Kết quả xổ số Thứ Bảy 04/01/2014
Miền Bắc ngày 04/01/2014
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 53329 |
| G.1 | 78062 |
| G.2 | 66233 62510 |
| G.3 | 20281 99971 50441 65129 03899 31845 |
| G.4 | 6502 9503 0666 0359 |
| G.5 | 6740 2755 5304 3623 6553 3527 |
| G.6 | 509 776 692 |
| G.7 | 20 17 31 95 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 4, 9 | 1, 2, 4 | 0 |
| 1 | 0, 7 | 3, 4, 7, 8 | 1 |
| 2 | 0, 3, 7, 9, 9 | 0, 6, 9 | 2 |
| 3 | 1, 3 | 0, 2, 3, 5 | 3 |
| 4 | 0, 1, 5 | 0 | 4 |
| 5 | 3, 5, 9 | 4, 5, 9 | 5 |
| 6 | 2, 6 | 6, 7 | 6 |
| 7 | 1, 6 | 1, 2 | 7 |
| 8 | 1 | 8 | |
| 9 | 2, 5, 9 | 0, 2, 2, 5, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03 04 09 | 0 | 10 20 40 |
| 1 | 10 17 | 1 | 31 41 71 81 |
| 2 | 20 23 27 29(2) | 2 | 02 62 92 |
| 3 | 31 33 | 3 | 03 23 33 53 |
| 4 | 40 41 45 | 4 | 04 |
| 5 | 53 55 59 | 5 | 45 55 95 |
| 6 | 62 66 | 6 | 66 76 |
| 7 | 71 76 | 7 | 17 27 |
| 8 | 81 | 8 | — |
| 9 | 92 95 99 | 9 | 09 29(2) 59 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 04/01/2014
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 04 09 |
| 1 | 10 17 |
| 2 | 20 23 27 29 ×2 |
| 3 | 31 33 |
| 4 | 40 41 45 |
| 5 | 53 55 59 |
| 6 | 62 66 |
| 7 | 71 76 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92 95 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 04/01/2014
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 19 | 38 | 14 |
| G.7 | 984 | 721 | 656 | 368 |
| G.6 | 5134 2548 0003 | 2028 9829 2345 | 9575 8820 3710 | 9346 4299 5059 |
| G.5 | 2888 | 5435 | 0223 | 9471 |
| G.4 | 26119 51179 17304 98678 23065 70851 45044 | 00823 14588 71723 33060 57202 06003 91999 | 46019 25431 10536 41426 20662 51954 64691 | 53042 04184 25391 29928 50919 04245 80430 |
| G.3 | 30014 99062 | 92900 23098 | 37015 07576 | 90496 27400 |
| G.2 | 06215 | 10524 | 10417 | 03676 |
| G.1 | 64940 | 63291 | 55146 | 70681 |
| ĐB | 014393 | 086428 | 064661 | 734253 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 0, 2, 3 | 0 | |
| 1 | 4, 5, 9 | 9 | 0, 5, 7, 9 | 4, 9 |
| 2 | 1, 3, 3, 4, 8, 8, 9 | 0, 3, 6 | 8 | |
| 3 | 4 | 5 | 1, 6, 8 | 0 |
| 4 | 0, 3, 4, 8 | 5 | 6 | 2, 5, 6 |
| 5 | 1 | 4, 6 | 3, 9 | |
| 6 | 2, 5 | 0 | 1, 2 | 8 |
| 7 | 8, 9 | 5, 6 | 1, 6 | |
| 8 | 4, 8 | 8 | 1, 4 | |
| 9 | 3 | 1, 8, 9 | 1 | 1, 6, 9 |
Miền Trung ngày 04/01/2014
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 65 | 51 |
| G.7 | 402 | 635 | 314 |
| G.6 | 7551 5434 4329 | 3066 2759 1916 | 2323 1346 8981 |
| G.5 | 8768 | 4242 | 7382 |
| G.4 | 24635 57343 20883 15577 46946 80455 61098 | 32314 43596 80648 40126 45966 74197 93200 | 76964 43199 58533 49264 84182 51379 41316 |
| G.3 | 43693 50826 | 24750 71126 | 12240 98020 |
| G.2 | 74670 | 72798 | 57380 |
| G.1 | 34324 | 20161 | 33120 |
| ĐB | 403025 | 010649 | 988756 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 0 | |
| 1 | 4, 6 | 4, 6 | |
| 2 | 4, 5, 6, 9, 9 | 6, 6 | 0, 0, 3 |
| 3 | 4, 5 | 5 | 3 |
| 4 | 3, 6 | 2, 8, 9 | 0, 6 |
| 5 | 1, 5 | 0, 9 | 1, 6 |
| 6 | 8 | 1, 5, 6, 6 | 4, 4 |
| 7 | 0, 7 | 9 | |
| 8 | 3 | 0, 1, 2, 2 | |
| 9 | 3, 8 | 6, 7, 8 | 9 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.