Kết quả xổ số Thứ Năm 13/03/2014
Miền Bắc ngày 13/03/2014
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 47934 |
| G.1 | 98384 |
| G.2 | 89766 00445 |
| G.3 | 16899 11568 51252 32646 17369 70015 |
| G.4 | 4247 6557 8993 7972 |
| G.5 | 7290 0958 9015 5100 9608 6530 |
| G.6 | 051 717 109 |
| G.7 | 52 09 78 32 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8, 9, 9 | 0, 3, 9 | 0 |
| 1 | 5, 5, 7 | 5 | 1 |
| 2 | 3, 5, 5, 7 | 2 | |
| 3 | 0, 2, 4 | 9 | 3 |
| 4 | 5, 6, 7 | 3, 8 | 4 |
| 5 | 1, 2, 2, 7, 8 | 1, 1, 4 | 5 |
| 6 | 6, 8, 9 | 4, 6 | 6 |
| 7 | 2, 8 | 1, 4, 5 | 7 |
| 8 | 4 | 0, 5, 6, 7 | 8 |
| 9 | 0, 3, 9 | 0, 0, 6, 9 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 08 09(2) | 0 | 00 30 90 |
| 1 | 15(2) 17 | 1 | 51 |
| 2 | — | 2 | 32 52(2) 72 |
| 3 | 30 32 34 | 3 | 93 |
| 4 | 45 46 47 | 4 | 34 84 |
| 5 | 51 52(2) 57 58 | 5 | 15(2) 45 |
| 6 | 66 68 69 | 6 | 46 66 |
| 7 | 72 78 | 7 | 17 47 57 |
| 8 | 84 | 8 | 08 58 68 78 |
| 9 | 90 93 99 | 9 | 09(2) 69 99 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 13/03/2014
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 08 09 ×2 |
| 1 | 15 ×2 17 |
| 2 | — |
| 3 | 30 32 34 |
| 4 | 45 46 47 |
| 5 | 51 52 ×2 57 58 |
| 6 | 66 68 69 |
| 7 | 72 78 |
| 8 | 84 |
| 9 | 90 93 99 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 13/03/2014
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 88 | 01 |
| G.7 | 431 | 015 | 926 |
| G.6 | 0233 6545 8537 | 7221 7579 0481 | 3786 1438 1926 |
| G.5 | 6152 | 9287 | 6417 |
| G.4 | 79491 12403 38714 30415 09298 04436 12890 | 89390 85207 88307 13456 78364 86561 16790 | 05247 73388 29372 07763 03892 27378 28833 |
| G.3 | 38314 23380 | 00241 92551 | 28133 62971 |
| G.2 | 10715 | 70016 | 63877 |
| G.1 | 10604 | 65963 | 50101 |
| ĐB | 691952 | 481745 | 079212 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 6 | 7, 7 | 1, 1 |
| 1 | 4, 4, 5, 5 | 5, 6 | 2, 7 |
| 2 | 1 | 6, 6 | |
| 3 | 1, 3, 6, 7 | 3, 3, 8 | |
| 4 | 5 | 1, 5 | 7 |
| 5 | 2, 2 | 1, 6 | |
| 6 | 1, 3, 4 | 3 | |
| 7 | 9 | 1, 2, 7, 8 | |
| 8 | 0 | 1, 7, 8 | 6, 8 |
| 9 | 0, 1, 8 | 0, 0 | 2 |
Miền Trung ngày 13/03/2014
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 91 | 33 |
| G.7 | 047 | 339 | 986 |
| G.6 | 5415 4665 2156 | 6815 0187 9868 | 9543 6781 5759 |
| G.5 | 7438 | 7018 | 1913 |
| G.4 | 12180 57617 97679 08444 58784 20616 70880 | 96606 31150 36724 23406 09728 96817 25427 | 80704 03274 71582 30688 96017 92943 41358 |
| G.3 | 78431 15045 | 20855 16817 | 29644 96207 |
| G.2 | 57734 | 03238 | 11496 |
| G.1 | 47206 | 11765 | 86913 |
| ĐB | 564554 | 760321 | 129839 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 6, 6 | 4, 7 |
| 1 | 5, 6, 7 | 5, 7, 7, 8 | 3, 3, 7 |
| 2 | 1, 4, 7, 8 | ||
| 3 | 1, 4, 8 | 8, 9 | 3, 9 |
| 4 | 4, 5, 7 | 3, 3, 4 | |
| 5 | 4, 6 | 0, 5 | 8, 9 |
| 6 | 5 | 5, 8 | |
| 7 | 9 | 4 | |
| 8 | 0, 0, 4, 6 | 7 | 1, 2, 6, 8 |
| 9 | 1 | 6 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.