Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 17/08/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 16802 |
| G.1 | 64948 |
| G.2 | 81670 26562 |
| G.3 | 88101 49697 07849 84417 44716 73664 |
| G.4 | 9760 4355 8191 1584 |
| G.5 | 2579 1900 8297 6323 6890 9885 |
| G.6 | 659 563 745 |
| G.7 | 01 41 53 22 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 1, 2 | 0, 6, 7, 9 | 0 |
| 1 | 6, 7 | 0, 0, 4, 9 | 1 |
| 2 | 2, 3 | 0, 2, 6 | 2 |
| 3 | 2, 5, 6 | 3 | |
| 4 | 1, 5, 8, 9 | 6, 8 | 4 |
| 5 | 3, 5, 9 | 4, 5, 8 | 5 |
| 6 | 0, 2, 3, 4 | 1 | 6 |
| 7 | 0, 9 | 1, 9, 9 | 7 |
| 8 | 4, 5 | 4 | 8 |
| 9 | 0, 1, 7, 7 | 4, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01(2) 02 | 0 | 00 60 70 90 |
| 1 | 16 17 | 1 | 01(2) 41 91 |
| 2 | 22 23 | 2 | 02 22 62 |
| 3 | — | 3 | 23 53 63 |
| 4 | 41 45 48 49 | 4 | 64 84 |
| 5 | 53 55 59 | 5 | 45 55 85 |
| 6 | 60 62 63 64 | 6 | 16 |
| 7 | 70 79 | 7 | 17 97(2) |
| 8 | 84 85 | 8 | 48 |
| 9 | 90 91 97(2) | 9 | 49 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 ×2 02 |
| 1 | 16 17 |
| 2 | 22 23 |
| 3 | — |
| 4 | 41 45 48 49 |
| 5 | 53 55 59 |
| 6 | 60 62 63 64 |
| 7 | 70 79 |
| 8 | 84 85 |
| 9 | 90 91 97 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 21 | 74 | 53 |
| G.7 | 285 | 237 | 118 | 791 |
| G.6 | 5815 3073 3198 | 0159 0978 1771 | 2845 8418 7294 | 4500 7446 7417 |
| G.5 | 4826 | 9579 | 1230 | 0073 |
| G.4 | 46286 36139 47074 20300 66236 85532 48041 | 75587 54716 39592 94670 50801 47245 42024 | 87916 60188 96667 10508 06748 86812 24573 | 83292 32052 14047 66742 99212 79306 17488 |
| G.3 | 62363 28164 | 02218 12884 | 09666 63217 | 74073 30618 |
| G.2 | 02824 | 65168 | 99988 | 92914 |
| G.1 | 22101 | 88032 | 17975 | 48929 |
| ĐB | 089382 | 938297 | 311273 | 532611 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 1 | 8 | 0, 6 |
| 1 | 5 | 6, 8 | 2, 6, 7, 8, 8 | 1, 2, 4, 7, 8 |
| 2 | 4, 6 | 1, 4 | 9 | |
| 3 | 2, 6, 7, 9 | 2, 7 | 0 | |
| 4 | 1 | 5 | 5, 8 | 2, 6, 7 |
| 5 | 9 | 2, 3 | ||
| 6 | 3, 4 | 8 | 6, 7 | |
| 7 | 3, 4 | 0, 1, 8, 9 | 3, 3, 4, 5 | 3, 3 |
| 8 | 2, 5, 6 | 4, 7 | 8, 8 | 8 |
| 9 | 8 | 2, 7 | 4 | 1, 2 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 86 | 50 |
| G.7 | 263 | 849 | 231 |
| G.6 | 4717 2995 8427 | 6029 8168 0374 | 3979 3810 2571 |
| G.5 | 0371 | 4852 | 4479 |
| G.4 | 29402 97821 66543 95158 14462 70038 02866 | 14449 51968 59409 67188 52349 91043 23962 | 42710 40112 35629 73026 82739 39901 62579 |
| G.3 | 87780 32887 | 31624 48300 | 53353 12813 |
| G.2 | 25220 | 02147 | 68348 |
| G.1 | 97849 | 11166 | 66275 |
| ĐB | 543438 | 599553 | 525372 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 0, 9 | 1 |
| 1 | 7 | 0, 0, 2, 3 | |
| 2 | 0, 1, 7 | 4, 9 | 6, 9 |
| 3 | 8, 8 | 1, 9 | |
| 4 | 3, 9 | 3, 7, 9, 9, 9 | 8 |
| 5 | 2, 8 | 2, 3 | 0, 3 |
| 6 | 2, 3, 6 | 2, 6, 8, 8 | |
| 7 | 1 | 4 | 1, 2, 5, 9, 9, 9 |
| 8 | 0, 7 | 6, 8 | |
| 9 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.