Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 07/09/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 42609 |
| G.1 | 86553 |
| G.2 | 47184 06126 |
| G.3 | 70690 31310 77964 77059 64437 24762 |
| G.4 | 8644 1509 4732 8498 |
| G.5 | 7623 9488 8731 9775 1471 1702 |
| G.6 | 297 427 249 |
| G.7 | 01 86 57 88 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 9, 9 | 1, 9 | 0 |
| 1 | 0 | 0, 3, 7 | 1 |
| 2 | 3, 6, 7 | 0, 3, 6 | 2 |
| 3 | 1, 2, 7 | 2, 5 | 3 |
| 4 | 4, 9 | 4, 6, 8 | 4 |
| 5 | 3, 7, 9 | 7 | 5 |
| 6 | 2, 4 | 2, 8 | 6 |
| 7 | 1, 5 | 2, 3, 5, 9 | 7 |
| 8 | 4, 6, 8, 8 | 8, 8, 9 | 8 |
| 9 | 0, 7, 8 | 0, 0, 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 09(2) | 0 | 10 90 |
| 1 | 10 | 1 | 01 31 71 |
| 2 | 23 26 27 | 2 | 02 32 62 |
| 3 | 31 32 37 | 3 | 23 53 |
| 4 | 44 49 | 4 | 44 64 84 |
| 5 | 53 57 59 | 5 | 75 |
| 6 | 62 64 | 6 | 26 86 |
| 7 | 71 75 | 7 | 27 37 57 97 |
| 8 | 84 86 88(2) | 8 | 88(2) 98 |
| 9 | 90 97 98 | 9 | 09(2) 49 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 09 ×2 |
| 1 | 10 |
| 2 | 23 26 27 |
| 3 | 31 32 37 |
| 4 | 44 49 |
| 5 | 53 57 59 |
| 6 | 62 64 |
| 7 | 71 75 |
| 8 | 84 86 88 ×2 |
| 9 | 90 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 98 | 47 | 82 |
| G.7 | 490 | 192 | 922 | 062 |
| G.6 | 1673 6903 0898 | 7956 0892 4899 | 0053 7529 6363 | 6960 6283 9273 |
| G.5 | 5413 | 5783 | 1020 | 9514 |
| G.4 | 70859 05375 65715 27124 96086 05178 01873 | 94318 92939 12777 10506 83713 95356 56500 | 42965 61457 55422 22742 46609 48582 81228 | 89801 66781 75781 33792 92734 30285 25770 |
| G.3 | 75481 06530 | 45403 22842 | 48370 92440 | 90161 28330 |
| G.2 | 14434 | 84782 | 08089 | 94982 |
| G.1 | 62473 | 63946 | 21080 | 69049 |
| ĐB | 798097 | 320869 | 803724 | 405484 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0, 3, 6 | 9 | 1 |
| 1 | 3, 5 | 3, 8 | 4 | |
| 2 | 4 | 0, 2, 2, 4, 8, 9 | ||
| 3 | 0, 3, 4 | 9 | 0, 4 | |
| 4 | 2, 6 | 0, 2, 7 | 9 | |
| 5 | 9 | 6, 6 | 3, 7 | |
| 6 | 9 | 3, 5 | 0, 1, 2 | |
| 7 | 3, 3, 3, 5, 8 | 7 | 0 | 0, 3 |
| 8 | 1, 6 | 2, 3 | 0, 2, 9 | 1, 1, 2, 2, 3, 4, 5 |
| 9 | 0, 7, 8 | 2, 2, 8, 9 | 2 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 40 | 61 |
| G.7 | 907 | 234 | 942 |
| G.6 | 6523 3671 1028 | 0353 6983 6973 | 0675 5616 2016 |
| G.5 | 0107 | 8884 | 7549 |
| G.4 | 14555 57026 92461 85269 47326 46740 34495 | 73358 60163 19806 28884 01331 82206 83146 | 41477 69178 55889 71718 60930 68118 72328 |
| G.3 | 54846 90788 | 36613 57561 | 66488 31291 |
| G.2 | 97430 | 76964 | 13156 |
| G.1 | 21363 | 80570 | 98934 |
| ĐB | 322733 | 940994 | 505567 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 7 | 6, 6 | |
| 1 | 3 | 6, 6, 8, 8 | |
| 2 | 3, 6, 6, 8 | 8 | |
| 3 | 0, 3 | 1, 4 | 0, 4 |
| 4 | 0, 6 | 0, 6 | 2, 9 |
| 5 | 5 | 3, 8 | 6 |
| 6 | 1, 3, 9 | 1, 3, 4 | 1, 7 |
| 7 | 1 | 0, 3 | 5, 7, 8 |
| 8 | 8 | 3, 4, 4 | 8, 9 |
| 9 | 3, 5 | 4 | 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.