Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:23 04/10/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 43333 |
| G.1 | 08101 |
| G.2 | 15144 22371 |
| G.3 | 15483 58503 75068 46158 81709 96454 |
| G.4 | 7906 0951 0450 4315 |
| G.5 | 4551 5284 3508 9386 9373 9054 |
| G.6 | 156 521 401 |
| G.7 | 36 46 77 64 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 3, 6, 8, 9 | 5 | 0 |
| 1 | 5 | 0, 0, 2, 5, 5, 7 | 1 |
| 2 | 1 | 2 | |
| 3 | 3, 6 | 0, 3, 7, 8 | 3 |
| 4 | 4, 6 | 4, 5, 5, 6, 8 | 4 |
| 5 | 0, 1, 1, 4, 4, 6, 8 | 1 | 5 |
| 6 | 4, 8 | 0, 3, 4, 5, 8 | 6 |
| 7 | 1, 3, 7 | 7 | 7 |
| 8 | 3, 4, 6 | 0, 5, 6 | 8 |
| 9 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 03 06 08 09 | 0 | 50 |
| 1 | 15 | 1 | 01(2) 21 51(2) 71 |
| 2 | 21 | 2 | — |
| 3 | 33 36 | 3 | 03 33 73 83 |
| 4 | 44 46 | 4 | 44 54(2) 64 84 |
| 5 | 50 51(2) 54(2) 56 58 | 5 | 15 |
| 6 | 64 68 | 6 | 06 36 46 56 86 |
| 7 | 71 73 77 | 7 | 77 |
| 8 | 83 84 86 | 8 | 08 58 68 |
| 9 | — | 9 | 09 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 03 06 08 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33 36 |
| 4 | 44 46 |
| 5 | 50 51 ×2 54 ×2 56 58 |
| 6 | 64 68 |
| 7 | 71 73 77 |
| 8 | 83 84 86 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 34 | 99 |
| G.7 | 548 | 282 | 407 |
| G.6 | 6176 0075 0747 | 1165 5029 9817 | 5143 2675 9363 |
| G.5 | 9884 | 3454 | 9527 |
| G.4 | 29661 41843 34184 12650 23628 56622 67267 | 51909 42210 33768 48479 14592 59768 09884 | 22776 14864 55172 50394 13070 97958 86254 |
| G.3 | 28740 32981 | 96213 56629 | 99055 60260 |
| G.2 | 32866 | 01401 | 02047 |
| G.1 | 89849 | 34430 | 55202 |
| ĐB | 783995 | 198715 | 004579 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 2, 7 | |
| 1 | 4 | 0, 3, 5, 7 | |
| 2 | 2, 8 | 9, 9 | 7 |
| 3 | 0, 4 | ||
| 4 | 0, 3, 7, 8, 9 | 3, 7 | |
| 5 | 0 | 4 | 4, 5, 8 |
| 6 | 1, 6, 7 | 5, 8, 8 | 0, 3, 4 |
| 7 | 5, 6 | 9 | 0, 2, 5, 6, 9 |
| 8 | 1, 4, 4 | 2, 4 | |
| 9 | 5 | 2 | 4, 9 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 86 | 77 |
| G.7 | 047 | 853 |
| G.6 | 9614 9089 3720 | 0212 1343 0430 |
| G.5 | 9358 | 3156 |
| G.4 | 86879 16849 14377 64249 56997 28346 94281 | 27421 91092 98825 30933 20973 96054 67907 |
| G.3 | 06275 74515 | 97998 82295 |
| G.2 | 10202 | 46009 |
| G.1 | 62135 | 92467 |
| ĐB | 847224 | 784499 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2 | 7, 9 |
| 1 | 4, 5 | 2 |
| 2 | 0, 4 | 1, 5 |
| 3 | 5 | 0, 3 |
| 4 | 6, 7, 9, 9 | 3 |
| 5 | 8 | 3, 4, 6 |
| 6 | 7 | |
| 7 | 5, 7, 9 | 3, 7 |
| 8 | 1, 6, 9 | |
| 9 | 7 | 2, 5, 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.