Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 24/06/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 52324 |
| G.1 | 35570 |
| G.2 | 39819 50553 |
| G.3 | 71877 51571 55214 44136 79643 77134 |
| G.4 | 6852 9875 9374 9716 |
| G.5 | 9690 9761 9672 4623 7813 2194 |
| G.6 | 021 678 072 |
| G.7 | 79 09 40 80 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 4, 7, 8, 9 | 0 |
| 1 | 3, 4, 6, 9 | 2, 6, 7 | 1 |
| 2 | 1, 3, 4 (giải đặc biệt) | 5, 7, 7 | 2 |
| 3 | 4, 6 | 1, 2, 4, 5 | 3 |
| 4 | 0, 3 | 1, 2 (giải đặc biệt), 3, 7, 9 | 4 |
| 5 | 2, 3 | 7 | 5 |
| 6 | 1 | 1, 3 | 6 |
| 7 | 0, 1, 2, 2, 4, 5, 7, 8, 9 | 7 | 7 |
| 8 | 0 | 7 | 8 |
| 9 | 0, 4 | 0, 1, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 91 | 41 |
| G.7 | 521 | 326 | 628 |
| G.6 | 2946 6463 0787 | 6679 6489 5860 | 4251 3091 3460 |
| G.5 | 5544 | 7433 | 1791 |
| G.4 | 79344 54333 71514 80655 31645 42419 37265 | 00843 89933 29301 44600 13013 66054 92774 | 11168 78502 12436 67738 82462 22777 20001 |
| G.3 | 15820 41255 | 70782 89023 | 00399 80969 |
| G.2 | 35262 | 09085 | 76740 |
| G.1 | 00464 | 59859 | 02533 |
| ĐB | 200523 | 088654 | 958681 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 1, 2 | |
| 1 | 4, 9 | 3 | |
| 2 | 0, 1, 3 (giải đặc biệt) | 3, 6 | 8 |
| 3 | 3 | 3, 3 | 3, 6, 8 |
| 4 | 4, 4, 5, 6 | 3 | 0, 1 |
| 5 | 5, 5 | 4 (giải đặc biệt), 4, 9 | 1 |
| 6 | 2, 3, 4, 5 | 0 | 0, 2, 8, 9 |
| 7 | 4, 9 | 7 | |
| 8 | 1, 7 | 2, 5, 9 | 1 (giải đặc biệt) |
| 9 | 1 | 1, 1, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 38 | 39 |
| G.7 | 583 | 846 |
| G.6 | 8656 9569 0956 | 4222 9165 7236 |
| G.5 | 0314 | 9893 |
| G.4 | 84766 20259 56729 09923 48133 41547 74345 | 65561 92404 87989 73401 50832 65890 85522 |
| G.3 | 34408 37344 | 56797 27326 |
| G.2 | 25331 | 00958 |
| G.1 | 32727 | 60912 |
| ĐB | 248261 | 919054 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 4 |
| 1 | 4 | 2 |
| 2 | 3, 7, 9 | 2, 2, 6 |
| 3 | 1, 3, 8 | 2, 6, 9 |
| 4 | 4, 5, 7 | 6 |
| 5 | 6, 6, 9 | 4 (giải đặc biệt), 8 |
| 6 | 1 (giải đặc biệt), 6, 9 | 1, 5 |
| 7 | ||
| 8 | 3 | 9 |
| 9 | 0, 3, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.