Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 25665 |
| G.1 | 52319 |
| G.2 | 66583 96340 |
| G.3 | 54664 65796 91301 74015 75355 01422 |
| G.4 | 8852 5396 3203 9930 |
| G.5 | 1130 2450 6840 2376 6422 4470 |
| G.6 | 289 248 222 |
| G.7 | 82 80 73 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | 3, 3, 4, 4, 5, 7, 8 | 0 |
| 1 | 5, 9 | 0, 9 | 1 |
| 2 | 2, 2, 2 | 2, 2, 2, 5, 8 | 2 |
| 3 | 0, 0 | 0, 7, 8 | 3 |
| 4 | 0, 0, 8 | 6 | 4 |
| 5 | 0, 2, 5 | 1, 5, 6 | 5 |
| 6 | 4, 5 | 7, 9, 9 | 6 |
| 7 | 0, 3, 6 | 7 | |
| 8 | 0, 2, 3, 9 | 4 | 8 |
| 9 | 1, 6, 6 | 1, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 | 0 | 30(2) 40(2) 50 70 80 |
| 1 | 15 19 | 1 | 01 91 |
| 2 | 22(3) | 2 | 22(3) 52 82 |
| 3 | 30(2) | 3 | 03 73 83 |
| 4 | 40(2) 48 | 4 | 64 |
| 5 | 50 52 55 | 5 | 15 55 65 |
| 6 | 64 65 | 6 | 76 96(2) |
| 7 | 70 73 76 | 7 | — |
| 8 | 80 82 83 89 | 8 | 48 |
| 9 | 91 96(2) | 9 | 19 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 |
| 1 | 15 19 |
| 2 | 22 ×3 |
| 3 | 30 ×2 |
| 4 | 40 ×2 48 |
| 5 | 50 52 55 |
| 6 | 64 65 |
| 7 | 70 73 76 |
| 8 | 80 82 83 89 |
| 9 | 91 96 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 07 | 84 | 26 |
| G.7 | 003 | 043 | 659 | 961 |
| G.6 | 6532 6360 6703 | 1951 1954 8778 | 0029 5017 9097 | 5354 5602 5864 |
| G.5 | 8043 | 7194 | 4221 | 3210 |
| G.4 | 41379 75928 07820 26586 43895 51220 61155 | 44231 09955 61348 57317 23727 79454 00770 | 20289 74602 98413 52983 52081 05726 75258 | 28925 01095 28796 55066 79796 29060 54184 |
| G.3 | 77230 96001 | 59158 60887 | 08857 17099 | 14886 40936 |
| G.2 | 96949 | 40329 | 29995 | 84178 |
| G.1 | 62792 | 25957 | 03633 | 80691 |
| ĐB | 240118 | 393813 | 227735 | 165748 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 3 | 7 | 2 | 2 |
| 1 | 0, 8 | 3, 7 | 3, 7 | 0 |
| 2 | 0, 0, 8 | 7, 9 | 1, 6, 9 | 5, 6 |
| 3 | 0, 2 | 1 | 3, 5 | 6 |
| 4 | 3, 9 | 3, 8 | 8 | |
| 5 | 5 | 1, 4, 4, 5, 7, 8 | 7, 8, 9 | 4 |
| 6 | 0 | 0, 1, 4, 6 | ||
| 7 | 9 | 0, 8 | 8 | |
| 8 | 6 | 7 | 1, 3, 4, 9 | 4, 6 |
| 9 | 2, 5 | 4 | 5, 7, 9 | 1, 5, 6, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 35 | 44 |
| G.7 | 617 | 562 | 435 |
| G.6 | 7497 7964 6625 | 4090 6691 9721 | 8090 5988 3192 |
| G.5 | 5975 | 7683 | 0880 |
| G.4 | 02488 19490 81551 76085 77463 25563 12953 | 97741 81158 78467 19754 80160 54189 58388 | 82548 22065 12583 48443 45179 46050 31219 |
| G.3 | 28109 90186 | 43469 36062 | 92006 23799 |
| G.2 | 78478 | 86804 | 54538 |
| G.1 | 52422 | 50048 | 24554 |
| ĐB | 969658 | 587349 | 419667 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 4 | 6 |
| 1 | 7 | 9 | |
| 2 | 2, 5 | 1 | |
| 3 | 5 | 5, 8 | |
| 4 | 1, 8, 9 | 3, 4, 8 | |
| 5 | 1, 3, 8 | 4, 8 | 0, 4 |
| 6 | 3, 3, 4 | 0, 2, 2, 7, 9 | 5, 7 |
| 7 | 0, 5, 8 | 9 | |
| 8 | 5, 6, 8 | 3, 8, 9 | 0, 3, 8 |
| 9 | 0, 7 | 0, 1 | 0, 2, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.