Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 21/09/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 59735 |
| G.1 | 58050 |
| G.2 | 48017 39256 |
| G.3 | 15186 30405 89787 64828 71372 67798 |
| G.4 | 0925 9156 6941 3792 |
| G.5 | 3498 0592 5130 0638 8786 4807 |
| G.6 | 046 451 640 |
| G.7 | 59 46 36 54 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 3, 4, 5 | 0 |
| 1 | 7 | 4, 5 | 1 |
| 2 | 5, 8 | 7, 9, 9 | 2 |
| 3 | 0, 5, 6, 8 | 3 | |
| 4 | 0, 1, 6, 6 | 5 | 4 |
| 5 | 0, 1, 4, 6, 6, 9 | 0, 2, 3 | 5 |
| 6 | 3, 4, 4, 5, 5, 8, 8 | 6 | |
| 7 | 2 | 0, 1, 8 | 7 |
| 8 | 6, 6, 7 | 2, 3, 9, 9 | 8 |
| 9 | 2, 2, 8, 8 | 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 07 | 0 | 30 40 50 |
| 1 | 17 | 1 | 41 51 |
| 2 | 25 28 | 2 | 72 92(2) |
| 3 | 30 35 36 38 | 3 | — |
| 4 | 40 41 46(2) | 4 | 54 |
| 5 | 50 51 54 56(2) 59 | 5 | 05 25 35 |
| 6 | — | 6 | 36 46(2) 56(2) 86(2) |
| 7 | 72 | 7 | 07 17 87 |
| 8 | 86(2) 87 | 8 | 28 38 98(2) |
| 9 | 92(2) 98(2) | 9 | 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 25 28 |
| 3 | 30 35 36 38 |
| 4 | 40 41 46 ×2 |
| 5 | 50 51 54 56 ×2 59 |
| 6 | — |
| 7 | 72 |
| 8 | 86 ×2 87 |
| 9 | 92 ×2 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 88 | 47 | 74 |
| G.7 | 345 | 898 | 382 | 611 |
| G.6 | 3543 7973 5058 | 5562 5197 8291 | 5653 4686 1073 | 3486 4162 9884 |
| G.5 | 6554 | 5225 | 0083 | 5707 |
| G.4 | 66735 41494 74031 43623 25173 22479 16175 | 15303 22398 71310 72740 91188 80763 14530 | 61326 73742 37285 30447 04479 96785 39469 | 02956 59155 33982 10870 11685 06588 87691 |
| G.3 | 44957 27306 | 69304 18652 | 01720 86221 | 91478 72613 |
| G.2 | 66984 | 15777 | 31075 | 63402 |
| G.1 | 50054 | 81216 | 16103 | 93126 |
| ĐB | 995624 | 828373 | 725538 | 532823 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 3, 4 | 3 | 2, 7 |
| 1 | 0, 6 | 1, 3 | ||
| 2 | 3, 4 | 5 | 0, 1, 6 | 3, 6 |
| 3 | 1, 5 | 0 | 8 | |
| 4 | 3, 5 | 0 | 2, 7, 7 | |
| 5 | 4, 4, 7, 8 | 2 | 3 | 5, 6 |
| 6 | 2, 3 | 9 | 2 | |
| 7 | 3, 3, 5, 9 | 3, 7 | 3, 5, 9 | 0, 4, 8 |
| 8 | 4 | 8, 8 | 2, 3, 5, 5, 6 | 2, 4, 5, 6, 8 |
| 9 | 0, 4 | 1, 7, 8, 8 | 1 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 10 | 54 |
| G.7 | 476 | 969 | 073 |
| G.6 | 2005 3469 0219 | 8467 9217 8053 | 5491 2253 4790 |
| G.5 | 8013 | 2458 | 2862 |
| G.4 | 53340 85175 18959 93811 93100 44853 24391 | 77685 63690 92934 75156 63791 59045 70974 | 72793 99497 86208 00781 59681 11586 24973 |
| G.3 | 35691 68669 | 46932 13731 | 82123 28810 |
| G.2 | 10062 | 57246 | 44118 |
| G.1 | 09969 | 30713 | 98079 |
| ĐB | 170766 | 932999 | 137564 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | 8 | |
| 1 | 1, 3, 9 | 0, 3, 7 | 0, 8 |
| 2 | 5 | 3 | |
| 3 | 1, 2, 4 | ||
| 4 | 0 | 5, 6 | |
| 5 | 3, 9 | 3, 6, 8 | 3, 4 |
| 6 | 2, 6, 9, 9, 9 | 7, 9 | 2, 4 |
| 7 | 5, 6 | 4 | 3, 3, 9 |
| 8 | 5 | 1, 1, 6 | |
| 9 | 1, 1 | 0, 1, 9 | 0, 1, 3, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.