Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 29/08/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 80662 |
| G.1 | 62578 |
| G.2 | 88809 65245 |
| G.3 | 21594 02756 02856 07638 45399 40281 |
| G.4 | 3651 9125 4789 1492 |
| G.5 | 2757 3793 8881 2795 6616 5136 |
| G.6 | 579 293 702 |
| G.7 | 93 00 43 33 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 9 | 0 | 0 |
| 1 | 6 | 5, 8, 8 | 1 |
| 2 | 5 | 0, 6, 9 | 2 |
| 3 | 3, 6, 8 | 3, 4, 9, 9, 9 | 3 |
| 4 | 3, 5 | 9 | 4 |
| 5 | 1, 6, 6, 7 | 2, 4, 9 | 5 |
| 6 | 2 | 1, 3, 5, 5 | 6 |
| 7 | 8, 9 | 5 | 7 |
| 8 | 1, 1, 9 | 3, 7 | 8 |
| 9 | 2, 3, 3, 3, 4, 5, 9 | 0, 7, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 09 | 0 | 00 |
| 1 | 16 | 1 | 51 81(2) |
| 2 | 25 | 2 | 02 62 92 |
| 3 | 33 36 38 | 3 | 33 43 93(3) |
| 4 | 43 45 | 4 | 94 |
| 5 | 51 56(2) 57 | 5 | 25 45 95 |
| 6 | 62 | 6 | 16 36 56(2) |
| 7 | 78 79 | 7 | 57 |
| 8 | 81(2) 89 | 8 | 38 78 |
| 9 | 92 93(3) 94 95 99 | 9 | 09 79 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 09 |
| 1 | 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | 33 36 38 |
| 4 | 43 45 |
| 5 | 51 56 ×2 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | 78 79 |
| 8 | 81 ×2 89 |
| 9 | 92 93 ×3 94 95 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 44 | 93 |
| G.7 | 830 | 147 | 627 |
| G.6 | 2427 6335 7605 | 7199 1568 7182 | 9070 1884 1072 |
| G.5 | 5063 | 0712 | 0821 |
| G.4 | 22133 57309 95291 37511 73193 68249 87078 | 00103 85075 91122 60763 58707 21588 27251 | 30459 61762 39401 44741 42797 91948 30711 |
| G.3 | 72975 96755 | 58487 03687 | 45856 36999 |
| G.2 | 26531 | 23814 | 44082 |
| G.1 | 82925 | 98536 | 29195 |
| ĐB | 169085 | 094357 | 361175 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 3, 7 | 1 |
| 1 | 1 | 2, 4 | 1 |
| 2 | 5, 7 | 2 | 1, 7 |
| 3 | 0, 1, 3, 5 | 6 | |
| 4 | 9 | 4, 7 | 1, 8 |
| 5 | 5, 9 | 1, 7 | 6, 9 |
| 6 | 3 | 3, 8 | 2 |
| 7 | 5, 8 | 5 | 0, 2, 5 |
| 8 | 5 | 2, 7, 7, 8 | 2, 4 |
| 9 | 1, 3 | 9 | 3, 5, 7, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 47 | 58 | 12 |
| G.7 | 708 | 291 | 284 |
| G.6 | 5458 0639 1989 | 4431 3750 6659 | 6466 0836 6396 |
| G.5 | 0274 | 9613 | 5131 |
| G.4 | 90992 16762 78814 64969 38295 21472 37035 | 41645 77422 80438 92424 41335 96470 62584 | 10907 73961 78936 18384 28843 92909 83413 |
| G.3 | 10185 51672 | 87367 17862 | 39495 93097 |
| G.2 | 57284 | 84188 | 35233 |
| G.1 | 52104 | 26425 | 46981 |
| ĐB | 284048 | 350573 | 822548 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 7, 9 | |
| 1 | 4 | 3 | 2, 3 |
| 2 | 2, 4, 5 | ||
| 3 | 5, 9 | 1, 5, 8 | 1, 3, 6, 6 |
| 4 | 7, 8 | 5 | 3, 8 |
| 5 | 8 | 0, 8, 9 | |
| 6 | 2, 9 | 2, 7 | 1, 6 |
| 7 | 2, 2, 4 | 0, 3 | |
| 8 | 4, 5, 9 | 4, 8 | 1, 4, 4 |
| 9 | 2, 5 | 1 | 5, 6, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.