Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 05/07/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 55039 |
| G.1 | 31518 |
| G.2 | 44843 41138 |
| G.3 | 23860 90827 10763 91659 37247 25294 |
| G.4 | 3156 2436 1850 7821 |
| G.5 | 5840 3012 9719 6360 3307 4024 |
| G.6 | 621 328 912 |
| G.7 | 15 98 38 34 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 4, 5, 6, 6 | 0 |
| 1 | 2, 2, 5, 8, 9 | 2, 2 | 1 |
| 2 | 1, 1, 4, 7, 8 | 1, 1 | 2 |
| 3 | 4, 6, 8, 8, 9 | 4, 6 | 3 |
| 4 | 0, 3, 7 | 2, 3, 9 | 4 |
| 5 | 0, 6, 9 | 1 | 5 |
| 6 | 0, 0, 3 | 3, 5 | 6 |
| 7 | 0, 2, 4 | 7 | |
| 8 | 1, 2, 3, 3, 9 | 8 | |
| 9 | 4, 8 | 1, 3, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 40 50 60(2) |
| 1 | 12(2) 15 18 19 | 1 | 21(2) |
| 2 | 21(2) 24 27 28 | 2 | 12(2) |
| 3 | 34 36 38(2) 39 | 3 | 43 63 |
| 4 | 40 43 47 | 4 | 24 34 94 |
| 5 | 50 56 59 | 5 | 15 |
| 6 | 60(2) 63 | 6 | 36 56 |
| 7 | — | 7 | 07 27 47 |
| 8 | — | 8 | 18 28 38(2) 98 |
| 9 | 94 98 | 9 | 19 39 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 12 ×2 15 18 19 |
| 2 | 21 ×2 24 27 28 |
| 3 | 34 36 38 ×2 39 |
| 4 | 40 43 47 |
| 5 | 50 56 59 |
| 6 | 60 ×2 63 |
| 7 | — |
| 8 | — |
| 9 | 94 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 11 | 82 |
| G.7 | 141 | 390 | 156 |
| G.6 | 6033 4794 4721 | 9738 0214 7047 | 6461 2346 5714 |
| G.5 | 7552 | 7124 | 5554 |
| G.4 | 08762 30881 32185 14490 56726 65085 07054 | 46168 40807 16443 99124 83108 50175 95371 | 38039 96104 05992 67915 51594 25017 36715 |
| G.3 | 69357 12001 | 76747 20938 | 03083 09476 |
| G.2 | 76159 | 73354 | 74701 |
| G.1 | 49655 | 14151 | 31386 |
| ĐB | 583004 | 496991 | 179096 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 7, 8 | 1, 4 |
| 1 | 1, 4 | 4, 5, 5, 7 | |
| 2 | 1, 6, 6 | 4, 4 | |
| 3 | 3 | 8, 8 | 9 |
| 4 | 1 | 3, 7, 7 | 6 |
| 5 | 2, 4, 5, 7, 9 | 1, 4 | 4, 6 |
| 6 | 2 | 8 | 1 |
| 7 | 1, 5 | 6 | |
| 8 | 1, 5, 5 | 2, 3, 6 | |
| 9 | 0, 4 | 0, 1 | 2, 4, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 74 | 75 |
| G.7 | 282 | 616 |
| G.6 | 2571 0998 9260 | 6347 0431 8216 |
| G.5 | 0425 | 1832 |
| G.4 | 22308 21382 06351 37093 65630 70610 56830 | 71596 58912 27609 41969 66373 76143 52791 |
| G.3 | 67690 96313 | 54370 37847 |
| G.2 | 37085 | 95903 |
| G.1 | 83939 | 10567 |
| ĐB | 748474 | 525531 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 8 | 3, 9 |
| 1 | 0, 3 | 2, 6, 6 |
| 2 | 5 | |
| 3 | 0, 0, 9 | 1, 1, 2 |
| 4 | 3, 7, 7 | |
| 5 | 1 | |
| 6 | 0 | 7, 9 |
| 7 | 1, 4, 4 | 0, 3, 5 |
| 8 | 2, 2, 5 | |
| 9 | 0, 3, 8 | 1, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.