Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchKhung giờ quay: 16:10 – 16:50 · Hôm nay 06/11/2026
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 65 | 17 |
| G.7 | 416 | 927 | 015 |
| G.6 | 3859 7005 7988 | 0979 1818 8072 | 0877 6838 0983 |
| G.5 | 2930 | 1435 | 8439 |
| G.4 | 29904 49110 55073 21084 10100 14920 86826 | 30388 29602 34164 41017 67947 04784 90330 | 04023 55225 00062 90636 93265 05243 70141 |
| G.3 | 63708 45963 | 01040 50402 | 38704 25442 |
| G.2 | 82056 | 66773 | 39045 |
| G.1 | 18867 | 13108 | 62299 |
| ĐB | 122483 | 836482 | 598254 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 5, 8 | 2, 2, 8 | 4 |
| 1 | 0, 6 | 7, 8 | 5, 7 |
| 2 | 0, 6 | 7 | 3, 5 |
| 3 | 0 | 0, 5 | 6, 8, 9 |
| 4 | 0, 7 | 1, 2, 3, 5 | |
| 5 | 6, 9 | 4 (giải đặc biệt) | |
| 6 | 3, 7 | 4, 5 | 2, 5 |
| 7 | 3 | 2, 3, 9 | 7 |
| 8 | 3 (giải đặc biệt), 4, 8, 8 | 2 (giải đặc biệt), 4, 8 | 3 |
| 9 | 9 |
Cập nhật lúc 16:40 08/05/2014
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 62885 |
| G.1 | 88860 |
| G.2 | 69483 83585 |
| G.3 | 27352 99932 74555 91117 68644 64452 |
| G.4 | 5827 2131 2224 1950 |
| G.5 | 2208 1743 6968 8892 0817 1458 |
| G.6 | 896 074 858 |
| G.7 | 50 69 14 88 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 5, 5, 6 | 0 |
| 1 | 4, 7, 7 | 3 | 1 |
| 2 | 4, 7 | 3, 5, 5, 9 | 2 |
| 3 | 1, 2 | 4, 8 | 3 |
| 4 | 3, 4 | 1, 2, 4, 7 | 4 |
| 5 | 0, 0, 2, 2, 5, 8, 8 | 5, 8 (giải đặc biệt), 8 | 5 |
| 6 | 0, 8, 9 | 9 | 6 |
| 7 | 4 | 1, 1, 2 | 7 |
| 8 | 3, 5 (giải đặc biệt), 5, 8 | 0, 5, 5, 6, 8 | 8 |
| 9 | 2, 6 | 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 11 | 36 |
| G.7 | 619 | 598 | 884 |
| G.6 | 0764 4939 4912 | 6033 2828 4362 | 1599 4371 6120 |
| G.5 | 6094 | 5347 | 5707 |
| G.4 | 87624 40806 90953 27501 08796 52207 50318 | 74989 26587 53208 73644 75305 90099 29981 | 01814 10588 16273 88811 96237 13533 12666 |
| G.3 | 60890 79037 | 52693 15565 | 24082 75015 |
| G.2 | 41563 | 72100 | 65408 |
| G.1 | 35880 | 61867 | 07481 |
| ĐB | 716722 | 577592 | 379023 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 7 | 0, 5, 8 | 7, 8 |
| 1 | 2, 8, 9 | 1 | 1, 4, 5 |
| 2 | 2 (giải đặc biệt), 4 | 8 | 0, 3 (giải đặc biệt) |
| 3 | 7, 9 | 3 | 3, 6, 7 |
| 4 | 4, 7 | ||
| 5 | 3 | ||
| 6 | 3, 4 | 2, 5, 7 | 6 |
| 7 | 1, 3 | ||
| 8 | 0 | 1, 7, 9 | 1, 2, 4, 8 |
| 9 | 0, 4, 4, 6 | 2 (giải đặc biệt), 3, 8, 9 | 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 99 | 95 |
| G.7 | 206 | 210 | 142 |
| G.6 | 6577 3674 2078 | 7822 5355 3489 | 0802 1319 6383 |
| G.5 | 6072 | 5821 | 0845 |
| G.4 | 16062 36100 58176 86839 33286 01055 49268 | 74394 50114 10160 49496 58235 64375 61499 | 63653 59743 50844 07921 31589 26786 84012 |
| G.3 | 73801 17100 | 05056 54681 | 65444 39082 |
| G.2 | 65679 | 41657 | 44952 |
| G.1 | 32039 | 30639 | 44438 |
| ĐB | 616646 | 333511 | 858538 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 1, 6 | 2 | |
| 1 | 0, 1 (giải đặc biệt), 4 | 2, 9 | |
| 2 | 1, 2 | 1 | |
| 3 | 9, 9 | 5, 9 | 8 (giải đặc biệt), 8 |
| 4 | 6 (giải đặc biệt) | 2, 3, 4, 4, 5 | |
| 5 | 5, 7 | 5, 6, 7 | 2, 3 |
| 6 | 2, 8 | 0 | |
| 7 | 2, 4, 6, 7, 8, 9 | 5 | |
| 8 | 6 | 1, 9 | 2, 3, 6, 9 |
| 9 | 4, 6, 9, 9 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.