Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:27 25/09/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 68014 |
| G.1 | 05775 |
| G.2 | 40501 62721 |
| G.3 | 86990 57062 99665 22908 10951 50637 |
| G.4 | 2513 6149 3751 8900 |
| G.5 | 9665 9258 2104 2252 3695 5327 |
| G.6 | 511 228 444 |
| G.7 | 49 66 81 21 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 4, 8 | 0, 9 | 0 |
| 1 | 1, 3, 4 | 0, 1, 2, 2, 5, 5, 8 | 1 |
| 2 | 1, 1, 7, 8 | 5, 6 | 2 |
| 3 | 7 | 1 | 3 |
| 4 | 4, 9, 9 | 0, 1, 4 | 4 |
| 5 | 1, 1, 2, 8 | 6, 6, 7, 9 | 5 |
| 6 | 2, 5, 5, 6 | 6 | 6 |
| 7 | 5 | 2, 3 | 7 |
| 8 | 1 | 0, 2, 5 | 8 |
| 9 | 0, 5 | 4, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 04 08 | 0 | 00 90 |
| 1 | 11 13 14 | 1 | 01 11 21(2) 51(2) 81 |
| 2 | 21(2) 27 28 | 2 | 52 62 |
| 3 | 37 | 3 | 13 |
| 4 | 44 49(2) | 4 | 04 14 44 |
| 5 | 51(2) 52 58 | 5 | 65(2) 75 95 |
| 6 | 62 65(2) 66 | 6 | 66 |
| 7 | 75 | 7 | 27 37 |
| 8 | 81 | 8 | 08 28 58 |
| 9 | 90 95 | 9 | 49(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 04 08 |
| 1 | 11 13 14 |
| 2 | 21 ×2 27 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 44 49 ×2 |
| 5 | 51 ×2 52 58 |
| 6 | 62 65 ×2 66 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 51 | 16 |
| G.7 | 107 | 317 | 501 |
| G.6 | 7587 6116 8959 | 8320 1116 5881 | 7803 5882 2300 |
| G.5 | 5332 | 3082 | 2234 |
| G.4 | 22707 91666 96649 19347 69432 26889 44452 | 66513 30289 49524 09024 33281 62413 64038 | 32341 03157 72163 13531 14348 29222 66047 |
| G.3 | 37172 46184 | 17132 58256 | 91081 29541 |
| G.2 | 29013 | 42186 | 20681 |
| G.1 | 50852 | 05407 | 82488 |
| ĐB | 179309 | 415535 | 919015 |
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 96 |
| G.7 | 288 | 987 |
| G.6 | 4499 4431 4267 | 5809 1066 9670 |
| G.5 | 0454 | 1152 |
| G.4 | 39852 35766 30044 56043 73186 21820 27185 | 86124 10115 48096 63750 71396 90615 10008 |
| G.3 | 78839 45461 | 84115 30114 |
| G.2 | 66336 | 07726 |
| G.1 | 46503 | 20537 |
| ĐB | 821678 | 359958 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.