Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:25 24/10/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 28128 |
| G.1 | 60495 |
| G.2 | 28605 66684 |
| G.3 | 80978 78189 68994 25693 31872 97882 |
| G.4 | 9450 4226 7379 1292 |
| G.5 | 3267 3463 2292 6770 9141 8904 |
| G.6 | 817 857 820 |
| G.7 | 47 18 84 49 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 2, 5, 7 | 0 |
| 1 | 7, 8 | 4 | 1 |
| 2 | 0, 6, 8 | 7, 8, 9, 9 | 2 |
| 3 | 6, 9 | 3 | |
| 4 | 1, 7, 9 | 0, 8, 8, 9 | 4 |
| 5 | 0, 7 | 0, 9 | 5 |
| 6 | 3, 7 | 2 | 6 |
| 7 | 0, 2, 8, 9 | 1, 4, 5, 6 | 7 |
| 8 | 2, 4, 4, 9 | 1, 2, 7 | 8 |
| 9 | 2, 2, 3, 4, 5 | 4, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 | 0 | 20 50 70 |
| 1 | 17 18 | 1 | 41 |
| 2 | 20 26 28 | 2 | 72 82 92(2) |
| 3 | — | 3 | 63 93 |
| 4 | 41 47 49 | 4 | 04 84(2) 94 |
| 5 | 50 57 | 5 | 05 95 |
| 6 | 63 67 | 6 | 26 |
| 7 | 70 72 78 79 | 7 | 17 47 57 67 |
| 8 | 82 84(2) 89 | 8 | 18 28 78 |
| 9 | 92(2) 93 94 95 | 9 | 49 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 05 |
| 1 | 17 18 |
| 2 | 20 26 28 |
| 3 | — |
| 4 | 41 47 49 |
| 5 | 50 57 |
| 6 | 63 67 |
| 7 | 70 72 78 79 |
| 8 | 82 84 ×2 89 |
| 9 | 92 ×2 93 94 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 48 | 63 |
| G.7 | 991 | 123 | 358 |
| G.6 | 5793 8479 3095 | 6224 6056 5169 | 8387 2259 3183 |
| G.5 | 5311 | 8874 | 0097 |
| G.4 | 97970 87377 63025 56874 80798 40563 72550 | 40520 49863 76501 01264 15771 48437 65544 | 73296 15806 64762 92174 27225 20656 24644 |
| G.3 | 58520 55541 | 06950 19494 | 73722 22039 |
| G.2 | 88975 | 29412 | 48713 |
| G.1 | 45416 | 13237 | 31375 |
| ĐB | 084754 | 067083 | 049573 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 6 | |
| 1 | 1, 6 | 2 | 3 |
| 2 | 0, 5 | 0, 3, 4 | 2, 5 |
| 3 | 7, 7 | 9 | |
| 4 | 1 | 4, 8 | 4 |
| 5 | 0, 4 | 0, 6 | 6, 8, 9 |
| 6 | 3 | 3, 4, 9 | 2, 3 |
| 7 | 0, 4, 5, 7, 9 | 1, 4 | 3, 4, 5 |
| 8 | 6 | 3 | 3, 7 |
| 9 | 1, 3, 5, 8 | 4 | 6, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 10 | 73 |
| G.7 | 950 | 590 | 206 |
| G.6 | 5652 5524 4319 | 0838 8613 9615 | 4630 9007 0316 |
| G.5 | 8553 | 4756 | 4638 |
| G.4 | 26965 50594 69396 11563 24678 35037 87558 | 42793 13459 62419 83556 21555 98473 92020 | 09158 41990 25632 08332 69170 70846 98799 |
| G.3 | 30570 71120 | 70254 61121 | 62609 94083 |
| G.2 | 13113 | 81659 | 98079 |
| G.1 | 65578 | 75114 | 09229 |
| ĐB | 107850 | 314721 | 208802 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 7, 9 | ||
| 1 | 3, 9 | 0, 3, 4, 5, 9 | 6 |
| 2 | 0, 4 | 0, 1, 1 | 9 |
| 3 | 7 | 8 | 0, 2, 2, 8 |
| 4 | 6 | ||
| 5 | 0, 0, 2, 3, 8 | 4, 5, 6, 6, 9, 9 | 8 |
| 6 | 3, 5 | ||
| 7 | 0, 8, 8 | 3 | 0, 3, 9 |
| 8 | 3 | ||
| 9 | 3, 4, 6 | 0, 3 | 0, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.