Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:26 10/10/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 08711 |
| G.1 | 52447 |
| G.2 | 94413 99074 |
| G.3 | 20942 59026 59964 87020 73091 46774 |
| G.4 | 7469 3668 0484 6344 |
| G.5 | 3882 1379 9233 1163 1569 1946 |
| G.6 | 369 938 053 |
| G.7 | 51 90 08 24 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 2, 9 | 0 |
| 1 | 1, 3 | 1, 5, 9 | 1 |
| 2 | 0, 4, 6 | 4, 8 | 2 |
| 3 | 3, 8 | 1, 3, 5, 6 | 3 |
| 4 | 2, 4, 6, 7 | 2, 4, 6, 7, 7, 8 | 4 |
| 5 | 1, 3 | 5 | |
| 6 | 3, 4, 8, 9, 9, 9 | 2, 4 | 6 |
| 7 | 4, 4, 9 | 4 | 7 |
| 8 | 2, 4 | 0, 3, 6 | 8 |
| 9 | 0, 1 | 6, 6, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 20 90 |
| 1 | 11 13 | 1 | 11 51 91 |
| 2 | 20 24 26 | 2 | 42 82 |
| 3 | 33 38 | 3 | 13 33 53 63 |
| 4 | 42 44 46 47 | 4 | 24 44 64 74(2) 84 |
| 5 | 51 53 | 5 | — |
| 6 | 63 64 68 69(3) | 6 | 26 46 |
| 7 | 74(2) 79 | 7 | 47 |
| 8 | 82 84 | 8 | 08 38 68 |
| 9 | 90 91 | 9 | 69(3) 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11 13 |
| 2 | 20 24 26 |
| 3 | 33 38 |
| 4 | 42 44 46 47 |
| 5 | 51 53 |
| 6 | 63 64 68 69 ×3 |
| 7 | 74 ×2 79 |
| 8 | 82 84 |
| 9 | 90 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 01 | 28 | 75 |
| G.7 | 938 | 003 | 460 |
| G.6 | 7849 3254 2964 | 1875 7324 4135 | 0580 2263 0723 |
| G.5 | 0878 | 1553 | 6536 |
| G.4 | 51685 04797 59844 13378 18998 67264 94950 | 65821 26268 10223 63320 11259 10438 99626 | 05934 23126 89410 65024 81989 17641 93547 |
| G.3 | 59831 56609 | 37647 59117 | 80960 58065 |
| G.2 | 79299 | 69694 | 52541 |
| G.1 | 55629 | 01470 | 42518 |
| ĐB | 699259 | 320008 | 215831 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 3, 8 | |
| 1 | 7 | 0, 8 | |
| 2 | 9 | 0, 1, 3, 4, 6, 8 | 3, 4, 6 |
| 3 | 1, 8 | 5, 8 | 1, 4, 6 |
| 4 | 4, 9 | 7 | 1, 1, 7 |
| 5 | 0, 4, 9 | 3, 9 | |
| 6 | 4, 4 | 8 | 0, 0, 3, 5 |
| 7 | 8, 8 | 0, 5 | 5 |
| 8 | 5 | 0, 9 | |
| 9 | 7, 8, 9 | 4 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 34 | 61 |
| G.7 | 152 | 617 | 788 |
| G.6 | 9815 1170 9688 | 2439 9977 0214 | 3250 7163 9886 |
| G.5 | 6980 | 2445 | 4689 |
| G.4 | 62955 22139 01272 10796 98406 88324 98761 | 08630 76692 44155 33668 90338 11413 02507 | 93658 47805 44917 11953 52393 35706 66645 |
| G.3 | 71652 19373 | 17507 86117 | 02383 55450 |
| G.2 | 88724 | 65911 | 74397 |
| G.1 | 29894 | 59046 | 11043 |
| ĐB | 034411 | 540621 | 424223 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 7, 7 | 5, 6 |
| 1 | 1, 5, 5 | 1, 3, 4, 7, 7 | 7 |
| 2 | 4, 4 | 1 | 3 |
| 3 | 9 | 0, 4, 8, 9 | |
| 4 | 5, 6 | 3, 5 | |
| 5 | 2, 2, 5 | 5 | 0, 0, 3, 8 |
| 6 | 1 | 8 | 1, 3 |
| 7 | 0, 2, 3 | 7 | |
| 8 | 0, 8 | 3, 6, 8, 9 | |
| 9 | 4, 6 | 2 | 3, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.