Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 03/08/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 22537 |
| G.1 | 37720 |
| G.2 | 11499 75303 |
| G.3 | 31300 67242 55935 94037 01137 28563 |
| G.4 | 0381 3383 4135 1891 |
| G.5 | 6022 4284 8632 5849 7992 4253 |
| G.6 | 417 473 064 |
| G.7 | 19 03 78 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 3 | 0, 2 | 0 |
| 1 | 7, 8, 9 | 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 2 | 2, 3, 4, 9 | 2 |
| 3 | 2, 5, 5, 7, 7, 7 | 0, 0, 5, 6, 7, 8 | 3 |
| 4 | 2, 9 | 6, 8 | 4 |
| 5 | 3 | 3, 3 | 5 |
| 6 | 3, 4 | 6 | |
| 7 | 3, 8 | 1, 3, 3, 3 | 7 |
| 8 | 1, 3, 4 | 1, 7 | 8 |
| 9 | 1, 2, 9 | 1, 4, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03(2) | 0 | 00 20 |
| 1 | 17 18 19 | 1 | 81 91 |
| 2 | 20 22 | 2 | 22 32 42 92 |
| 3 | 32 35(2) 37(3) | 3 | 03(2) 53 63 73 83 |
| 4 | 42 49 | 4 | 64 84 |
| 5 | 53 | 5 | 35(2) |
| 6 | 63 64 | 6 | — |
| 7 | 73 78 | 7 | 17 37(3) |
| 8 | 81 83 84 | 8 | 18 78 |
| 9 | 91 92 99 | 9 | 19 49 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 ×2 |
| 1 | 17 18 19 |
| 2 | 20 22 |
| 3 | 32 35 ×2 37 ×3 |
| 4 | 42 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63 64 |
| 7 | 73 78 |
| 8 | 81 83 84 |
| 9 | 91 92 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 46 | 06 | 89 |
| G.7 | 941 | 550 | 679 | 184 |
| G.6 | 4590 4321 9599 | 9199 1438 4180 | 1669 6028 1049 | 4283 6506 3018 |
| G.5 | 6027 | 3964 | 8416 | 3520 |
| G.4 | 31110 47303 45771 91257 40057 85199 88999 | 63678 58300 28364 65887 72089 87471 87017 | 91343 09210 24663 30133 66873 33463 04070 | 25403 59949 01359 27896 79634 90196 07374 |
| G.3 | 99830 70468 | 74790 54641 | 71645 07158 | 11974 59201 |
| G.2 | 41548 | 01542 | 62466 | 73721 |
| G.1 | 24968 | 86354 | 05956 | 57791 |
| ĐB | 860629 | 724091 | 165808 | 852923 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0 | 6, 8 | 1, 3, 6 |
| 1 | 0 | 7 | 0, 6 | 8 |
| 2 | 1, 7, 9 | 8 | 0, 1, 3 | |
| 3 | 0 | 8 | 3 | 4 |
| 4 | 1, 8 | 1, 2, 6 | 3, 5, 9 | 9 |
| 5 | 7, 7 | 0, 4 | 6, 8 | 9 |
| 6 | 8, 8 | 4, 4 | 3, 3, 6, 9 | |
| 7 | 1, 7 | 1, 8 | 0, 3, 9 | 4, 4 |
| 8 | 0, 7, 9 | 3, 4, 9 | ||
| 9 | 0, 9, 9, 9 | 0, 1, 9 | 1, 6, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 82 | 42 |
| G.7 | 858 | 987 | 035 |
| G.6 | 5127 2531 5067 | 6166 1726 0729 | 2617 3785 3748 |
| G.5 | 7482 | 4704 | 7303 |
| G.4 | 66333 62811 44373 13770 26108 02967 96087 | 43971 34832 59942 92960 11868 66825 44786 | 63824 72342 05038 77769 00905 25479 57280 |
| G.3 | 57777 51175 | 78172 72406 | 08768 43471 |
| G.2 | 08206 | 62962 | 76087 |
| G.1 | 82690 | 09394 | 45295 |
| ĐB | 176545 | 819678 | 637512 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8 | 4, 6 | 3, 5 |
| 1 | 1 | 2, 7 | |
| 2 | 7, 9 | 5, 6, 9 | 4 |
| 3 | 1, 3 | 2 | 5, 8 |
| 4 | 5 | 2 | 2, 2, 8 |
| 5 | 8 | ||
| 6 | 7, 7 | 0, 2, 6, 8 | 8, 9 |
| 7 | 0, 3, 5, 7 | 1, 2, 8 | 1, 9 |
| 8 | 2, 7 | 2, 6, 7 | 0, 5, 7 |
| 9 | 0 | 4 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.