Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 14/07/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 25509 |
| G.1 | 06782 |
| G.2 | 75799 91368 |
| G.3 | 22473 26860 87608 90739 90156 97436 |
| G.4 | 2188 5710 4657 7868 |
| G.5 | 2954 8508 4479 0238 2590 7684 |
| G.6 | 843 667 329 |
| G.7 | 82 46 47 37 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8, 9 | 1, 6, 9 | 0 |
| 1 | 0 | 1 | |
| 2 | 9 | 8, 8 | 2 |
| 3 | 6, 7, 8, 9 | 4, 7 | 3 |
| 4 | 3, 6, 7 | 5, 8 | 4 |
| 5 | 4, 6, 7 | 5 | |
| 6 | 0, 7, 8, 8 | 3, 4, 5 | 6 |
| 7 | 3, 9 | 3, 4, 5, 6 | 7 |
| 8 | 2, 2, 4, 8 | 0, 0, 3, 6, 6, 8 | 8 |
| 9 | 0, 9 | 0, 2, 3, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08(2) 09 | 0 | 10 60 90 |
| 1 | 10 | 1 | — |
| 2 | 29 | 2 | 82(2) |
| 3 | 36 37 38 39 | 3 | 43 73 |
| 4 | 43 46 47 | 4 | 54 84 |
| 5 | 54 56 57 | 5 | — |
| 6 | 60 67 68(2) | 6 | 36 46 56 |
| 7 | 73 79 | 7 | 37 47 57 67 |
| 8 | 82(2) 84 88 | 8 | 08(2) 38 68(2) 88 |
| 9 | 90 99 | 9 | 09 29 39 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 ×2 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 29 |
| 3 | 36 37 38 39 |
| 4 | 43 46 47 |
| 5 | 54 56 57 |
| 6 | 60 67 68 ×2 |
| 7 | 73 79 |
| 8 | 82 ×2 84 88 |
| 9 | 90 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 25 | 14 |
| G.7 | 139 | 381 | 792 |
| G.6 | 2960 6893 3823 | 4827 4806 2690 | 6277 4644 6175 |
| G.5 | 5115 | 9058 | 9719 |
| G.4 | 12100 91634 55823 61105 67433 43795 28071 | 57270 66039 50985 44121 74289 86859 19371 | 36241 74520 22568 11530 72743 97713 47851 |
| G.3 | 05674 77318 | 37165 65244 | 74837 01346 |
| G.2 | 08270 | 52250 | 44687 |
| G.1 | 39086 | 83162 | 20804 |
| ĐB | 919692 | 522844 | 929371 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | 6 | 4 |
| 1 | 5, 8 | 3, 4, 9 | |
| 2 | 3, 3 | 1, 5, 7 | 0 |
| 3 | 3, 4, 9 | 9 | 0, 7 |
| 4 | 4, 4 | 1, 3, 4, 6 | |
| 5 | 0, 8, 9 | 1 | |
| 6 | 0 | 2, 5 | 8 |
| 7 | 0, 1, 4, 8 | 0, 1 | 1, 5, 7 |
| 8 | 6 | 1, 5, 9 | 7 |
| 9 | 2, 3, 5 | 0 | 2 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 02 | 09 |
| G.7 | 849 | 079 |
| G.6 | 7917 6138 4553 | 9426 6877 6431 |
| G.5 | 5326 | 2459 |
| G.4 | 48020 33798 15655 31278 65132 58983 06023 | 17198 84650 59617 35638 40507 62418 35278 |
| G.3 | 93586 19793 | 79288 65747 |
| G.2 | 78031 | 14035 |
| G.1 | 08747 | 97207 |
| ĐB | 697158 | 835023 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.