Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 04/07/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 18981 |
| G.1 | 13253 |
| G.2 | 87587 24002 |
| G.3 | 61052 47295 00441 86840 38274 62946 |
| G.4 | 3560 6503 7686 2602 |
| G.5 | 9788 6463 0594 1336 8079 9380 |
| G.6 | 714 711 773 |
| G.7 | 94 55 01 51 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 2, 3 | 4, 6, 8 | 0 |
| 1 | 1, 4 | 0, 1, 4, 5, 8 | 1 |
| 2 | 0, 0, 5 | 2 | |
| 3 | 6 | 0, 5, 6, 7 | 3 |
| 4 | 0, 1, 6 | 1, 7, 9, 9 | 4 |
| 5 | 1, 2, 3, 5 | 5, 9 | 5 |
| 6 | 0, 3 | 3, 4, 8 | 6 |
| 7 | 3, 4, 9 | 8 | 7 |
| 8 | 0, 1, 6, 7, 8 | 8 | 8 |
| 9 | 4, 4, 5 | 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02(2) 03 | 0 | 40 60 80 |
| 1 | 11 14 | 1 | 01 11 41 51 81 |
| 2 | — | 2 | 02(2) 52 |
| 3 | 36 | 3 | 03 53 63 73 |
| 4 | 40 41 46 | 4 | 14 74 94(2) |
| 5 | 51 52 53 55 | 5 | 55 95 |
| 6 | 60 63 | 6 | 36 46 86 |
| 7 | 73 74 79 | 7 | 87 |
| 8 | 80 81 86 87 88 | 8 | 88 |
| 9 | 94(2) 95 | 9 | 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 ×2 03 |
| 1 | 11 14 |
| 2 | — |
| 3 | 36 |
| 4 | 40 41 46 |
| 5 | 51 52 53 55 |
| 6 | 60 63 |
| 7 | 73 74 79 |
| 8 | 80 81 86 87 88 |
| 9 | 94 ×2 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 07 | 43 |
| G.7 | 429 | 928 | 369 |
| G.6 | 2843 4313 7003 | 7428 2043 0622 | 3188 2653 7822 |
| G.5 | 7044 | 5662 | 4438 |
| G.4 | 79542 59733 55794 46658 69826 28889 67090 | 26900 07541 06955 45192 58004 30995 89274 | 42405 53352 37645 69739 89863 84345 29179 |
| G.3 | 21326 35512 | 05509 42709 | 21793 68219 |
| G.2 | 96485 | 03324 | 75610 |
| G.1 | 81361 | 00859 | 35793 |
| ĐB | 999355 | 957885 | 983186 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0, 4, 7, 9, 9 | 5 |
| 1 | 2, 3 | 0, 9 | |
| 2 | 6, 6, 9 | 2, 4, 8, 8 | 2 |
| 3 | 3, 9 | 8, 9 | |
| 4 | 2, 3, 4 | 1, 3 | 3, 5, 5 |
| 5 | 5, 8 | 5, 9 | 2, 3 |
| 6 | 1 | 2 | 3, 9 |
| 7 | 4 | 9 | |
| 8 | 5, 9 | 5 | 6, 8 |
| 9 | 0, 4 | 2, 5 | 3, 3 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 68 | 88 |
| G.7 | 160 | 716 | 270 |
| G.6 | 2612 2417 4980 | 7429 3717 1037 | 6694 0549 8999 |
| G.5 | 9017 | 6988 | 6249 |
| G.4 | 53948 75615 72286 34345 14614 75197 33860 | 79259 24300 39703 21949 73925 29413 23407 | 12487 40221 17259 56440 66981 12270 74478 |
| G.3 | 49748 42870 | 58518 48742 | 70027 08500 |
| G.2 | 76124 | 09898 | 87079 |
| G.1 | 77850 | 24447 | 61234 |
| ĐB | 708117 | 511284 | 574697 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 7 | 0 | |
| 1 | 2, 4, 5, 7, 7, 7 | 3, 6, 7, 8 | |
| 2 | 4 | 5, 9 | 1, 7 |
| 3 | 7 | 4 | |
| 4 | 5, 8, 8 | 2, 7, 9 | 0, 9, 9 |
| 5 | 0 | 9 | 9 |
| 6 | 0, 0 | 8 | |
| 7 | 0, 3 | 0, 0, 8, 9 | |
| 8 | 0, 6 | 4, 8 | 1, 7, 8 |
| 9 | 7 | 8 | 4, 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.