Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:28 02/11/2013
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 89390 |
| G.1 | 12931 |
| G.2 | 06871 30915 |
| G.3 | 67708 41782 57998 80503 85740 10999 |
| G.4 | 1654 2269 6917 6090 |
| G.5 | 5583 9438 2782 3732 2122 5829 |
| G.6 | 739 547 365 |
| G.7 | 29 30 72 01 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 8 | 3, 4, 9, 9 | 0 |
| 1 | 5, 7 | 0, 3, 7 | 1 |
| 2 | 2, 9, 9 | 2, 3, 7, 8, 8 | 2 |
| 3 | 0, 1, 2, 8, 9 | 0, 8 | 3 |
| 4 | 0, 7 | 5 | 4 |
| 5 | 4 | 1, 6 | 5 |
| 6 | 5, 9 | 6 | |
| 7 | 1, 2 | 1, 4 | 7 |
| 8 | 2, 2, 3 | 0, 3, 9 | 8 |
| 9 | 0, 0, 8, 9 | 2, 2, 3, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 08 | 0 | 30 40 90(2) |
| 1 | 15 17 | 1 | 01 31 71 |
| 2 | 22 29(2) | 2 | 22 32 72 82(2) |
| 3 | 30 31 32 38 39 | 3 | 03 83 |
| 4 | 40 47 | 4 | 54 |
| 5 | 54 | 5 | 15 65 |
| 6 | 65 69 | 6 | — |
| 7 | 71 72 | 7 | 17 47 |
| 8 | 82(2) 83 | 8 | 08 38 98 |
| 9 | 90(2) 98 99 | 9 | 29(2) 39 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 08 |
| 1 | 15 17 |
| 2 | 22 29 ×2 |
| 3 | 30 31 32 38 39 |
| 4 | 40 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65 69 |
| 7 | 71 72 |
| 8 | 82 ×2 83 |
| 9 | 90 ×2 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 23 | 68 | 22 |
| G.7 | 963 | 448 | 858 | 222 |
| G.6 | 9833 2710 5576 | 7345 0739 3908 | 2740 8088 9130 | 9825 1637 7418 |
| G.5 | 0721 | 6050 | 7413 | 4549 |
| G.4 | 16666 05771 96397 96119 91550 50428 00975 | 31227 91542 45597 40294 71248 95213 31881 | 99355 58891 52365 81687 22007 70063 10205 | 56366 04490 14069 88676 08084 93930 40239 |
| G.3 | 16478 92250 | 54430 26513 | 52931 62647 | 87545 67036 |
| G.2 | 84572 | 85971 | 87692 | 70010 |
| G.1 | 20127 | 74414 | 74252 | 35038 |
| ĐB | 745608 | 221612 | 314979 | 954737 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 8 | 5, 7 | |
| 1 | 0, 9 | 2, 3, 3, 4 | 3 | 0, 8 |
| 2 | 1, 7, 8, 9 | 3, 7 | 2, 2, 5 | |
| 3 | 3 | 0, 9 | 0, 1 | 0, 6, 7, 7, 8, 9 |
| 4 | 2, 5, 8, 8 | 0, 7 | 5, 9 | |
| 5 | 0, 0 | 0 | 2, 5, 8 | |
| 6 | 3, 6 | 3, 5, 8 | 6, 9 | |
| 7 | 1, 2, 5, 6, 8 | 1 | 9 | 6 |
| 8 | 1 | 7, 8 | 4 | |
| 9 | 7 | 4, 7 | 1, 2 | 0 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 99 | 42 |
| G.7 | 701 | 072 | 972 |
| G.6 | 9856 7017 8687 | 4487 2471 2382 | 8490 2337 6934 |
| G.5 | 8668 | 8010 | 1254 |
| G.4 | 92635 24454 23951 63704 41856 52564 48876 | 46222 17923 22071 31444 45108 56939 50944 | 11891 13021 00238 13119 81055 67598 80024 |
| G.3 | 38974 92123 | 54715 72084 | 83020 16132 |
| G.2 | 49456 | 47134 | 03506 |
| G.1 | 19500 | 74836 | 12806 |
| ĐB | 089143 | 497221 | 301716 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 4 | 8 | 6, 6 |
| 1 | 7 | 0, 5 | 6, 9 |
| 2 | 3 | 1, 2, 3 | 0, 1, 4 |
| 3 | 5 | 4, 6, 9 | 2, 4, 7, 8 |
| 4 | 3 | 4, 4 | 2 |
| 5 | 1, 4, 6, 6, 6 | 4, 5 | |
| 6 | 4, 8 | ||
| 7 | 0, 4, 6 | 1, 1, 2 | 2 |
| 8 | 7 | 2, 4, 7 | |
| 9 | 9 | 0, 1, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.