Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 21/06/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 61123 |
| G.1 | 47034 |
| G.2 | 70553 50424 |
| G.3 | 48707 65938 79418 28913 43532 86451 |
| G.4 | 0147 7347 2385 1440 |
| G.5 | 0364 2841 6756 6966 2321 9446 |
| G.6 | 955 787 286 |
| G.7 | 69 22 37 16 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 4 | 0 |
| 1 | 3, 6, 8 | 2, 4, 5 | 1 |
| 2 | 1, 2, 3, 4 | 2, 3 | 2 |
| 3 | 2, 4, 7, 8 | 1, 2, 5 | 3 |
| 4 | 0, 1, 6, 7, 7 | 2, 3, 6 | 4 |
| 5 | 1, 3, 5, 6 | 5, 8 | 5 |
| 6 | 4, 6, 9 | 1, 4, 5, 6, 8 | 6 |
| 7 | 0, 3, 4, 4, 8 | 7 | |
| 8 | 5, 6, 7 | 1, 3 | 8 |
| 9 | 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 40 |
| 1 | 13 16 18 | 1 | 21 41 51 |
| 2 | 21 22 23 24 | 2 | 22 32 |
| 3 | 32 34 37 38 | 3 | 13 23 53 |
| 4 | 40 41 46 47(2) | 4 | 24 34 64 |
| 5 | 51 53 55 56 | 5 | 55 85 |
| 6 | 64 66 69 | 6 | 16 46 56 66 86 |
| 7 | — | 7 | 07 37 47(2) 87 |
| 8 | 85 86 87 | 8 | 18 38 |
| 9 | — | 9 | 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 13 16 18 |
| 2 | 21 22 23 24 |
| 3 | 32 34 37 38 |
| 4 | 40 41 46 47 ×2 |
| 5 | 51 53 55 56 |
| 6 | 64 66 69 |
| 7 | — |
| 8 | 85 86 87 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 13 | 75 |
| G.7 | 096 | 557 | 678 |
| G.6 | 0708 1551 6955 | 9769 4971 9870 | 2800 4317 8623 |
| G.5 | 8174 | 3398 | 1992 |
| G.4 | 94738 11495 56873 64720 87595 03516 09219 | 79165 06407 34900 02873 87740 31247 01660 | 88401 78460 79018 42270 46620 24657 96372 |
| G.3 | 76229 49309 | 25182 90151 | 72480 26733 |
| G.2 | 33896 | 07295 | 36435 |
| G.1 | 49598 | 61843 | 43918 |
| ĐB | 440206 | 874210 | 349832 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8, 9 | 0, 7 | 0, 1 |
| 1 | 6, 9 | 0, 3 | 7, 8, 8 |
| 2 | 0, 9 | 0, 3 | |
| 3 | 4, 8 | 2, 3, 5 | |
| 4 | 0, 3, 7 | ||
| 5 | 1, 5 | 1, 7 | 7 |
| 6 | 0, 5, 9 | 0 | |
| 7 | 3, 4 | 0, 1, 3 | 0, 2, 5, 8 |
| 8 | 2 | 0 | |
| 9 | 5, 5, 6, 6, 8 | 5, 8 | 2 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 27 |
| G.7 | 244 | 199 |
| G.6 | 7167 4855 0567 | 7795 9740 3728 |
| G.5 | 2269 | 6409 |
| G.4 | 30065 96548 75089 41540 76717 60320 69240 | 70222 70524 03208 46057 61756 86419 96733 |
| G.3 | 90397 20692 | 67769 20794 |
| G.2 | 63563 | 74636 |
| G.1 | 68277 | 07068 |
| ĐB | 578659 | 054365 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | |
| 1 | 7 | 9 |
| 2 | 0 | 2, 4, 7, 8 |
| 3 | 3, 6 | |
| 4 | 0, 0, 4, 8 | 0 |
| 5 | 5, 9 | 6, 7 |
| 6 | 3, 5, 7, 7, 9 | 5, 8, 9 |
| 7 | 7 | |
| 8 | 9 | |
| 9 | 2, 2, 7 | 4, 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.