Kết quả xổ số Thứ Năm 20/02/2014
Miền Bắc ngày 20/02/2014
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 76356 |
| G.1 | 80666 |
| G.2 | 88702 11661 |
| G.3 | 78665 64490 24332 90819 55636 80904 |
| G.4 | 3541 1813 0617 3517 |
| G.5 | 4930 4912 1292 9968 6600 7776 |
| G.6 | 182 921 750 |
| G.7 | 78 24 86 17 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 4 | 0, 3, 5, 9 | 0 |
| 1 | 2, 3, 7, 7, 7, 9 | 2, 4, 6 | 1 |
| 2 | 1, 4 | 0, 1, 3, 8, 9 | 2 |
| 3 | 0, 2, 6 | 1 | 3 |
| 4 | 1 | 0, 2 | 4 |
| 5 | 0, 6 | 6 | 5 |
| 6 | 1, 5, 6, 8 | 3, 5, 6, 7, 8 | 6 |
| 7 | 6, 8 | 1, 1, 1 | 7 |
| 8 | 2, 6 | 6, 7 | 8 |
| 9 | 0, 2 | 1 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 04 | 0 | 00 30 50 90 |
| 1 | 12 13 17(3) 19 | 1 | 21 41 61 |
| 2 | 21 24 | 2 | 02 12 32 82 92 |
| 3 | 30 32 36 | 3 | 13 |
| 4 | 41 | 4 | 04 24 |
| 5 | 50 56 | 5 | 65 |
| 6 | 61 65 66 68 | 6 | 36 56 66 76 86 |
| 7 | 76 78 | 7 | 17(3) |
| 8 | 82 86 | 8 | 68 78 |
| 9 | 90 92 | 9 | 19 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 20/02/2014
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 04 |
| 1 | 12 13 17 ×3 19 |
| 2 | 21 24 |
| 3 | 30 32 36 |
| 4 | 41 |
| 5 | 50 56 |
| 6 | 61 65 66 68 |
| 7 | 76 78 |
| 8 | 82 86 |
| 9 | 90 92 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 20/02/2014
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 84 | 63 |
| G.7 | 134 | 887 | 139 |
| G.6 | 5870 2813 0385 | 0748 3713 0276 | 1140 8834 6529 |
| G.5 | 6740 | 0515 | 1677 |
| G.4 | 50187 33903 56588 98737 24784 51467 17894 | 75957 22243 15598 95787 15881 19212 22727 | 37446 57184 37470 18057 31465 97345 94852 |
| G.3 | 71655 85936 | 94939 73842 | 93805 47757 |
| G.2 | 92438 | 06059 | 74300 |
| G.1 | 53258 | 94402 | 72462 |
| ĐB | 870662 | 642461 | 436615 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 2 | 0, 5 |
| 1 | 3 | 2, 3, 5 | 5 |
| 2 | 7 | 9 | |
| 3 | 4, 6, 7, 8 | 9 | 4, 9 |
| 4 | 0 | 2, 3, 8 | 0, 5, 6 |
| 5 | 3, 5, 8 | 7, 9 | 2, 7, 7 |
| 6 | 2, 7 | 1 | 2, 3, 5 |
| 7 | 0 | 6 | 0, 7 |
| 8 | 4, 5, 7, 8 | 1, 4, 7, 7 | 4 |
| 9 | 4 | 8 |
Miền Trung ngày 20/02/2014
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 48 | 14 |
| G.7 | 598 | 663 | 969 |
| G.6 | 6683 4670 5953 | 3574 8258 2606 | 5524 4672 7994 |
| G.5 | 5628 | 0685 | 3882 |
| G.4 | 30121 31983 73734 08408 46564 12051 11909 | 35173 30236 39170 30938 82208 98061 38801 | 00529 62468 64739 44698 47163 04436 10378 |
| G.3 | 22451 06758 | 54072 91552 | 03338 61817 |
| G.2 | 85440 | 77288 | 57934 |
| G.1 | 90086 | 22050 | 13466 |
| ĐB | 057898 | 272662 | 871905 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 1, 6, 8 | 5 |
| 1 | 2 | 4, 7 | |
| 2 | 1, 8 | 4, 9 | |
| 3 | 4 | 6, 8 | 4, 6, 8, 9 |
| 4 | 0 | 8 | |
| 5 | 1, 1, 3, 8 | 0, 2, 8 | |
| 6 | 4 | 1, 2, 3 | 3, 6, 8, 9 |
| 7 | 0 | 0, 2, 3, 4 | 2, 8 |
| 8 | 3, 3, 6 | 5, 8 | 2 |
| 9 | 8, 8 | 4, 8 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.