Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 26/07/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 82009 |
| G.1 | 20148 |
| G.2 | 78462 10173 |
| G.3 | 68392 73809 18929 57390 41615 82590 |
| G.4 | 5349 0938 9239 6954 |
| G.5 | 2699 8369 1284 6969 0278 6641 |
| G.6 | 545 107 616 |
| G.7 | 24 52 82 87 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9, 9 | 9, 9 | 0 |
| 1 | 5, 6 | 4 | 1 |
| 2 | 4, 9 | 5, 6, 8, 9 | 2 |
| 3 | 8, 9 | 7 | 3 |
| 4 | 1, 5, 8, 9 | 2, 5, 8 | 4 |
| 5 | 2, 4 | 1, 4 | 5 |
| 6 | 2, 9, 9 | 1 | 6 |
| 7 | 3, 8 | 0, 8 | 7 |
| 8 | 2, 4, 7 | 3, 4, 7 | 8 |
| 9 | 0, 0, 2, 9 | 0, 0, 2, 3, 4, 6, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 09(2) | 0 | 90(2) |
| 1 | 15 16 | 1 | 41 |
| 2 | 24 29 | 2 | 52 62 82 92 |
| 3 | 38 39 | 3 | 73 |
| 4 | 41 45 48 49 | 4 | 24 54 84 |
| 5 | 52 54 | 5 | 15 45 |
| 6 | 62 69(2) | 6 | 16 |
| 7 | 73 78 | 7 | 07 87 |
| 8 | 82 84 87 | 8 | 38 48 78 |
| 9 | 90(2) 92 99 | 9 | 09(2) 29 39 49 69(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 09 ×2 |
| 1 | 15 16 |
| 2 | 24 29 |
| 3 | 38 39 |
| 4 | 41 45 48 49 |
| 5 | 52 54 |
| 6 | 62 69 ×2 |
| 7 | 73 78 |
| 8 | 82 84 87 |
| 9 | 90 ×2 92 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 64 | 26 |
| G.7 | 678 | 049 | 527 |
| G.6 | 5369 4985 6877 | 8461 9420 5843 | 3790 8090 3645 |
| G.5 | 0973 | 5033 | 4880 |
| G.4 | 24971 07197 07099 25069 50262 92322 36009 | 07802 41325 39242 04361 15382 37303 14163 | 30533 86934 80797 19922 88556 10700 01789 |
| G.3 | 33451 97906 | 52511 45386 | 25615 78863 |
| G.2 | 89110 | 23577 | 41895 |
| G.1 | 46253 | 94047 | 79744 |
| ĐB | 873988 | 115581 | 933659 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 2, 3 | 0 |
| 1 | 0 | 1 | 5 |
| 2 | 2 | 0, 5 | 2, 6, 7 |
| 3 | 3 | 3, 4 | |
| 4 | 8 | 2, 3, 7, 9 | 4, 5 |
| 5 | 1, 3 | 6, 9 | |
| 6 | 2, 9, 9 | 1, 1, 3, 4 | 3 |
| 7 | 1, 3, 7, 8 | 7 | |
| 8 | 5, 8 | 1, 2, 6 | 0, 9 |
| 9 | 7, 9 | 0, 0, 5, 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 58 | 35 |
| G.7 | 825 | 838 |
| G.6 | 6953 6394 1109 | 9178 8966 7021 |
| G.5 | 6395 | 3468 |
| G.4 | 24745 40226 52769 21992 99359 59743 49713 | 92550 22917 96049 91748 96279 41271 86833 |
| G.3 | 22797 10298 | 49842 01221 |
| G.2 | 50157 | 85804 |
| G.1 | 17484 | 99688 |
| ĐB | 412155 | 189889 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 4 |
| 1 | 3 | 7 |
| 2 | 5, 6 | 1, 1 |
| 3 | 3, 5, 8 | |
| 4 | 3, 5 | 2, 8, 9 |
| 5 | 3, 5, 7, 8, 9 | 0 |
| 6 | 9 | 6, 8 |
| 7 | 1, 8, 9 | |
| 8 | 4 | 8, 9 |
| 9 | 2, 4, 5, 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.