Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 01/08/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 92413 |
| G.1 | 42200 |
| G.2 | 43159 99100 |
| G.3 | 03175 94297 88399 16283 64698 21379 |
| G.4 | 0524 8092 8578 1442 |
| G.5 | 8627 7252 1838 5322 6362 8801 |
| G.6 | 596 001 329 |
| G.7 | 66 64 32 52 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 1, 1 | 0, 0 | 0 |
| 1 | 3 | 0, 0 | 1 |
| 2 | 2, 4, 7, 9 | 2, 3, 4, 5, 5, 6, 9 | 2 |
| 3 | 2, 8 | 1, 8 | 3 |
| 4 | 2 | 2, 6 | 4 |
| 5 | 2, 2, 9 | 7 | 5 |
| 6 | 2, 4, 6 | 6, 9 | 6 |
| 7 | 5, 8, 9 | 2, 9 | 7 |
| 8 | 3 | 3, 7, 9 | 8 |
| 9 | 2, 6, 7, 8, 9 | 2, 5, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 01(2) | 0 | 00(2) |
| 1 | 13 | 1 | 01(2) |
| 2 | 22 24 27 29 | 2 | 22 32 42 52(2) 62 92 |
| 3 | 32 38 | 3 | 13 83 |
| 4 | 42 | 4 | 24 64 |
| 5 | 52(2) 59 | 5 | 75 |
| 6 | 62 64 66 | 6 | 66 96 |
| 7 | 75 78 79 | 7 | 27 97 |
| 8 | 83 | 8 | 38 78 98 |
| 9 | 92 96 97 98 99 | 9 | 29 59 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 01 ×2 |
| 1 | 13 |
| 2 | 22 24 27 29 |
| 3 | 32 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52 ×2 59 |
| 6 | 62 64 66 |
| 7 | 75 78 79 |
| 8 | 83 |
| 9 | 92 96 97 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 81 | 39 |
| G.7 | 112 | 497 | 908 |
| G.6 | 4341 6736 5714 | 3400 2248 9928 | 9448 3803 2215 |
| G.5 | 1936 | 7584 | 6252 |
| G.4 | 16747 10467 15440 87818 49524 10081 23858 | 60133 37150 22552 53687 58619 66488 55403 | 59814 61145 63847 19278 44873 08185 75225 |
| G.3 | 98515 47439 | 34450 62381 | 47483 16054 |
| G.2 | 67112 | 29410 | 44530 |
| G.1 | 19668 | 49011 | 67610 |
| ĐB | 971931 | 089773 | 228333 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 3, 8 | |
| 1 | 2, 2, 4, 5, 8, 9 | 0, 1, 9 | 0, 4, 5 |
| 2 | 4 | 8 | 5 |
| 3 | 1, 6, 6, 9 | 3 | 0, 3, 9 |
| 4 | 0, 1, 7 | 8 | 5, 7, 8 |
| 5 | 8 | 0, 0, 2 | 2, 4 |
| 6 | 7, 8 | ||
| 7 | 3 | 3, 8 | |
| 8 | 1 | 1, 1, 4, 7, 8 | 3, 5 |
| 9 | 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 49 | 46 |
| G.7 | 035 | 952 | 704 |
| G.6 | 7376 8850 7919 | 8530 9662 5914 | 7290 7411 8461 |
| G.5 | 2965 | 2552 | 1891 |
| G.4 | 62643 09444 34717 77480 94938 87304 96458 | 86369 25643 49128 57191 29434 88106 65246 | 35495 29981 82199 41974 11923 85772 60278 |
| G.3 | 89700 75953 | 77337 39067 | 73356 80961 |
| G.2 | 31909 | 83317 | 92958 |
| G.1 | 12136 | 46176 | 95933 |
| ĐB | 321896 | 542832 | 001200 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 9 | 6 | 0, 4 |
| 1 | 7, 9 | 4, 7 | 1 |
| 2 | 8 | 3 | |
| 3 | 5, 6, 8 | 0, 2, 4, 7 | 3 |
| 4 | 3, 4 | 3, 6, 9 | 6 |
| 5 | 0, 3, 8 | 2, 2 | 6, 8 |
| 6 | 5 | 2, 7, 9 | 1, 1 |
| 7 | 6 | 6 | 2, 4, 8 |
| 8 | 0 | 1 | |
| 9 | 5, 6 | 1 | 0, 1, 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.