Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:24 07/10/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 05393 |
| G.1 | 88338 |
| G.2 | 35927 21558 |
| G.3 | 68643 29988 19275 70621 65346 99435 |
| G.4 | 9200 7852 7753 8202 |
| G.5 | 5866 6562 1561 8630 7714 7317 |
| G.6 | 593 698 764 |
| G.7 | 44 79 83 93 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2 | 0, 3 | 0 |
| 1 | 4, 7 | 2, 6 | 1 |
| 2 | 1, 7 | 0, 5, 6 | 2 |
| 3 | 0, 5, 8 | 4, 5, 8, 9, 9, 9 | 3 |
| 4 | 3, 4, 6 | 1, 4, 6 | 4 |
| 5 | 2, 3, 8 | 3, 7 | 5 |
| 6 | 1, 2, 4, 6 | 4, 6 | 6 |
| 7 | 5, 9 | 1, 2 | 7 |
| 8 | 3, 8 | 3, 5, 8, 9 | 8 |
| 9 | 3, 3, 3, 8 | 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 | 0 | 00 30 |
| 1 | 14 17 | 1 | 21 61 |
| 2 | 21 27 | 2 | 02 52 62 |
| 3 | 30 35 38 | 3 | 43 53 83 93(3) |
| 4 | 43 44 46 | 4 | 14 44 64 |
| 5 | 52 53 58 | 5 | 35 75 |
| 6 | 61 62 64 66 | 6 | 46 66 |
| 7 | 75 79 | 7 | 17 27 |
| 8 | 83 88 | 8 | 38 58 88 98 |
| 9 | 93(3) 98 | 9 | 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 |
| 1 | 14 17 |
| 2 | 21 27 |
| 3 | 30 35 38 |
| 4 | 43 44 46 |
| 5 | 52 53 58 |
| 6 | 61 62 64 66 |
| 7 | 75 79 |
| 8 | 83 88 |
| 9 | 93 ×3 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 35 | 81 |
| G.7 | 809 | 983 | 938 |
| G.6 | 4452 2478 0834 | 1938 5959 2847 | 3437 1856 5389 |
| G.5 | 9625 | 8983 | 1467 |
| G.4 | 80624 92388 51587 32462 14737 79371 80701 | 73390 75135 36185 93930 64468 10948 02983 | 48818 31933 57960 56162 09692 48659 85287 |
| G.3 | 92271 36621 | 45025 56553 | 95023 98104 |
| G.2 | 22531 | 15712 | 27145 |
| G.1 | 63318 | 03799 | 60360 |
| ĐB | 036599 | 817264 | 387246 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 4 | |
| 1 | 8 | 2 | 8 |
| 2 | 1, 4, 5 | 5 | 3 |
| 3 | 1, 4, 7 | 0, 5, 5, 8 | 3, 7, 8 |
| 4 | 7, 8 | 5, 6 | |
| 5 | 2, 2 | 3, 9 | 6, 9 |
| 6 | 2 | 4, 8 | 0, 0, 2, 7 |
| 7 | 1, 1, 8 | ||
| 8 | 7, 8 | 3, 3, 3, 5 | 1, 7, 9 |
| 9 | 9 | 0, 9 | 2 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 42 | 43 |
| G.7 | 000 | 724 |
| G.6 | 6865 1501 5491 | 3741 1012 6579 |
| G.5 | 8520 | 9219 |
| G.4 | 55624 97622 13947 13533 94495 51262 01781 | 47786 71438 41048 96036 28856 84909 62783 |
| G.3 | 82986 37142 | 76514 71259 |
| G.2 | 35668 | 34853 |
| G.1 | 93392 | 13267 |
| ĐB | 240037 | 306584 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 9 |
| 1 | 2, 4, 9 | |
| 2 | 0, 2, 4 | 4 |
| 3 | 3, 7 | 6, 8 |
| 4 | 2, 2, 7 | 1, 3, 8 |
| 5 | 3, 6, 9 | |
| 6 | 2, 5, 8 | 7 |
| 7 | 9 | |
| 8 | 1, 6 | 3, 4, 6 |
| 9 | 1, 2, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.