Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:57 10/08/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 20669 |
| G.1 | 33438 |
| G.2 | 98500 69889 |
| G.3 | 16772 72964 23755 85439 27190 15183 |
| G.4 | 0945 3282 7116 6425 |
| G.5 | 2932 2005 8353 7624 5385 8883 |
| G.6 | 823 273 733 |
| G.7 | 94 25 58 85 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | 0, 9 | 0 |
| 1 | 6 | 1 | |
| 2 | 3, 4, 5, 5 | 3, 7, 8 | 2 |
| 3 | 2, 3, 8, 9 | 2, 3, 5, 7, 8, 8 | 3 |
| 4 | 5 | 2, 6, 9 | 4 |
| 5 | 3, 5, 8 | 0, 2, 2, 4, 5, 8, 8 | 5 |
| 6 | 4, 9 | 1 | 6 |
| 7 | 2, 3 | 7 | |
| 8 | 2, 3, 3, 5, 5, 9 | 3, 5 | 8 |
| 9 | 0, 4 | 3, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 05 | 0 | 00 90 |
| 1 | 16 | 1 | — |
| 2 | 23 24 25(2) | 2 | 32 72 82 |
| 3 | 32 33 38 39 | 3 | 23 33 53 73 83(2) |
| 4 | 45 | 4 | 24 64 94 |
| 5 | 53 55 58 | 5 | 05 25(2) 45 55 85(2) |
| 6 | 64 69 | 6 | 16 |
| 7 | 72 73 | 7 | — |
| 8 | 82 83(2) 85(2) 89 | 8 | 38 58 |
| 9 | 90 94 | 9 | 39 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23 24 25 ×2 |
| 3 | 32 33 38 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53 55 58 |
| 6 | 64 69 |
| 7 | 72 73 |
| 8 | 82 83 ×2 85 ×2 89 |
| 9 | 90 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 02 | 39 | 42 |
| G.7 | 369 | 561 | 472 | 281 |
| G.6 | 8777 8186 9893 | 5398 0977 4640 | 0104 6593 6016 | 4766 6530 0205 |
| G.5 | 9234 | 3349 | 5478 | 9620 |
| G.4 | 60618 13490 11663 72560 24176 14364 16116 | 09731 00384 02710 61322 00372 25336 34585 | 59192 14876 26385 13598 32860 55810 05282 | 71777 59148 86718 71601 64192 56000 97471 |
| G.3 | 03448 20701 | 32859 09438 | 98228 41637 | 55345 30531 |
| G.2 | 58091 | 43079 | 54537 | 95563 |
| G.1 | 13595 | 82590 | 22981 | 39533 |
| ĐB | 819629 | 068942 | 103096 | 763632 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2 | 4 | 0, 1, 5 |
| 1 | 6, 8 | 0 | 0, 6 | 8 |
| 2 | 9 | 2 | 8 | 0 |
| 3 | 4 | 1, 6, 8 | 7, 7, 9 | 0, 1, 2, 3 |
| 4 | 8 | 0, 2, 9 | 2, 5, 8 | |
| 5 | 9 | |||
| 6 | 0, 3, 3, 4, 9 | 1 | 0 | 3, 6 |
| 7 | 6, 7 | 2, 7, 9 | 2, 6, 8 | 1, 7 |
| 8 | 6 | 4, 5 | 1, 2, 5 | 1 |
| 9 | 0, 1, 3, 5 | 0, 8 | 2, 3, 6, 8 | 2 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 56 | 50 | 22 |
| G.7 | 667 | 966 | 510 |
| G.6 | 3709 2148 5635 | 4847 6702 6862 | 1917 8398 9176 |
| G.5 | 8112 | 8026 | 0853 |
| G.4 | 05962 50531 82000 28579 49206 80656 83145 | 65970 03865 37679 72874 22399 09731 80003 | 77351 08936 39764 31000 91454 24724 72432 |
| G.3 | 42369 13476 | 21781 32369 | 54230 60356 |
| G.2 | 11240 | 84642 | 66167 |
| G.1 | 80694 | 94290 | 68766 |
| ĐB | 104687 | 788705 | 623549 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6, 9 | 2, 3, 5 | 0 |
| 1 | 2 | 0, 7 | |
| 2 | 6 | 2, 4 | |
| 3 | 1, 5 | 1 | 0, 2, 6 |
| 4 | 0, 5, 8 | 2, 7 | 9 |
| 5 | 6, 6 | 0 | 1, 3, 4, 6 |
| 6 | 2, 7, 9 | 2, 5, 6, 9 | 4, 6, 7 |
| 7 | 6, 9 | 0, 4, 9 | 6 |
| 8 | 7 | 1 | |
| 9 | 4 | 0, 9 | 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.