Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 41768 |
| G.1 | 78790 |
| G.2 | 89988 91322 |
| G.3 | 49751 99143 87704 87600 77264 03366 |
| G.4 | 8540 3623 5841 7284 |
| G.5 | 1756 2804 3208 1178 7342 1397 |
| G.6 | 878 895 648 |
| G.7 | 41 20 02 42 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 4, 4, 8 | 0, 2, 4, 9 | 0 |
| 1 | 4, 4, 5 | 1 | |
| 2 | 0, 2, 3 | 0, 2, 4, 4 | 2 |
| 3 | 2, 4 | 3 | |
| 4 | 0, 1, 1, 2, 2, 3, 8 | 0, 0, 6, 8 | 4 |
| 5 | 1, 6 | 9 | 5 |
| 6 | 4, 6, 8 | 5, 6 | 6 |
| 7 | 8, 8 | 9 | 7 |
| 8 | 4, 8 | 0, 4, 6, 7, 7, 8 | 8 |
| 9 | 0, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 04(2) 08 | 0 | 00 20 40 90 |
| 1 | — | 1 | 41(2) 51 |
| 2 | 20 22 23 | 2 | 02 22 42(2) |
| 3 | — | 3 | 23 43 |
| 4 | 40 41(2) 42(2) 43 48 | 4 | 04(2) 64 84 |
| 5 | 51 56 | 5 | 95 |
| 6 | 64 66 68 | 6 | 56 66 |
| 7 | 78(2) | 7 | 97 |
| 8 | 84 88 | 8 | 08 48 68 78(2) 88 |
| 9 | 90 95 97 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 04 ×2 08 |
| 1 | — |
| 2 | 20 22 23 |
| 3 | — |
| 4 | 40 41 ×2 42 ×2 43 48 |
| 5 | 51 56 |
| 6 | 64 66 68 |
| 7 | 78 ×2 |
| 8 | 84 88 |
| 9 | 90 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 39 | 14 |
| G.7 | 354 | 623 | 872 |
| G.6 | 9341 5484 5298 | 3323 3229 8909 | 5552 6619 2964 |
| G.5 | 3992 | 0632 | 4412 |
| G.4 | 70882 43752 82135 96726 98096 24943 77556 | 45778 99954 32836 68270 83698 82943 50496 | 71423 23833 05757 87887 55421 15846 04274 |
| G.3 | 75654 91658 | 94412 37142 | 13181 00823 |
| G.2 | 54170 | 63765 | 63122 |
| G.1 | 43654 | 20606 | 53392 |
| ĐB | 498483 | 577126 | 846914 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | ||
| 1 | 2 | 2, 4, 4, 9 | |
| 2 | 0, 6 | 3, 3, 6, 9 | 1, 2, 3, 3 |
| 3 | 5 | 2, 6, 9 | 3 |
| 4 | 1, 3 | 2, 3 | 6 |
| 5 | 2, 4, 4, 4, 6, 8 | 4 | 2, 7 |
| 6 | 5 | 4 | |
| 7 | 0 | 0, 8 | 2, 4 |
| 8 | 2, 3, 4 | 1, 7 | |
| 9 | 2, 6, 8 | 6, 8 | 2 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 19 | 29 |
| G.7 | 954 | 353 |
| G.6 | 0998 0463 1049 | 3168 6536 2553 |
| G.5 | 3541 | 0838 |
| G.4 | 72253 27057 78951 59194 51342 78134 24015 | 74031 97714 93074 61359 06426 25637 43515 |
| G.3 | 51421 48804 | 39650 41194 |
| G.2 | 28138 | 01373 |
| G.1 | 43822 | 77905 |
| ĐB | 965007 | 652735 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 5 |
| 1 | 5, 9 | 4, 5 |
| 2 | 1, 2 | 6, 9 |
| 3 | 4, 8 | 1, 5, 6, 7, 8 |
| 4 | 1, 2, 9 | |
| 5 | 1, 3, 4, 7 | 0, 3, 3, 9 |
| 6 | 3 | 8 |
| 7 | 3, 4 | |
| 8 | ||
| 9 | 4, 8 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.