Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:26 24/08/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 78680 |
| G.1 | 54008 |
| G.2 | 50292 53761 |
| G.3 | 83239 84364 09480 83865 62504 44511 |
| G.4 | 2360 3619 2517 0712 |
| G.5 | 6699 0845 7905 4215 0901 3379 |
| G.6 | 566 603 675 |
| G.7 | 15 40 53 60 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 4, 5, 8 | 4, 6, 6, 8, 8 | 0 |
| 1 | 1, 2, 5, 5, 7, 9 | 0, 1, 6 | 1 |
| 2 | 1, 9 | 2 | |
| 3 | 9 | 0, 5 | 3 |
| 4 | 0, 5 | 0, 6 | 4 |
| 5 | 3 | 0, 1, 1, 4, 6, 7 | 5 |
| 6 | 0, 0, 1, 4, 5, 6 | 6 | 6 |
| 7 | 5, 9 | 1 | 7 |
| 8 | 0, 0 | 0 | 8 |
| 9 | 2, 9 | 1, 3, 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 04 05 08 | 0 | 40 60(2) 80(2) |
| 1 | 11 12 15(2) 17 19 | 1 | 01 11 61 |
| 2 | — | 2 | 12 92 |
| 3 | 39 | 3 | 03 53 |
| 4 | 40 45 | 4 | 04 64 |
| 5 | 53 | 5 | 05 15(2) 45 65 75 |
| 6 | 60(2) 61 64 65 66 | 6 | 66 |
| 7 | 75 79 | 7 | 17 |
| 8 | 80(2) | 8 | 08 |
| 9 | 92 99 | 9 | 19 39 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 04 05 08 |
| 1 | 11 12 15 ×2 17 19 |
| 2 | — |
| 3 | 39 |
| 4 | 40 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60 ×2 61 64 65 66 |
| 7 | 75 79 |
| 8 | 80 ×2 |
| 9 | 92 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 47 | 93 | 02 |
| G.7 | 445 | 575 | 969 | 503 |
| G.6 | 7755 0514 8846 | 2031 2007 9503 | 5068 1124 0996 | 9603 9257 0129 |
| G.5 | 0839 | 4506 | 6907 | 4833 |
| G.4 | 12312 46537 51387 85413 03912 60304 11893 | 02485 54208 51694 15902 93503 79308 49141 | 20956 17835 73655 70189 45967 59562 85739 | 48577 10173 09573 21441 25911 35860 72365 |
| G.3 | 76419 14187 | 57020 19285 | 75306 87767 | 21276 63231 |
| G.2 | 50644 | 87154 | 65908 | 86671 |
| G.1 | 68998 | 81995 | 90613 | 87491 |
| ĐB | 833209 | 153335 | 185482 | 376397 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 9 | 2, 3, 3, 6, 7, 8, 8 | 6, 7, 8 | 2, 3, 3 |
| 1 | 2, 2, 3, 4, 9 | 3 | 1 | |
| 2 | 7 | 0 | 4 | 9 |
| 3 | 7, 9 | 1, 5 | 5, 9 | 1, 3 |
| 4 | 4, 5, 6 | 1, 7 | 1 | |
| 5 | 5 | 4 | 5, 6 | 7 |
| 6 | 2, 7, 7, 8, 9 | 0, 5 | ||
| 7 | 5 | 1, 3, 3, 6, 7 | ||
| 8 | 7, 7 | 5, 5 | 2, 9 | |
| 9 | 3, 8 | 4, 5 | 3, 6 | 1, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 03 | 58 |
| G.7 | 565 | 011 | 261 |
| G.6 | 8114 0786 7957 | 7779 1401 7725 | 6575 9890 0095 |
| G.5 | 4151 | 5821 | 2859 |
| G.4 | 46267 81525 10286 82955 76719 98634 82555 | 13143 92200 05593 75462 92753 91095 92320 | 21184 66362 42145 61418 01650 88268 20693 |
| G.3 | 98216 52377 | 55455 84003 | 86511 42245 |
| G.2 | 18565 | 17518 | 89481 |
| G.1 | 50481 | 37601 | 62806 |
| ĐB | 724683 | 781135 | 481746 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 0, 1, 1, 3, 3 | 6 |
| 1 | 4, 6, 9 | 1, 8 | 1, 8 |
| 2 | 5 | 0, 1, 5 | |
| 3 | 4 | 5 | |
| 4 | 3 | 5, 5, 6 | |
| 5 | 1, 5, 5, 7 | 3, 5 | 0, 8, 9 |
| 6 | 5, 5, 7 | 2 | 1, 2, 8 |
| 7 | 7 | 9 | 5 |
| 8 | 1, 3, 6, 6 | 1, 4 | |
| 9 | 3, 5 | 0, 3, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.