Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 26/09/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 78741 |
| G.1 | 47351 |
| G.2 | 13313 17021 |
| G.3 | 80743 97490 60329 66995 39888 39522 |
| G.4 | 9957 6653 3009 8326 |
| G.5 | 8283 7489 8355 4589 0992 6518 |
| G.6 | 595 482 779 |
| G.7 | 42 76 25 97 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 9 | 0 |
| 1 | 3, 8 | 2, 4, 5 | 1 |
| 2 | 1, 2, 5, 6, 9 | 2, 4, 8, 9 | 2 |
| 3 | 1, 4, 5, 8 | 3 | |
| 4 | 1, 2, 3 | 4 | |
| 5 | 1, 3, 5, 7 | 2, 5, 9, 9 | 5 |
| 6 | 2, 7 | 6 | |
| 7 | 6, 9 | 5, 9 | 7 |
| 8 | 2, 3, 8, 9, 9 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 0, 2, 5, 5, 7 | 0, 2, 7, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 90 |
| 1 | 13 18 | 1 | 21 41 51 |
| 2 | 21 22 25 26 29 | 2 | 22 42 82 92 |
| 3 | — | 3 | 13 43 53 83 |
| 4 | 41 42 43 | 4 | — |
| 5 | 51 53 55 57 | 5 | 25 55 95(2) |
| 6 | — | 6 | 26 76 |
| 7 | 76 79 | 7 | 57 97 |
| 8 | 82 83 88 89(2) | 8 | 18 88 |
| 9 | 90 92 95(2) 97 | 9 | 09 29 79 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 13 18 |
| 2 | 21 22 25 26 29 |
| 3 | — |
| 4 | 41 42 43 |
| 5 | 51 53 55 57 |
| 6 | — |
| 7 | 76 79 |
| 8 | 82 83 88 89 ×2 |
| 9 | 90 92 95 ×2 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 90 | 35 |
| G.7 | 894 | 445 | 668 |
| G.6 | 2426 2856 2634 | 0064 2296 6450 | 8926 7969 4965 |
| G.5 | 7724 | 0560 | 5747 |
| G.4 | 70239 24211 51834 10996 64460 71794 33512 | 34249 92682 00237 58881 27421 86936 42297 | 39523 17881 06661 88730 64300 81259 29654 |
| G.3 | 43293 37173 | 19237 23027 | 19597 16625 |
| G.2 | 35304 | 84123 | 41323 |
| G.1 | 57549 | 17563 | 48663 |
| ĐB | 066327 | 060865 | 834608 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0, 8 | |
| 1 | 1, 2 | ||
| 2 | 4, 6, 7 | 1, 3, 7 | 3, 3, 5, 6 |
| 3 | 4, 4, 9 | 6, 7, 7 | 0, 5 |
| 4 | 9 | 5, 9 | 7 |
| 5 | 6 | 0 | 4, 9 |
| 6 | 0 | 0, 3, 4, 5 | 1, 3, 5, 8, 9 |
| 7 | 3 | ||
| 8 | 1, 2 | 1 | |
| 9 | 3, 3, 4, 4, 6 | 0, 6, 7 | 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 19 | 85 |
| G.7 | 231 | 882 | 149 |
| G.6 | 5554 8370 5061 | 1567 4435 8044 | 0493 8244 1876 |
| G.5 | 9548 | 7112 | 4320 |
| G.4 | 51656 28122 18234 49544 37064 60321 65398 | 05401 89029 56118 22067 18365 45695 56004 | 21915 74610 66840 84341 54929 18821 70542 |
| G.3 | 65268 65268 | 03062 61528 | 08403 71779 |
| G.2 | 65365 | 20503 | 94800 |
| G.1 | 85752 | 84618 | 80103 |
| ĐB | 763322 | 633112 | 432766 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 4 | 0, 3, 3 | |
| 1 | 2, 2, 8, 8, 9 | 0, 5 | |
| 2 | 1, 2, 2, 4 | 8, 9 | 0, 1, 9 |
| 3 | 1, 4 | 5 | |
| 4 | 4, 8 | 4 | 0, 1, 2, 4, 9 |
| 5 | 2, 4, 6 | ||
| 6 | 1, 4, 5, 8, 8 | 2, 5, 7, 7 | 6 |
| 7 | 0 | 6, 9 | |
| 8 | 2 | 5 | |
| 9 | 8 | 5 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.