Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 07/07/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 84108 |
| G.1 | 08643 |
| G.2 | 37683 93750 |
| G.3 | 14500 70899 73129 30542 32488 77168 |
| G.4 | 8875 5812 0118 3844 |
| G.5 | 2925 3424 8229 4749 8582 3749 |
| G.6 | 785 843 143 |
| G.7 | 84 18 64 65 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 0, 5 | 0 |
| 1 | 2, 8, 8 | 1 | |
| 2 | 4, 5, 9, 9 | 1, 4, 8 | 2 |
| 3 | 4, 4, 4, 8 | 3 | |
| 4 | 2, 3, 3, 3, 4, 9, 9 | 2, 4, 6, 8 | 4 |
| 5 | 0 | 2, 6, 7, 8 | 5 |
| 6 | 4, 5, 8 | 6 | |
| 7 | 5 | 7 | |
| 8 | 2, 3, 4, 5, 8 | 0, 1, 1, 6, 8 | 8 |
| 9 | 9 | 2, 2, 4, 4, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 08 | 0 | 00 50 |
| 1 | 12 18(2) | 1 | — |
| 2 | 24 25 29(2) | 2 | 12 42 82 |
| 3 | — | 3 | 43(3) 83 |
| 4 | 42 43(3) 44 49(2) | 4 | 24 44 64 84 |
| 5 | 50 | 5 | 25 65 75 85 |
| 6 | 64 65 68 | 6 | — |
| 7 | 75 | 7 | — |
| 8 | 82 83 84 85 88 | 8 | 08 18(2) 68 88 |
| 9 | 99 | 9 | 29(2) 49(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 08 |
| 1 | 12 18 ×2 |
| 2 | 24 25 29 ×2 |
| 3 | — |
| 4 | 42 43 ×3 44 49 ×2 |
| 5 | 50 |
| 6 | 64 65 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 82 83 84 85 88 |
| 9 | 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 75 | 61 |
| G.7 | 339 | 043 | 184 |
| G.6 | 6391 8038 1346 | 6593 4467 2513 | 6382 7386 2403 |
| G.5 | 1352 | 5488 | 4401 |
| G.4 | 34708 10053 78865 70334 58784 09723 81684 | 83511 50052 90741 28147 40777 92528 06645 | 17470 86266 85120 92873 41684 84460 23243 |
| G.3 | 40695 63070 | 57065 94107 | 79735 00335 |
| G.2 | 65826 | 89221 | 84733 |
| G.1 | 49489 | 80909 | 33356 |
| ĐB | 620775 | 874611 | 633060 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 7, 9 | 1, 3 |
| 1 | 1, 1, 3 | ||
| 2 | 3, 6 | 1, 8 | 0 |
| 3 | 4, 8, 9 | 3, 5, 5 | |
| 4 | 6 | 1, 3, 5, 7 | 3 |
| 5 | 2, 3 | 2 | 6 |
| 6 | 5 | 5, 7 | 0, 0, 1, 6 |
| 7 | 0, 5 | 5, 7 | 0, 3 |
| 8 | 4, 4, 9 | 8 | 2, 4, 4, 6 |
| 9 | 1, 5, 6 | 3 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 93 | 80 |
| G.7 | 751 | 581 |
| G.6 | 4117 0628 3330 | 4954 8499 5798 |
| G.5 | 3422 | 0962 |
| G.4 | 44844 25350 35370 17437 58091 93300 45995 | 31325 42923 25472 19707 96606 96902 55675 |
| G.3 | 54039 25297 | 86243 03892 |
| G.2 | 33643 | 43262 |
| G.1 | 05800 | 64564 |
| ĐB | 833222 | 959237 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.