Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 18696 |
| G.1 | 68214 |
| G.2 | 12710 05322 |
| G.3 | 87132 16424 20047 53826 91805 49042 |
| G.4 | 4114 3171 4776 5692 |
| G.5 | 9532 6828 0314 9698 4310 8873 |
| G.6 | 347 039 373 |
| G.7 | 03 45 36 16 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 1, 1 | 0 |
| 1 | 0, 0, 4, 4, 4, 6 | 7 | 1 |
| 2 | 2, 4, 6, 8 | 2, 3, 3, 4, 9 | 2 |
| 3 | 2, 2, 6, 9 | 0, 7, 7 | 3 |
| 4 | 2, 5, 7, 7 | 1, 1, 1, 2 | 4 |
| 5 | 0, 4 | 5 | |
| 6 | 1, 2, 3, 7, 9 | 6 | |
| 7 | 1, 3, 3, 6 | 4, 4 | 7 |
| 8 | 2, 9 | 8 | |
| 9 | 2, 6, 8 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05 | 0 | 10(2) |
| 1 | 10(2) 14(3) 16 | 1 | 71 |
| 2 | 22 24 26 28 | 2 | 22 32(2) 42 92 |
| 3 | 32(2) 36 39 | 3 | 03 73(2) |
| 4 | 42 45 47(2) | 4 | 14(3) 24 |
| 5 | — | 5 | 05 45 |
| 6 | — | 6 | 16 26 36 76 96 |
| 7 | 71 73(2) 76 | 7 | 47(2) |
| 8 | — | 8 | 28 98 |
| 9 | 92 96 98 | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 |
| 1 | 10 ×2 14 ×3 16 |
| 2 | 22 24 26 28 |
| 3 | 32 ×2 36 39 |
| 4 | 42 45 47 ×2 |
| 5 | — |
| 6 | — |
| 7 | 71 73 ×2 76 |
| 8 | — |
| 9 | 92 96 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 48 | 23 |
| G.7 | 878 | 259 | 900 |
| G.6 | 1377 2549 1687 | 4732 2058 3255 | 7701 8370 2955 |
| G.5 | 1430 | 6885 | 5587 |
| G.4 | 36174 23145 12253 91515 96393 48098 38824 | 74578 92654 53909 15586 34430 40374 21162 | 99214 93974 34299 56524 80155 18145 53633 |
| G.3 | 74150 68805 | 36354 09873 | 76903 60487 |
| G.2 | 31919 | 17634 | 66858 |
| G.1 | 61617 | 45455 | 35854 |
| ĐB | 008060 | 493344 | 364433 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 9 | 0, 1, 3 |
| 1 | 5, 7, 9 | 4 | |
| 2 | 4 | 3, 4 | |
| 3 | 0 | 0, 2, 4 | 3, 3 |
| 4 | 5, 9 | 4, 8 | 5 |
| 5 | 0, 3 | 4, 4, 5, 5, 8, 9 | 4, 5, 5, 8 |
| 6 | 0 | 2 | |
| 7 | 4, 7, 8 | 3, 4, 8 | 0, 4 |
| 8 | 7 | 5, 6 | 7, 7 |
| 9 | 0, 3, 8 | 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 89 |
| G.7 | 109 | 500 |
| G.6 | 1400 2300 1215 | 2559 3381 1634 |
| G.5 | 7797 | 8379 |
| G.4 | 93938 73783 21256 79417 06824 78607 41757 | 71306 29623 88881 15245 30735 13419 59802 |
| G.3 | 57919 81140 | 93390 46767 |
| G.2 | 69277 | 27189 |
| G.1 | 62000 | 94399 |
| ĐB | 422052 | 043151 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 0, 7, 9 | 0, 2, 6 |
| 1 | 5, 7, 9 | 9 |
| 2 | 4 | 3 |
| 3 | 8 | 4, 5 |
| 4 | 0, 7 | 5 |
| 5 | 2, 6, 7 | 1, 9 |
| 6 | 7 | |
| 7 | 7 | 9 |
| 8 | 3 | 1, 1, 9, 9 |
| 9 | 7 | 0, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.