Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 02/09/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 81661 |
| G.1 | 11276 |
| G.2 | 92898 97556 |
| G.3 | 97776 36400 15157 97503 32406 05786 |
| G.4 | 5156 9255 7791 7363 |
| G.5 | 5966 3556 4023 4591 8585 1982 |
| G.6 | 721 182 456 |
| G.7 | 02 66 63 30 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 3, 6 | 0, 3 | 0 |
| 1 | 2, 6, 9, 9 | 1 | |
| 2 | 1, 3 | 0, 8, 8 | 2 |
| 3 | 0 | 0, 2, 6, 6 | 3 |
| 4 | 4 | ||
| 5 | 5, 6, 6, 6, 6, 7 | 5, 8 | 5 |
| 6 | 1, 3, 3, 6, 6 | 0, 5, 5, 5, 5, 6, 6, 7, 7, 8 | 6 |
| 7 | 6, 6 | 5 | 7 |
| 8 | 2, 2, 5, 6 | 9 | 8 |
| 9 | 1, 1, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 03 06 | 0 | 00 30 |
| 1 | — | 1 | 21 61 91(2) |
| 2 | 21 23 | 2 | 02 82(2) |
| 3 | 30 | 3 | 03 23 63(2) |
| 4 | — | 4 | — |
| 5 | 55 56(4) 57 | 5 | 55 85 |
| 6 | 61 63(2) 66(2) | 6 | 06 56(4) 66(2) 76(2) 86 |
| 7 | 76(2) | 7 | 57 |
| 8 | 82(2) 85 86 | 8 | 98 |
| 9 | 91(2) 98 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 03 06 |
| 1 | — |
| 2 | 21 23 |
| 3 | 30 |
| 4 | — |
| 5 | 55 56 ×4 57 |
| 6 | 61 63 ×2 66 ×2 |
| 7 | 76 ×2 |
| 8 | 82 ×2 85 86 |
| 9 | 91 ×2 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 81 | 49 |
| G.7 | 073 | 617 | 576 |
| G.6 | 6555 3239 9869 | 3830 2598 7320 | 7811 6803 2517 |
| G.5 | 7131 | 6216 | 8295 |
| G.4 | 47109 30559 84866 47271 37922 68768 96223 | 24199 25448 70325 65366 08404 94923 27087 | 32095 29473 37407 57071 04514 80192 32868 |
| G.3 | 55755 91542 | 26032 82679 | 66580 07520 |
| G.2 | 88658 | 60882 | 23568 |
| G.1 | 96363 | 48894 | 11647 |
| ĐB | 226594 | 397926 | 892841 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 4 | 3, 7 |
| 1 | 6, 7 | 1, 4, 7 | |
| 2 | 2, 3 | 0, 3, 5, 6 | 0 |
| 3 | 1, 9 | 0, 2 | |
| 4 | 2 | 8 | 1, 7, 9 |
| 5 | 4, 5, 5, 8, 9 | ||
| 6 | 3, 6, 8, 9 | 6 | 8, 8 |
| 7 | 1, 3 | 9 | 1, 3, 6 |
| 8 | 1, 2, 7 | 0 | |
| 9 | 4 | 4, 8, 9 | 2, 5, 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 43 | 66 |
| G.7 | 036 | 770 |
| G.6 | 5028 4727 1621 | 3474 0094 2375 |
| G.5 | 3625 | 5233 |
| G.4 | 74097 62199 00392 94111 83131 83674 37248 | 52441 66885 05426 32174 79814 17881 63466 |
| G.3 | 41868 06985 | 70498 89325 |
| G.2 | 83433 | 16347 |
| G.1 | 31956 | 46388 |
| ĐB | 053875 | 102759 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 1 | 4 |
| 2 | 1, 5, 7, 8 | 5, 6 |
| 3 | 1, 3, 6 | 3 |
| 4 | 3, 8 | 1, 7 |
| 5 | 6 | 9 |
| 6 | 8 | 6, 6 |
| 7 | 4, 5 | 0, 4, 4, 5 |
| 8 | 5 | 1, 5, 8 |
| 9 | 2, 7, 9 | 4, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.