Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 19/09/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 63090 |
| G.1 | 32784 |
| G.2 | 81606 88098 |
| G.3 | 00052 32911 00018 38043 32082 08504 |
| G.4 | 5649 9854 6062 5558 |
| G.5 | 0679 2019 1797 0439 4929 0557 |
| G.6 | 060 610 465 |
| G.7 | 20 42 75 96 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 | 1, 2, 6, 9 (giải đặc biệt) | 0 |
| 1 | 0, 1, 8, 9 | 1 | 1 |
| 2 | 0, 9 | 4, 5, 6, 8 | 2 |
| 3 | 9 | 4 | 3 |
| 4 | 2, 3, 9 | 0, 5, 8 | 4 |
| 5 | 2, 4, 7, 8 | 6, 7 | 5 |
| 6 | 0, 2, 5 | 0, 9 | 6 |
| 7 | 5, 9 | 5, 9 | 7 |
| 8 | 2, 4 | 1, 5, 9 | 8 |
| 9 | 0 (giải đặc biệt), 6, 7, 8 | 1, 2, 3, 4, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 96 | 79 |
| G.7 | 059 | 565 | 987 |
| G.6 | 8117 4353 2300 | 7351 9209 0552 | 9321 5954 3881 |
| G.5 | 2913 | 9590 | 3140 |
| G.4 | 94837 02328 88753 11947 97053 04651 43335 | 57095 92046 95337 11951 75106 60921 97134 | 46978 62202 77047 04865 97883 79249 04229 |
| G.3 | 88197 11052 | 20454 57787 | 83671 54283 |
| G.2 | 37405 | 21856 | 41718 |
| G.1 | 09120 | 74324 | 37058 |
| ĐB | 313590 | 661061 | 116239 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | 6, 9 | 2 |
| 1 | 3, 7 | 8 | |
| 2 | 0, 8 | 1, 4 | 1, 9 |
| 3 | 5, 7 | 4, 7 | 9 (giải đặc biệt) |
| 4 | 7 | 6 | 0, 7, 9 |
| 5 | 1, 2, 3, 3, 3, 9 | 1, 1, 2, 4, 6 | 4, 8 |
| 6 | 1 (giải đặc biệt), 5 | 5 | |
| 7 | 1 | 1, 8, 9 | |
| 8 | 7 | 1, 3, 3, 7 | |
| 9 | 0 (giải đặc biệt), 7 | 0, 5, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 49 | 81 |
| G.7 | 817 | 329 | 294 |
| G.6 | 1982 6817 4830 | 7090 3919 2416 | 0297 0269 6704 |
| G.5 | 3466 | 4360 | 0870 |
| G.4 | 53504 74139 09772 16850 24498 72180 01119 | 01469 79451 00312 32684 79271 73507 56916 | 95093 24280 55992 15889 41151 16017 89730 |
| G.3 | 87227 64733 | 04625 74630 | 00307 96487 |
| G.2 | 34381 | 71074 | 08909 |
| G.1 | 10721 | 05686 | 94576 |
| ĐB | 448906 | 768441 | 859306 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6 (giải đặc biệt) | 7 | 4, 6 (giải đặc biệt), 7, 9 |
| 1 | 2, 7, 7, 9 | 2, 6, 6, 9 | 7 |
| 2 | 1, 7 | 5, 9 | |
| 3 | 0, 3, 9 | 0 | 0 |
| 4 | 1 (giải đặc biệt), 9 | ||
| 5 | 0 | 1 | 1 |
| 6 | 6 | 0, 9 | 9 |
| 7 | 2 | 1, 4 | 0, 6 |
| 8 | 0, 1, 2 | 4, 6 | 0, 1, 7, 9 |
| 9 | 8 | 0 | 2, 3, 4, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.