Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 31/07/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 66317 |
| G.1 | 39321 |
| G.2 | 34810 95196 |
| G.3 | 17476 56727 91831 76461 42908 36480 |
| G.4 | 4958 7064 6359 5578 |
| G.5 | 3174 9479 2878 0058 0411 2045 |
| G.6 | 667 553 260 |
| G.7 | 32 31 76 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 6, 8 | 0 |
| 1 | 0, 1, 7, 8 | 1, 2, 3, 3, 6 | 1 |
| 2 | 1, 7 | 3 | 2 |
| 3 | 1, 1, 2 | 5 | 3 |
| 4 | 5 | 6, 7 | 4 |
| 5 | 3, 8, 8, 9 | 4 | 5 |
| 6 | 0, 1, 4, 7 | 7, 7, 9 | 6 |
| 7 | 4, 6, 6, 8, 8, 9 | 1, 2, 6 | 7 |
| 8 | 0 | 0, 1, 5, 5, 7, 7 | 8 |
| 9 | 6 | 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 10 60 80 |
| 1 | 10 11 17 18 | 1 | 11 21 31(2) 61 |
| 2 | 21 27 | 2 | 32 |
| 3 | 31(2) 32 | 3 | 53 |
| 4 | 45 | 4 | 64 74 |
| 5 | 53 58(2) 59 | 5 | 45 |
| 6 | 60 61 64 67 | 6 | 76(2) 96 |
| 7 | 74 76(2) 78(2) 79 | 7 | 17 27 67 |
| 8 | 80 | 8 | 08 18 58(2) 78(2) |
| 9 | 96 | 9 | 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10 11 17 18 |
| 2 | 21 27 |
| 3 | 31 ×2 32 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53 58 ×2 59 |
| 6 | 60 61 64 67 |
| 7 | 74 76 ×2 78 ×2 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 24 | 40 |
| G.7 | 937 | 436 | 138 |
| G.6 | 9178 0020 0392 | 9682 0312 8580 | 7654 8228 3452 |
| G.5 | 9244 | 2009 | 6497 |
| G.4 | 05014 88796 53919 16497 13543 88799 09500 | 14310 60503 05433 38554 45278 81784 09745 | 52507 42277 68009 74290 21307 80074 67604 |
| G.3 | 13576 53800 | 24761 71582 | 20767 79415 |
| G.2 | 64812 | 43997 | 13671 |
| G.1 | 98089 | 29607 | 43764 |
| ĐB | 709472 | 260989 | 394199 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 70 | 02 |
| G.7 | 588 | 438 |
| G.6 | 5685 0176 0195 | 5607 2755 3195 |
| G.5 | 0988 | 1800 |
| G.4 | 18771 26490 76918 77525 50804 03921 70929 | 61088 72922 17060 02269 35581 21384 37996 |
| G.3 | 71673 29035 | 75170 33760 |
| G.2 | 11423 | 73576 |
| G.1 | 79004 | 32598 |
| ĐB | 345201 | 505897 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.