Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 20/10/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 91284 |
| G.1 | 87912 |
| G.2 | 72815 55842 |
| G.3 | 57431 49476 67086 11738 31662 98347 |
| G.4 | 4035 4635 5488 2029 |
| G.5 | 4061 2102 1190 4601 5472 2979 |
| G.6 | 188 615 127 |
| G.7 | 15 09 12 65 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 9 | 9 | 0 |
| 1 | 2, 2, 5, 5, 5 | 0, 3, 6 | 1 |
| 2 | 7, 9 | 0, 1, 1, 4, 6, 7 | 2 |
| 3 | 1, 5, 5, 8 | 3 | |
| 4 | 2, 7 | 8 | 4 |
| 5 | 1, 1, 1, 3, 3, 6 | 5 | |
| 6 | 1, 2, 5 | 7, 8 | 6 |
| 7 | 2, 6, 9 | 2, 4 | 7 |
| 8 | 4, 6, 8, 8 | 3, 8, 8 | 8 |
| 9 | 0 | 0, 2, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 09 | 0 | 90 |
| 1 | 12(2) 15(3) | 1 | 01 31 61 |
| 2 | 27 29 | 2 | 02 12(2) 42 62 72 |
| 3 | 31 35(2) 38 | 3 | — |
| 4 | 42 47 | 4 | 84 |
| 5 | — | 5 | 15(3) 35(2) 65 |
| 6 | 61 62 65 | 6 | 76 86 |
| 7 | 72 76 79 | 7 | 27 47 |
| 8 | 84 86 88(2) | 8 | 38 88(2) |
| 9 | 90 | 9 | 09 29 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 09 |
| 1 | 12 ×2 15 ×3 |
| 2 | 27 29 |
| 3 | 31 35 ×2 38 |
| 4 | 42 47 |
| 5 | — |
| 6 | 61 62 65 |
| 7 | 72 76 79 |
| 8 | 84 86 88 ×2 |
| 9 | 90 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 35 | 36 |
| G.7 | 379 | 694 | 447 |
| G.6 | 7618 1613 6170 | 5828 1512 5547 | 5316 1034 8084 |
| G.5 | 1353 | 8700 | 9314 |
| G.4 | 24908 04464 27030 27795 17066 05159 77630 | 11353 19246 26249 54054 53495 71438 58690 | 09188 60260 45862 01734 18808 57647 70889 |
| G.3 | 31936 46485 | 17151 09092 | 93896 38988 |
| G.2 | 28449 | 19606 | 65482 |
| G.1 | 88022 | 72883 | 20595 |
| ĐB | 003365 | 652132 | 724238 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0, 6 | 8 |
| 1 | 3, 8 | 2 | 4, 6 |
| 2 | 2 | 8 | |
| 3 | 0, 0, 1, 6 | 2, 5, 8 | 4, 4, 6, 8 |
| 4 | 9 | 6, 7, 9 | 7, 7 |
| 5 | 3, 9 | 1, 3, 4 | |
| 6 | 4, 5, 6 | 0, 2 | |
| 7 | 0, 9 | ||
| 8 | 5 | 3 | 2, 4, 8, 8, 9 |
| 9 | 5 | 0, 2, 4, 5 | 5, 6 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 01 | 58 |
| G.7 | 098 | 712 |
| G.6 | 7545 6209 0905 | 4084 3841 3632 |
| G.5 | 5955 | 2800 |
| G.4 | 99404 14002 85189 78948 68818 01915 24135 | 80236 44267 61779 55081 67648 71543 92514 |
| G.3 | 14621 32964 | 77288 88968 |
| G.2 | 74532 | 63512 |
| G.1 | 85427 | 23802 |
| ĐB | 350440 | 440697 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.