Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 08/07/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 43734 |
| G.1 | 93855 |
| G.2 | 50906 86252 |
| G.3 | 53247 20050 68799 52356 55145 45428 |
| G.4 | 1338 4711 7144 4952 |
| G.5 | 0303 7860 6172 4250 1782 2314 |
| G.6 | 214 248 517 |
| G.7 | 94 21 80 42 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 5, 5, 6, 8 | 0 |
| 1 | 1, 4, 4, 7 | 1, 2 | 1 |
| 2 | 1, 8 | 4, 5, 5, 7, 8 | 2 |
| 3 | 4, 8 | 0 | 3 |
| 4 | 2, 4, 5, 7, 8 | 1, 1, 3, 4, 9 | 4 |
| 5 | 0, 0, 2, 2, 5, 6 | 4, 5 | 5 |
| 6 | 0 | 0, 5 | 6 |
| 7 | 2 | 1, 4 | 7 |
| 8 | 0, 2 | 2, 3, 4 | 8 |
| 9 | 4, 9 | 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 06 | 0 | 50(2) 60 80 |
| 1 | 11 14(2) 17 | 1 | 11 21 |
| 2 | 21 28 | 2 | 42 52(2) 72 82 |
| 3 | 34 38 | 3 | 03 |
| 4 | 42 44 45 47 48 | 4 | 14(2) 34 44 94 |
| 5 | 50(2) 52(2) 55 56 | 5 | 45 55 |
| 6 | 60 | 6 | 06 56 |
| 7 | 72 | 7 | 17 47 |
| 8 | 80 82 | 8 | 28 38 48 |
| 9 | 94 99 | 9 | 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 06 |
| 1 | 11 14 ×2 17 |
| 2 | 21 28 |
| 3 | 34 38 |
| 4 | 42 44 45 47 48 |
| 5 | 50 ×2 52 ×2 55 56 |
| 6 | 60 |
| 7 | 72 |
| 8 | 80 82 |
| 9 | 94 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 10 | 63 |
| G.7 | 553 | 692 | 605 |
| G.6 | 8142 6520 7367 | 4849 8117 1498 | 5041 7335 4512 |
| G.5 | 6596 | 9643 | 7449 |
| G.4 | 54015 18729 38675 05889 55518 26269 05272 | 63026 91342 45837 16017 47564 12111 92708 | 68563 46301 30009 60599 52728 63176 75910 |
| G.3 | 03898 56948 | 28926 54892 | 44763 92592 |
| G.2 | 43486 | 72211 | 07323 |
| G.1 | 61081 | 25451 | 60556 |
| ĐB | 619924 | 209052 | 812565 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 5, 9 | |
| 1 | 5, 8 | 0, 1, 1, 7, 7 | 0, 2 |
| 2 | 0, 4, 9 | 6, 6 | 3, 8 |
| 3 | 7 | 5 | |
| 4 | 2, 8 | 2, 3, 9 | 1, 9 |
| 5 | 3 | 1, 2 | 6 |
| 6 | 7, 9 | 4 | 3, 3, 3, 5 |
| 7 | 0, 2, 5 | 6 | |
| 8 | 1, 6, 9 | ||
| 9 | 6, 8 | 2, 2, 8 | 2, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 64 | 96 |
| G.7 | 404 | 494 |
| G.6 | 8362 3208 1828 | 1011 0141 5206 |
| G.5 | 6129 | 8836 |
| G.4 | 10696 97535 92325 70790 82916 45242 86724 | 40807 29935 59273 66034 25882 34289 17501 |
| G.3 | 10286 70725 | 14484 98653 |
| G.2 | 73898 | 67479 |
| G.1 | 48978 | 34624 |
| ĐB | 974545 | 656749 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 1, 6, 7 |
| 1 | 6 | 1 |
| 2 | 4, 5, 5, 8, 9 | 4 |
| 3 | 5 | 4, 5, 6 |
| 4 | 2, 5 | 1, 9 |
| 5 | 3 | |
| 6 | 2, 4 | |
| 7 | 8 | 3, 9 |
| 8 | 6 | 2, 4, 9 |
| 9 | 0, 6, 8 | 4, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.