Kết quả xổ số Chủ Nhật 16/03/2014
Miền Bắc
Đang quay · Trực tiếpKhung giờ quay: 18:10 – 18:40 · Hôm nay 03/11/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11KS 4KS 12KS 6KS 13KS 9KS |
| ĐB | 74446 |
| G.1 | 97971 |
| G.2 | 74724 08655 |
| G.3 | 10986 36994 23313 64210 48290 01411 |
| G.4 | 1316 3347 3790 4394 |
| G.5 | 9901 0271 7550 4214 9094 0665 |
| G.6 | 256 951 214 |
| G.7 | 00 13 98 34 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 0, 1, 5, 9, 9 | 0 |
| 1 | 0, 1, 3, 3, 4, 4, 6 | 0, 1, 5, 7, 7 | 1 |
| 2 | 4 | 2 | |
| 3 | 4 | 1, 1 | 3 |
| 4 | 6, 7 | 1, 1, 2, 3, 9, 9, 9 | 4 |
| 5 | 0, 1, 5, 6 | 5, 6 | 5 |
| 6 | 5 | 1, 4, 5, 8 | 6 |
| 7 | 1, 1 | 4 | 7 |
| 8 | 6 | 9 | 8 |
| 9 | 0, 0, 4, 4, 4, 8 | 9 |
Miền Bắc ngày 16/03/2014
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 46036 |
| G.1 | 41178 |
| G.2 | 45037 58318 |
| G.3 | 44087 53625 21639 18382 63385 47972 |
| G.4 | 8487 5138 8754 8717 |
| G.5 | 7157 7185 2570 3702 7548 2142 |
| G.6 | 867 103 176 |
| G.7 | 09 50 03 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 3, 9 | 5, 7 | 0 |
| 1 | 7, 8 | 9 | 1 |
| 2 | 5 | 0, 4, 7, 8 | 2 |
| 3 | 6, 7, 8, 9 | 0, 0 | 3 |
| 4 | 2, 8 | 5 | 4 |
| 5 | 0, 4, 7 | 2, 8, 8 | 5 |
| 6 | 7 | 3, 7 | 6 |
| 7 | 0, 2, 6, 8 | 1, 3, 5, 6, 8, 8 | 7 |
| 8 | 2, 5, 5, 7, 7 | 1, 3, 4, 7 | 8 |
| 9 | 1 | 0, 3 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 03(2) 09 | 0 | 50 70 |
| 1 | 17 18 | 1 | 91 |
| 2 | 25 | 2 | 02 42 72 82 |
| 3 | 36 37 38 39 | 3 | 03(2) |
| 4 | 42 48 | 4 | 54 |
| 5 | 50 54 57 | 5 | 25 85(2) |
| 6 | 67 | 6 | 36 76 |
| 7 | 70 72 76 78 | 7 | 17 37 57 67 87(2) |
| 8 | 82 85(2) 87(2) | 8 | 18 38 48 78 |
| 9 | 91 | 9 | 09 39 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 82951 04-10-2026 | ||||||
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 16/03/2014
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 03 ×2 09 |
| 1 | 17 18 |
| 2 | 25 |
| 3 | 36 37 38 39 |
| 4 | 42 48 |
| 5 | 50 54 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70 72 76 78 |
| 8 | 82 85 ×2 87 ×2 |
| 9 | 91 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 21 |
| 15 | 11 |
| 56 | 9 |
| 02 | 8 |
| 67 | 8 |
| 13 | 7 |
| 21 | 7 |
| 35 | 7 |
| 38 | 7 |
| 82 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 53 | 14 |
| 37 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 34 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 16/03/2014
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 84 | 18 |
| G.7 | 833 | 430 | 401 |
| G.6 | 6148 0156 4560 | 8484 1017 9529 | 8549 2003 2212 |
| G.5 | 3422 | 6394 | 1390 |
| G.4 | 23798 20369 01167 46723 85565 72850 03773 | 81456 40093 47342 56318 52763 96262 86820 | 08062 90737 25520 81329 59907 25924 45459 |
| G.3 | 05221 31947 | 34256 79377 | 30531 84243 |
| G.2 | 52519 | 04123 | 08758 |
| G.1 | 04794 | 59940 | 88746 |
| ĐB | 622482 | 634872 | 052931 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 7 | ||
| 1 | 9 | 7, 8 | 2, 8 |
| 2 | 1, 2, 3 | 0, 3, 9 | 0, 4, 9 |
| 3 | 3 | 0 | 1, 1, 7 |
| 4 | 7, 8 | 0, 2 | 3, 6, 9 |
| 5 | 0, 6, 8 | 6, 6 | 8, 9 |
| 6 | 0, 5, 7, 9 | 2, 3 | 2 |
| 7 | 3 | 2, 7 | |
| 8 | 2 | 4, 4 | |
| 9 | 4, 8 | 3, 4 | 0 |
Miền Trung ngày 16/03/2014
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 79 |
| G.7 | 366 | 555 |
| G.6 | 4626 0108 8952 | 2617 6712 5020 |
| G.5 | 8749 | 5166 |
| G.4 | 35150 57559 55662 82478 79918 45653 89035 | 08655 15057 19031 02561 32349 53358 08913 |
| G.3 | 82214 01512 | 16885 67024 |
| G.2 | 81426 | 25840 |
| G.1 | 07694 | 57662 |
| ĐB | 214360 | 734847 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 31/10/2026 |
Kết quả:
12
18
22
26
28
55
Số Power:
11
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 02/11/2026 |
1
04
553
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 02/11/2026 |
7499
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.