Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:23 01/11/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 59628 |
| G.1 | 91588 |
| G.2 | 07065 47164 |
| G.3 | 53124 42939 25695 19360 55567 73692 |
| G.4 | 2214 0360 5955 8030 |
| G.5 | 6081 8204 9197 2674 2905 1867 |
| G.6 | 800 573 205 |
| G.7 | 74 88 43 20 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 5, 5 | 0, 2, 3, 6, 6 | 0 |
| 1 | 4 | 8 | 1 |
| 2 | 0, 4, 8 | 9 | 2 |
| 3 | 0, 9 | 4, 7 | 3 |
| 4 | 3 | 0, 1, 2, 6, 7, 7 | 4 |
| 5 | 5 | 0, 0, 5, 6, 9 | 5 |
| 6 | 0, 0, 4, 5, 7, 7 | 6 | |
| 7 | 3, 4, 4 | 6, 6, 9 | 7 |
| 8 | 1, 8, 8 | 2, 8, 8 | 8 |
| 9 | 2, 5, 7 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 04 05(2) | 0 | 00 20 30 60(2) |
| 1 | 14 | 1 | 81 |
| 2 | 20 24 28 | 2 | 92 |
| 3 | 30 39 | 3 | 43 73 |
| 4 | 43 | 4 | 04 14 24 64 74(2) |
| 5 | 55 | 5 | 05(2) 55 65 95 |
| 6 | 60(2) 64 65 67(2) | 6 | — |
| 7 | 73 74(2) | 7 | 67(2) 97 |
| 8 | 81 88(2) | 8 | 28 88(2) |
| 9 | 92 95 97 | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 05 ×2 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20 24 28 |
| 3 | 30 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60 ×2 64 65 67 ×2 |
| 7 | 73 74 ×2 |
| 8 | 81 88 ×2 |
| 9 | 92 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 73 | 40 |
| G.7 | 152 | 998 | 188 |
| G.6 | 5396 8745 1769 | 9238 2031 8405 | 4330 9478 3308 |
| G.5 | 8589 | 7537 | 1036 |
| G.4 | 09241 50691 04686 17396 31999 97717 92698 | 51289 42340 10712 13286 64051 12969 49120 | 12947 51627 72721 36144 68212 02252 35333 |
| G.3 | 00585 23321 | 66353 85536 | 49633 25637 |
| G.2 | 92777 | 29945 | 73831 |
| G.1 | 78299 | 24056 | 12654 |
| ĐB | 967593 | 800477 | 995245 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 8 | |
| 1 | 7 | 2 | 2 |
| 2 | 1 | 0 | 1, 7 |
| 3 | 2 | 1, 6, 7, 8 | 0, 1, 3, 3, 6, 7 |
| 4 | 1, 5 | 0, 5 | 0, 4, 5, 7 |
| 5 | 2 | 1, 3, 6 | 2, 4 |
| 6 | 9 | 9 | |
| 7 | 7 | 3, 7 | 8 |
| 8 | 5, 6, 9 | 6, 9 | 8 |
| 9 | 1, 3, 6, 6, 8, 9, 9 | 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 50 | 13 |
| G.7 | 153 | 813 |
| G.6 | 7736 5087 0853 | 1475 3100 4128 |
| G.5 | 6764 | 1901 |
| G.4 | 54431 31189 91519 20658 78866 15417 87585 | 28878 48222 26950 02417 65064 81966 96839 |
| G.3 | 79767 30994 | 92171 14989 |
| G.2 | 46958 | 92721 |
| G.1 | 85230 | 68792 |
| ĐB | 462173 | 711931 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | |
| 1 | 7, 9 | 3, 3, 7 |
| 2 | 1, 2, 8 | |
| 3 | 0, 1, 6 | 1, 9 |
| 4 | ||
| 5 | 0, 3, 3, 8, 8 | 0 |
| 6 | 4, 6, 7 | 4, 6 |
| 7 | 3 | 1, 5, 8 |
| 8 | 5, 7, 9 | 9 |
| 9 | 4 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.