Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 01/07/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 13987 |
| G.1 | 45143 |
| G.2 | 54224 60173 |
| G.3 | 63852 62220 09416 04745 39180 10834 |
| G.4 | 4276 6153 2209 4391 |
| G.5 | 6906 9738 7609 3891 0687 3872 |
| G.6 | 906 904 817 |
| G.7 | 68 66 72 49 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 6, 9, 9 | 2, 8 | 0 |
| 1 | 6, 7 | 9, 9 | 1 |
| 2 | 0, 4 | 5, 7, 7 | 2 |
| 3 | 4, 8 | 4, 5, 7 | 3 |
| 4 | 3, 5, 9 | 0, 2, 3 | 4 |
| 5 | 2, 3 | 4 | 5 |
| 6 | 6, 8 | 0, 0, 1, 6, 7 | 6 |
| 7 | 2, 2, 3, 6 | 1, 8, 8 | 7 |
| 8 | 0, 7, 7 | 3, 6 | 8 |
| 9 | 1, 1 | 0, 0, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 06(2) 09(2) | 0 | 20 80 |
| 1 | 16 17 | 1 | 91(2) |
| 2 | 20 24 | 2 | 52 72(2) |
| 3 | 34 38 | 3 | 43 53 73 |
| 4 | 43 45 49 | 4 | 04 24 34 |
| 5 | 52 53 | 5 | 45 |
| 6 | 66 68 | 6 | 06(2) 16 66 76 |
| 7 | 72(2) 73 76 | 7 | 17 87(2) |
| 8 | 80 87(2) | 8 | 38 68 |
| 9 | 91(2) | 9 | 09(2) 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 06 ×2 09 ×2 |
| 1 | 16 17 |
| 2 | 20 24 |
| 3 | 34 38 |
| 4 | 43 45 49 |
| 5 | 52 53 |
| 6 | 66 68 |
| 7 | 72 ×2 73 76 |
| 8 | 80 87 ×2 |
| 9 | 91 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 83 | 47 | 38 |
| G.7 | 696 | 176 | 317 |
| G.6 | 4758 0998 0966 | 5099 4504 6892 | 5250 3920 4019 |
| G.5 | 2708 | 0366 | 9918 |
| G.4 | 60330 93152 14478 21959 91526 72672 87579 | 18798 77745 05811 05669 56422 53739 27024 | 35612 86455 14558 83432 93388 10517 41707 |
| G.3 | 90222 44624 | 54654 92413 | 42404 21757 |
| G.2 | 86863 | 91414 | 17759 |
| G.1 | 54589 | 74755 | 53216 |
| ĐB | 631104 | 768125 | 558512 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 4 | 4, 7 |
| 1 | 1, 3, 4 | 2, 2, 6, 7, 7, 8, 9 | |
| 2 | 2, 4, 6 | 2, 4, 5 | 0 |
| 3 | 0 | 9 | 2, 8 |
| 4 | 5, 7 | ||
| 5 | 2, 8, 9 | 4, 5 | 0, 5, 7, 8, 9 |
| 6 | 3, 6 | 6, 9 | |
| 7 | 2, 8, 9 | 6 | |
| 8 | 3, 9 | 8 | |
| 9 | 6, 8 | 2, 8, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 04 | 13 |
| G.7 | 861 | 551 |
| G.6 | 4832 9115 4594 | 7745 4813 9354 |
| G.5 | 0456 | 5259 |
| G.4 | 72311 53452 81493 48545 19796 89682 77233 | 81256 52831 45737 71640 28742 78214 55360 |
| G.3 | 31616 26251 | 80285 15138 |
| G.2 | 09550 | 61499 |
| G.1 | 86447 | 92023 |
| ĐB | 701605 | 049845 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | |
| 1 | 1, 5, 6 | 3, 3, 4 |
| 2 | 3 | |
| 3 | 2, 3 | 1, 7, 8 |
| 4 | 5, 7 | 0, 2, 5, 5 |
| 5 | 0, 1, 2, 6 | 1, 4, 6, 9 |
| 6 | 1 | 0 |
| 7 | ||
| 8 | 2 | 5 |
| 9 | 3, 4, 6 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.