Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 27/07/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 46216 |
| G.1 | 37816 |
| G.2 | 53233 13261 |
| G.3 | 25906 12690 50238 70392 35508 91955 |
| G.4 | 2745 2401 0579 6795 |
| G.5 | 3126 3437 1695 4587 9192 4681 |
| G.6 | 078 064 663 |
| G.7 | 71 24 91 34 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 8 | 9 | 0 |
| 1 | 6, 6 | 0, 6, 7, 8, 9 | 1 |
| 2 | 4, 6 | 9, 9 | 2 |
| 3 | 3, 4, 7, 8 | 3, 6 | 3 |
| 4 | 5 | 2, 3, 6 | 4 |
| 5 | 5 | 4, 5, 9, 9 | 5 |
| 6 | 1, 3, 4 | 0, 1, 1, 2 | 6 |
| 7 | 1, 8, 9 | 3, 8 | 7 |
| 8 | 1, 7 | 0, 3, 7 | 8 |
| 9 | 0, 1, 2, 2, 5, 5 | 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 06 08 | 0 | 90 |
| 1 | 16(2) | 1 | 01 61 71 81 91 |
| 2 | 24 26 | 2 | 92(2) |
| 3 | 33 34 37 38 | 3 | 33 63 |
| 4 | 45 | 4 | 24 34 64 |
| 5 | 55 | 5 | 45 55 95(2) |
| 6 | 61 63 64 | 6 | 06 16(2) 26 |
| 7 | 71 78 79 | 7 | 37 87 |
| 8 | 81 87 | 8 | 08 38 78 |
| 9 | 90 91 92(2) 95(2) | 9 | 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 06 08 |
| 1 | 16 ×2 |
| 2 | 24 26 |
| 3 | 33 34 37 38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61 63 64 |
| 7 | 71 78 79 |
| 8 | 81 87 |
| 9 | 90 91 92 ×2 95 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 01 | 35 | 10 |
| G.7 | 282 | 856 | 671 | 940 |
| G.6 | 3105 4313 7835 | 8058 1046 4312 | 9729 7099 3980 | 4475 9640 4776 |
| G.5 | 8184 | 6709 | 5083 | 4028 |
| G.4 | 78244 35208 76646 26830 57257 05488 53859 | 53525 36758 43206 70721 64899 01921 77418 | 59128 63730 03509 28337 54612 76674 80072 | 41096 24752 68221 56166 42241 38229 52216 |
| G.3 | 92609 67113 | 59828 07325 | 65834 86701 | 16132 21967 |
| G.2 | 49701 | 59937 | 39102 | 15863 |
| G.1 | 79769 | 03285 | 06012 | 93674 |
| ĐB | 460546 | 881278 | 237449 | 277516 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 8, 9 | 1, 6, 9 | 1, 2, 9 | |
| 1 | 3, 3 | 2, 8 | 2, 2 | 0, 6, 6 |
| 2 | 1, 1, 5, 5, 8 | 8, 9 | 1, 8, 9 | |
| 3 | 0, 5 | 7 | 0, 4, 5, 7 | 2 |
| 4 | 4, 6, 6 | 6 | 9 | 0, 0, 1 |
| 5 | 7, 9 | 6, 8, 8 | 2 | |
| 6 | 9 | 3, 6, 7 | ||
| 7 | 8 | 1, 2, 4 | 4, 5, 6 | |
| 8 | 2, 4, 7, 8 | 5 | 0, 3 | |
| 9 | 9 | 9 | 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 82 | 03 |
| G.7 | 777 | 299 | 765 |
| G.6 | 1699 1790 9691 | 0784 6244 1882 | 0695 5548 3603 |
| G.5 | 5013 | 4303 | 2443 |
| G.4 | 42207 43030 64590 89878 43310 97339 17355 | 74487 87534 07777 98347 82638 72730 81752 | 27115 62258 41874 86420 08134 57427 90832 |
| G.3 | 84990 85476 | 46595 23037 | 17015 07186 |
| G.2 | 21387 | 66620 | 82636 |
| G.1 | 00699 | 22784 | 92862 |
| ĐB | 089316 | 326640 | 935961 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 3 | 3, 3 |
| 1 | 0, 3, 6 | 5, 5 | |
| 2 | 3 | 0 | 0, 7 |
| 3 | 0, 9 | 0, 4, 7, 8 | 2, 4, 6 |
| 4 | 0, 4, 7 | 3, 8 | |
| 5 | 5 | 2 | 8 |
| 6 | 1, 2, 5 | ||
| 7 | 6, 7, 8 | 7 | 4 |
| 8 | 7 | 2, 2, 4, 4, 7 | 6 |
| 9 | 0, 0, 0, 1, 9, 9 | 5, 9 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.