Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 19:33 12/08/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 81484 |
| G.1 | 98920 |
| G.2 | 96199 73847 |
| G.3 | 41385 02101 25375 54354 64731 26239 |
| G.4 | 9095 2086 7725 7720 |
| G.5 | 7599 3144 3067 4447 9360 4483 |
| G.6 | 489 896 992 |
| G.7 | 17 71 60 55 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2, 2, 6, 6 | 0 |
| 1 | 7 | 0, 3, 7 | 1 |
| 2 | 0, 0, 5 | 9 | 2 |
| 3 | 1, 9 | 8 | 3 |
| 4 | 4, 7, 7 | 4, 5, 8 | 4 |
| 5 | 4, 5 | 2, 5, 7, 8, 9 | 5 |
| 6 | 0, 0, 7 | 8, 9 | 6 |
| 7 | 1, 5 | 1, 4, 4, 6 | 7 |
| 8 | 3, 4, 5, 6, 9 | 8 | |
| 9 | 2, 5, 6, 9, 9 | 3, 8, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 20(2) 60(2) |
| 1 | 17 | 1 | 01 31 71 |
| 2 | 20(2) 25 | 2 | 92 |
| 3 | 31 39 | 3 | 83 |
| 4 | 44 47(2) | 4 | 44 54 84 |
| 5 | 54 55 | 5 | 25 55 75 85 95 |
| 6 | 60(2) 67 | 6 | 86 96 |
| 7 | 71 75 | 7 | 17 47(2) 67 |
| 8 | 83 84 85 86 89 | 8 | — |
| 9 | 92 95 96 99(2) | 9 | 39 89 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20 ×2 25 |
| 3 | 31 39 |
| 4 | 44 47 ×2 |
| 5 | 54 55 |
| 6 | 60 ×2 67 |
| 7 | 71 75 |
| 8 | 83 84 85 86 89 |
| 9 | 92 95 96 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 76 | 40 |
| G.7 | 147 | 626 | 412 |
| G.6 | 9981 6331 0815 | 2668 8529 4871 | 4380 4036 6503 |
| G.5 | 2460 | 8922 | 1730 |
| G.4 | 42047 50314 43562 93922 25723 96891 59125 | 27518 99071 98936 75534 46550 03511 37815 | 41087 40864 00231 90363 48142 67959 96448 |
| G.3 | 44448 10699 | 59055 36725 | 81270 32935 |
| G.2 | 43212 | 25519 | 87025 |
| G.1 | 90318 | 76706 | 71162 |
| ĐB | 313994 | 815900 | 149574 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6 | 3 | |
| 1 | 2, 4, 5, 8 | 1, 5, 8, 9 | 2 |
| 2 | 2, 3, 5 | 2, 5, 6, 9 | 5 |
| 3 | 1 | 4, 6 | 0, 1, 5, 6 |
| 4 | 7, 7, 8 | 0, 2, 8 | |
| 5 | 0, 5 | 9 | |
| 6 | 0, 2 | 8 | 2, 3, 4 |
| 7 | 1, 1, 6 | 0, 4 | |
| 8 | 1 | 0, 7 | |
| 9 | 1, 4, 5, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 83 | 03 |
| G.7 | 988 | 884 |
| G.6 | 9655 0289 8542 | 6084 5285 3245 |
| G.5 | 2438 | 3216 |
| G.4 | 96089 42461 04181 07554 04762 19479 19492 | 82859 44740 66368 53110 58928 49302 83417 |
| G.3 | 63590 32251 | 67909 10678 |
| G.2 | 25693 | 22812 |
| G.1 | 04466 | 41789 |
| ĐB | 347830 | 098542 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 9 | |
| 1 | 0, 2, 6, 7 | |
| 2 | 8 | |
| 3 | 0, 8 | |
| 4 | 2 | 0, 2, 5 |
| 5 | 1, 4, 5 | 9 |
| 6 | 1, 2, 6 | 8 |
| 7 | 9 | 8 |
| 8 | 1, 3, 8, 9, 9 | 4, 4, 5, 9 |
| 9 | 0, 2, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.