Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 15/08/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 25771 |
| G.1 | 05176 |
| G.2 | 59689 77954 |
| G.3 | 69548 23018 79485 21472 94565 82511 |
| G.4 | 5468 4665 7188 8293 |
| G.5 | 3343 7753 4752 7408 6975 0456 |
| G.6 | 300 387 170 |
| G.7 | 98 49 33 55 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 0, 7 | 0 |
| 1 | 1, 8 | 1, 7 | 1 |
| 2 | 5, 7 | 2 | |
| 3 | 3 | 3, 4, 5, 9 | 3 |
| 4 | 3, 8, 9 | 5 | 4 |
| 5 | 2, 3, 4, 5, 6 | 5, 6, 6, 7, 8 | 5 |
| 6 | 5, 5, 8 | 5, 7 | 6 |
| 7 | 0, 1, 2, 5, 6 | 8 | 7 |
| 8 | 5, 7, 8, 9 | 0, 1, 4, 6, 8, 9 | 8 |
| 9 | 3, 8 | 4, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 08 | 0 | 00 70 |
| 1 | 11 18 | 1 | 11 71 |
| 2 | — | 2 | 52 72 |
| 3 | 33 | 3 | 33 43 53 93 |
| 4 | 43 48 49 | 4 | 54 |
| 5 | 52 53 54 55 56 | 5 | 55 65(2) 75 85 |
| 6 | 65(2) 68 | 6 | 56 76 |
| 7 | 70 71 72 75 76 | 7 | 87 |
| 8 | 85 87 88 89 | 8 | 08 18 48 68 88 98 |
| 9 | 93 98 | 9 | 49 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 08 |
| 1 | 11 18 |
| 2 | — |
| 3 | 33 |
| 4 | 43 48 49 |
| 5 | 52 53 54 55 56 |
| 6 | 65 ×2 68 |
| 7 | 70 71 72 75 76 |
| 8 | 85 87 88 89 |
| 9 | 93 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 41 | 36 |
| G.7 | 114 | 258 | 600 |
| G.6 | 7412 8954 4562 | 1625 0223 1927 | 9074 1873 7823 |
| G.5 | 2887 | 6094 | 0546 |
| G.4 | 50364 09928 44093 37141 77335 35191 52170 | 50350 00841 77322 07086 53614 96499 91932 | 86124 81951 03775 49324 89862 29764 63646 |
| G.3 | 04293 56190 | 05741 90499 | 55259 54761 |
| G.2 | 11129 | 09614 | 50772 |
| G.1 | 01447 | 72047 | 24922 |
| ĐB | 848557 | 308140 | 394644 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | ||
| 1 | 2, 4 | 4, 4 | |
| 2 | 8, 9 | 2, 3, 5, 7 | 2, 3, 4, 4 |
| 3 | 5 | 2 | 6 |
| 4 | 1, 7 | 0, 1, 1, 1, 7 | 4, 6, 6 |
| 5 | 4, 7 | 0, 8 | 1, 9 |
| 6 | 2, 4 | 1, 2, 4 | |
| 7 | 0, 4 | 2, 3, 4, 5 | |
| 8 | 7 | 6 | |
| 9 | 0, 1, 3, 3 | 4, 9, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 83 | 86 | 56 |
| G.7 | 206 | 817 | 479 |
| G.6 | 2399 3752 1743 | 3684 2214 2548 | 9299 9697 5632 |
| G.5 | 1136 | 3323 | 1340 |
| G.4 | 94522 06986 89246 75866 18096 17416 97021 | 20001 33766 94260 52322 83364 72382 74788 | 60504 89580 87536 56325 77141 93737 84336 |
| G.3 | 24413 18561 | 41722 83348 | 36295 02356 |
| G.2 | 84577 | 00362 | 84143 |
| G.1 | 32085 | 91873 | 42292 |
| ĐB | 077350 | 218758 | 269727 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 1 | 4 |
| 1 | 3, 6 | 4, 7 | |
| 2 | 1, 2 | 2, 2, 3 | 5, 7 |
| 3 | 6 | 2, 6, 6, 7 | |
| 4 | 3, 6 | 8, 8 | 0, 1, 3 |
| 5 | 0, 2 | 8 | 6, 6 |
| 6 | 1, 6 | 0, 2, 4, 6 | |
| 7 | 7 | 3 | 9 |
| 8 | 3, 5, 6 | 2, 4, 6, 8 | 0 |
| 9 | 6, 9 | 2, 5, 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.