Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 16/08/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 45906 |
| G.1 | 84942 |
| G.2 | 95603 98772 |
| G.3 | 38083 69858 72709 05634 03405 99409 |
| G.4 | 0464 7949 7328 5165 |
| G.5 | 7350 3399 1385 3282 6774 8228 |
| G.6 | 665 943 144 |
| G.7 | 99 40 86 79 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 6, 9, 9 | 4, 5 | 0 |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 8, 8 | 4, 7, 8 | 2 |
| 3 | 4 | 0, 4, 8 | 3 |
| 4 | 0, 2, 3, 4, 9 | 3, 4, 6, 7 | 4 |
| 5 | 0, 8 | 0, 6, 6, 8 | 5 |
| 6 | 4, 5, 5 | 0, 8 | 6 |
| 7 | 2, 4, 9 | 7 | |
| 8 | 2, 3, 5, 6 | 2, 2, 5 | 8 |
| 9 | 9, 9 | 0, 0, 4, 7, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05 06 09(2) | 0 | 40 50 |
| 1 | — | 1 | — |
| 2 | 28(2) | 2 | 42 72 82 |
| 3 | 34 | 3 | 03 43 83 |
| 4 | 40 42 43 44 49 | 4 | 34 44 64 74 |
| 5 | 50 58 | 5 | 05 65(2) 85 |
| 6 | 64 65(2) | 6 | 06 86 |
| 7 | 72 74 79 | 7 | — |
| 8 | 82 83 85 86 | 8 | 28(2) 58 |
| 9 | 99(2) | 9 | 09(2) 49 79 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 06 09 ×2 |
| 1 | — |
| 2 | 28 ×2 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40 42 43 44 49 |
| 5 | 50 58 |
| 6 | 64 65 ×2 |
| 7 | 72 74 79 |
| 8 | 82 83 85 86 |
| 9 | 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 26 | 63 |
| G.7 | 062 | 278 | 807 |
| G.6 | 7527 1322 3423 | 6445 0364 4913 | 2773 9228 2668 |
| G.5 | 1524 | 9585 | 4440 |
| G.4 | 40890 56382 58985 92505 14968 61940 70768 | 89364 57313 08121 67626 56880 79913 05666 | 92488 60138 64686 95638 07469 34416 60349 |
| G.3 | 99505 94951 | 67396 81286 | 18859 31995 |
| G.2 | 14388 | 55319 | 56026 |
| G.1 | 87212 | 53896 | 94543 |
| ĐB | 283947 | 628639 | 294978 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5 | 7 | |
| 1 | 2 | 3, 3, 3, 9 | 6 |
| 2 | 2, 3, 4, 7 | 1, 6, 6 | 6, 8 |
| 3 | 9 | 8, 8 | |
| 4 | 0, 7 | 5 | 0, 3, 9 |
| 5 | 1 | 9 | |
| 6 | 2, 8, 8 | 4, 4, 6 | 3, 8, 9 |
| 7 | 1 | 8 | 3, 8 |
| 8 | 2, 5, 8 | 0, 5, 6 | 6, 8 |
| 9 | 0 | 6, 6 | 5 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 77 |
| G.7 | 144 | 141 |
| G.6 | 3570 2891 5374 | 6347 4673 4348 |
| G.5 | 9830 | 9886 |
| G.4 | 44879 92273 57582 76166 05595 17280 66231 | 36961 14530 52790 25004 39793 33877 13475 |
| G.3 | 09423 28928 | 83615 68505 |
| G.2 | 33468 | 99027 |
| G.1 | 22823 | 38182 |
| ĐB | 200088 | 346184 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | |
| 1 | 5 | |
| 2 | 3, 3, 8 | 7 |
| 3 | 0, 1 | 0 |
| 4 | 4 | 1, 7, 8 |
| 5 | ||
| 6 | 6, 8 | 1 |
| 7 | 0, 3, 4, 9 | 3, 5, 7, 7 |
| 8 | 0, 2, 8 | 2, 4, 6 |
| 9 | 1, 5, 8 | 0, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.