Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:31 20/07/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 63052 |
| G.1 | 42606 |
| G.2 | 05176 64097 |
| G.3 | 80656 57308 53068 13052 56856 93577 |
| G.4 | 2078 4144 7302 3299 |
| G.5 | 6526 1754 6580 1964 0020 3077 |
| G.6 | 281 157 374 |
| G.7 | 63 59 86 36 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 8 | 2, 8 | 0 |
| 1 | 8 | 1 | |
| 2 | 0, 6 | 0, 5, 5 | 2 |
| 3 | 6 | 6 | 3 |
| 4 | 4 | 4, 5, 6, 7 | 4 |
| 5 | 2, 2, 4, 6, 6, 7, 9 | 5 | |
| 6 | 3, 4, 8 | 0, 2, 3, 5, 5, 7, 8 | 6 |
| 7 | 4, 6, 7, 7, 8 | 5, 7, 7, 9 | 7 |
| 8 | 0, 1, 6 | 0, 6, 7 | 8 |
| 9 | 7, 9 | 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 06 08 | 0 | 20 80 |
| 1 | — | 1 | 81 |
| 2 | 20 26 | 2 | 02 52(2) |
| 3 | 36 | 3 | 63 |
| 4 | 44 | 4 | 44 54 64 74 |
| 5 | 52(2) 54 56(2) 57 59 | 5 | — |
| 6 | 63 64 68 | 6 | 06 26 36 56(2) 76 86 |
| 7 | 74 76 77(2) 78 | 7 | 57 77(2) 97 |
| 8 | 80 81 86 | 8 | 08 68 78 |
| 9 | 97 99 | 9 | 59 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 08 |
| 1 | — |
| 2 | 20 26 |
| 3 | 36 |
| 4 | 44 |
| 5 | 52 ×2 54 56 ×2 57 59 |
| 6 | 63 64 68 |
| 7 | 74 76 77 ×2 78 |
| 8 | 80 81 86 |
| 9 | 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 55 | 21 | 96 |
| G.7 | 166 | 007 | 110 | 726 |
| G.6 | 5879 7287 7480 | 4278 8233 7441 | 4973 4954 7003 | 3336 5427 2598 |
| G.5 | 1860 | 0277 | 4026 | 5525 |
| G.4 | 84318 46351 05999 99127 35479 15584 94882 | 71168 31456 29207 29693 96190 99176 13341 | 41030 10032 85999 39165 42951 13989 84525 | 46035 70403 63170 39063 59252 68769 66799 |
| G.3 | 50543 71372 | 69446 16133 | 83395 83475 | 71418 85003 |
| G.2 | 48616 | 36931 | 83717 | 29894 |
| G.1 | 22719 | 51788 | 89505 | 39787 |
| ĐB | 075867 | 416416 | 679925 | 772883 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 7, 7 | 3, 5 | 3, 3 | |
| 1 | 6, 8, 9 | 6 | 0, 7 | 8 |
| 2 | 7 | 1, 5, 5, 6 | 5, 6, 7 | |
| 3 | 1, 3, 3 | 0, 2 | 5, 6 | |
| 4 | 3 | 1, 1, 6 | ||
| 5 | 1 | 5, 6 | 1, 4 | 2 |
| 6 | 0, 6, 7 | 8 | 5 | 3, 9 |
| 7 | 2, 9, 9 | 6, 7, 8 | 3, 5 | 0 |
| 8 | 0, 2, 2, 4, 7 | 8 | 9 | 3, 7 |
| 9 | 9 | 0, 3 | 5, 9 | 4, 6, 8, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 88 | 85 |
| G.7 | 538 | 052 | 858 |
| G.6 | 8793 2740 5294 | 2180 2659 1741 | 6725 1387 8337 |
| G.5 | 7474 | 3415 | 5938 |
| G.4 | 44671 89638 55978 51821 38817 80455 42554 | 99807 07433 50250 51296 30897 80601 36565 | 30187 37403 78070 89506 42883 24137 95922 |
| G.3 | 54003 10900 | 28556 91665 | 93200 63565 |
| G.2 | 85256 | 41814 | 53162 |
| G.1 | 49574 | 27051 | 10912 |
| ĐB | 893181 | 546641 | 574392 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 1, 7 | 0, 3, 6 |
| 1 | 7 | 4, 5 | 2 |
| 2 | 1 | 2, 5 | |
| 3 | 8, 8 | 3 | 7, 7, 8 |
| 4 | 0 | 1, 1 | |
| 5 | 4, 5, 6 | 0, 1, 2, 6, 9 | 8 |
| 6 | 2 | 5, 5 | 2, 5 |
| 7 | 1, 4, 4, 8 | 0 | |
| 8 | 1 | 0, 8 | 3, 5, 7, 7 |
| 9 | 3, 4 | 6, 7 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.