Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 25/07/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 08904 |
| G.1 | 10323 |
| G.2 | 43877 24986 |
| G.3 | 54816 46258 52848 14993 34275 78366 |
| G.4 | 4016 1028 9001 8657 |
| G.5 | 7308 8856 3061 5247 2000 9413 |
| G.6 | 725 121 936 |
| G.7 | 70 18 24 20 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 4, 8 | 0, 2, 7 | 0 |
| 1 | 3, 6, 6, 8 | 0, 2, 6 | 1 |
| 2 | 0, 1, 3, 4, 5, 8 | 2 | |
| 3 | 6 | 1, 2, 9 | 3 |
| 4 | 7, 8 | 0, 2 | 4 |
| 5 | 6, 7, 8 | 2, 7 | 5 |
| 6 | 1, 6 | 1, 1, 3, 5, 6, 8 | 6 |
| 7 | 0, 5, 7 | 4, 5, 7 | 7 |
| 8 | 6 | 0, 1, 2, 4, 5 | 8 |
| 9 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 04 08 | 0 | 00 20 70 |
| 1 | 13 16(2) 18 | 1 | 01 21 61 |
| 2 | 20 21 23 24 25 28 | 2 | — |
| 3 | 36 | 3 | 13 23 93 |
| 4 | 47 48 | 4 | 04 24 |
| 5 | 56 57 58 | 5 | 25 75 |
| 6 | 61 66 | 6 | 16(2) 36 56 66 86 |
| 7 | 70 75 77 | 7 | 47 57 77 |
| 8 | 86 | 8 | 08 18 28 48 58 |
| 9 | 93 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 04 08 |
| 1 | 13 16 ×2 18 |
| 2 | 20 21 23 24 25 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 47 48 |
| 5 | 56 57 58 |
| 6 | 61 66 |
| 7 | 70 75 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 98 | 85 |
| G.7 | 012 | 765 | 792 |
| G.6 | 0210 2643 8978 | 1826 3024 6329 | 1662 6733 9819 |
| G.5 | 0422 | 5716 | 9189 |
| G.4 | 82184 38521 80855 38633 56050 18324 69921 | 59460 29211 99387 64308 29872 89157 25773 | 21248 76378 89881 51615 29003 24772 85397 |
| G.3 | 74306 76123 | 25230 61875 | 59800 73328 |
| G.2 | 06016 | 11251 | 96285 |
| G.1 | 99815 | 93573 | 48443 |
| ĐB | 367067 | 118823 | 438128 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8 | 8 | 0, 3 |
| 1 | 0, 2, 5, 6 | 1, 6 | 5, 9 |
| 2 | 1, 1, 2, 3, 4 | 3, 4, 6, 9 | 8, 8 |
| 3 | 3 | 0 | 3 |
| 4 | 3 | 3, 8 | |
| 5 | 0, 5 | 1, 7 | |
| 6 | 7 | 0, 5 | 2 |
| 7 | 8 | 2, 3, 3, 5 | 2, 8 |
| 8 | 4 | 7 | 1, 5, 5, 9 |
| 9 | 8 | 2, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 15 | 94 |
| G.7 | 081 | 730 | 905 |
| G.6 | 8577 8884 8511 | 4114 1475 3097 | 9014 5522 8479 |
| G.5 | 6959 | 3403 | 0060 |
| G.4 | 22081 68215 76516 09553 01814 59888 16079 | 37893 75444 53989 04630 35806 76722 98286 | 20096 73646 00640 02846 59995 70766 87523 |
| G.3 | 20743 89286 | 33022 91499 | 56353 84409 |
| G.2 | 96226 | 06321 | 72715 |
| G.1 | 40894 | 81903 | 32917 |
| ĐB | 201691 | 494264 | 395187 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 6 | 5, 9 | |
| 1 | 1, 4, 5, 6 | 4, 5 | 4, 5, 7 |
| 2 | 6 | 1, 2, 2 | 2, 3 |
| 3 | 0, 0 | ||
| 4 | 3 | 4 | 0, 6, 6 |
| 5 | 3, 9 | 3 | |
| 6 | 4 | 0, 6 | |
| 7 | 4, 7, 9 | 5 | 9 |
| 8 | 1, 1, 4, 6, 8 | 6, 9 | 7 |
| 9 | 1, 4 | 3, 7, 9 | 4, 5, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.