Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 04/08/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 18089 |
| G.1 | 16009 |
| G.2 | 67437 18333 |
| G.3 | 51984 69309 25043 24405 50269 23140 |
| G.4 | 1806 5709 4755 4181 |
| G.5 | 7466 1796 3882 7686 5222 7915 |
| G.6 | 145 496 593 |
| G.7 | 68 13 51 74 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6, 9, 9, 9 | 4 | 0 |
| 1 | 3, 5 | 5, 8 | 1 |
| 2 | 2 | 2, 8 | 2 |
| 3 | 3, 7 | 1, 3, 4, 9 | 3 |
| 4 | 0, 3, 5 | 7, 8 | 4 |
| 5 | 1, 5 | 0, 1, 4, 5 | 5 |
| 6 | 6, 8, 9 | 0, 6, 8, 9, 9 | 6 |
| 7 | 4 | 3 | 7 |
| 8 | 1, 2, 4, 6, 9 | 6 | 8 |
| 9 | 3, 6, 6 | 0, 0, 0, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 06 09(3) | 0 | 40 |
| 1 | 13 15 | 1 | 51 81 |
| 2 | 22 | 2 | 22 82 |
| 3 | 33 37 | 3 | 13 33 43 93 |
| 4 | 40 43 45 | 4 | 74 84 |
| 5 | 51 55 | 5 | 05 15 45 55 |
| 6 | 66 68 69 | 6 | 06 66 86 96(2) |
| 7 | 74 | 7 | 37 |
| 8 | 81 82 84 86 89 | 8 | 68 |
| 9 | 93 96(2) | 9 | 09(3) 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 06 09 ×3 |
| 1 | 13 15 |
| 2 | 22 |
| 3 | 33 37 |
| 4 | 40 43 45 |
| 5 | 51 55 |
| 6 | 66 68 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81 82 84 86 89 |
| 9 | 93 96 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 97 | 68 |
| G.7 | 802 | 403 | 689 |
| G.6 | 8886 4229 2221 | 9755 4737 3951 | 0651 6162 2331 |
| G.5 | 3269 | 0436 | 2903 |
| G.4 | 12677 70141 38449 34416 51535 09670 67972 | 70028 55449 11805 19470 65420 34502 36503 | 08201 24223 07423 49909 46619 61008 96399 |
| G.3 | 58664 20374 | 66635 55273 | 72650 51304 |
| G.2 | 41649 | 64397 | 24344 |
| G.1 | 49789 | 89565 | 57713 |
| ĐB | 913987 | 403205 | 467234 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2, 3, 3, 5, 5 | 1, 3, 4, 8, 9 |
| 1 | 6 | 3, 9 | |
| 2 | 1, 9 | 0, 8 | 3, 3 |
| 3 | 2, 5 | 5, 6, 7 | 1, 4 |
| 4 | 1, 9, 9 | 9 | 4 |
| 5 | 1, 5 | 0, 1 | |
| 6 | 4, 9 | 5 | 2, 8 |
| 7 | 0, 2, 4, 7 | 0, 3 | |
| 8 | 6, 7, 9 | 9 | |
| 9 | 7, 7 | 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 59 | 11 |
| G.7 | 042 | 659 |
| G.6 | 2053 4745 8483 | 5058 7040 7424 |
| G.5 | 1407 | 5283 |
| G.4 | 19050 19155 69807 87758 38561 13224 40306 | 77475 95224 03735 63874 51715 69563 76794 |
| G.3 | 26815 04512 | 11807 97985 |
| G.2 | 31978 | 36094 |
| G.1 | 90891 | 98001 |
| ĐB | 723062 | 739594 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.