Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:23 05/08/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 99951 |
| G.1 | 11887 |
| G.2 | 13465 27861 |
| G.3 | 52880 57334 91804 52534 76506 44925 |
| G.4 | 8700 3699 0850 9816 |
| G.5 | 9590 4915 5583 8003 8952 2721 |
| G.6 | 815 352 536 |
| G.7 | 22 93 90 17 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 4, 6 | 0, 5, 8, 9, 9 | 0 |
| 1 | 5, 5, 6, 7 | 2, 5, 6 | 1 |
| 2 | 1, 2, 5 | 2, 5, 5 | 2 |
| 3 | 4, 4, 6 | 0, 8, 9 | 3 |
| 4 | 0, 3, 3 | 4 | |
| 5 | 0, 1, 2, 2 | 1, 1, 2, 6 | 5 |
| 6 | 1, 5 | 0, 1, 3 | 6 |
| 7 | 1, 8 | 7 | |
| 8 | 0, 3, 7 | 8 | |
| 9 | 0, 0, 3, 9 | 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 04 06 | 0 | 00 50 80 90(2) |
| 1 | 15(2) 16 17 | 1 | 21 51 61 |
| 2 | 21 22 25 | 2 | 22 52(2) |
| 3 | 34(2) 36 | 3 | 03 83 93 |
| 4 | — | 4 | 04 34(2) |
| 5 | 50 51 52(2) | 5 | 15(2) 25 65 |
| 6 | 61 65 | 6 | 06 16 36 |
| 7 | — | 7 | 17 87 |
| 8 | 80 83 87 | 8 | — |
| 9 | 90(2) 93 99 | 9 | 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 04 06 |
| 1 | 15 ×2 16 17 |
| 2 | 21 22 25 |
| 3 | 34 ×2 36 |
| 4 | — |
| 5 | 50 51 52 ×2 |
| 6 | 61 65 |
| 7 | — |
| 8 | 80 83 87 |
| 9 | 90 ×2 93 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 57 | 54 |
| G.7 | 518 | 110 | 813 |
| G.6 | 2563 3980 0654 | 1328 4916 5492 | 6775 1073 0536 |
| G.5 | 9583 | 6493 | 7545 |
| G.4 | 78799 59843 82266 69873 92745 09313 37094 | 91239 52425 11027 64948 69695 64258 30452 | 67753 96930 98557 46750 81710 05502 31186 |
| G.3 | 13802 40199 | 02972 16712 | 39294 62119 |
| G.2 | 11891 | 37542 | 03987 |
| G.1 | 67270 | 20539 | 02495 |
| ĐB | 988895 | 839498 | 568052 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2 | |
| 1 | 3, 8 | 0, 2, 6 | 0, 3, 9 |
| 2 | 5, 7, 8 | ||
| 3 | 9, 9 | 0, 6 | |
| 4 | 3, 5, 5 | 2, 8 | 5 |
| 5 | 4 | 2, 7, 8 | 0, 2, 3, 4, 7 |
| 6 | 3, 6 | ||
| 7 | 0, 3 | 2 | 3, 5 |
| 8 | 0, 3 | 6, 7 | |
| 9 | 1, 4, 5, 9, 9 | 2, 3, 5, 8 | 4, 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 63 | 85 |
| G.7 | 189 | 340 |
| G.6 | 1450 5129 7392 | 6202 9768 6529 |
| G.5 | 2148 | 7298 |
| G.4 | 88947 82907 88810 94394 62166 23524 55676 | 58662 23805 21997 04347 53016 12264 67172 |
| G.3 | 77043 20812 | 95992 50404 |
| G.2 | 58424 | 19532 |
| G.1 | 53748 | 08748 |
| ĐB | 363116 | 185673 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 7 | 2, 4, 5 |
| 1 | 0, 2, 6 | 6 |
| 2 | 4, 4, 9 | 9 |
| 3 | 2 | |
| 4 | 3, 7, 8, 8 | 0, 7, 8 |
| 5 | 0 | |
| 6 | 3, 6 | 2, 4, 8 |
| 7 | 6 | 2, 3 |
| 8 | 9 | 5 |
| 9 | 2, 4 | 2, 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.