Lịch xổ số Miền Trung ngày 05/11/2026: lịch quay và thống kê Thứ Năm
04/11/2026 20:00
Lịch quay Miền Trung dự kiến theo lịch ghi nhận cho ngày 05/11/2026, kèm thống kê lịch sử 30 ngày Thứ Năm gần nhất; không phải dự đoán kết quả.
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 19070 |
| G.1 | 93171 |
| G.2 | 43063 57822 |
| G.3 | 94432 13599 81635 80777 09580 81420 |
| G.4 | 9242 2809 7688 5108 |
| G.5 | 8780 9977 2299 9841 9224 6327 |
| G.6 | 927 974 755 |
| G.7 | 21 09 00 45 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8, 9, 9 | 0, 2, 7, 8, 8 | 0 |
| 1 | 2, 4, 7 | 1 | |
| 2 | 0, 1, 2, 4, 7, 7 | 2, 3, 4 | 2 |
| 3 | 2, 5 | 6 | 3 |
| 4 | 1, 2, 5 | 2, 7 | 4 |
| 5 | 5 | 3, 4, 5 | 5 |
| 6 | 3 | 6 | |
| 7 | 0, 1, 4, 7, 7 | 2, 2, 7, 7 | 7 |
| 8 | 0, 0, 8 | 0, 8 | 8 |
| 9 | 9, 9 | 0, 0, 9, 9 | 9 |
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 08 09(2) | 0 | 00 20 70 80(2) |
| 1 | — | 1 | 21 41 71 |
| 2 | 20 21 22 24 27(2) | 2 | 22 32 42 |
| 3 | 32 35 | 3 | 63 |
| 4 | 41 42 45 | 4 | 24 74 |
| 5 | 55 | 5 | 35 45 55 |
| 6 | 63 | 6 | — |
| 7 | 70 71 74 77(2) | 7 | 27(2) 77(2) |
| 8 | 80(2) 88 | 8 | 08 88 |
| 9 | 99(2) | 9 | 09(2) 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 08 09 ×2 |
| 1 | — |
| 2 | 20 21 22 24 27 ×2 |
| 3 | 32 35 |
| 4 | 41 42 45 |
| 5 | 55 |
| 6 | 63 |
| 7 | 70 71 74 77 ×2 |
| 8 | 80 ×2 88 |
| 9 | 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 37 | 73 | 81 |
| G.7 | 577 | 920 | 109 | 461 |
| G.6 | 2558 7964 6840 | 7247 5464 2982 | 1226 9714 3969 | 1847 5338 9164 |
| G.5 | 0705 | 5178 | 5607 | 1433 |
| G.4 | 51549 27235 22894 24313 88005 85514 92534 | 49272 52989 72198 31427 98227 77119 18502 | 45375 40211 40881 55233 34291 22938 62833 | 53518 14995 64165 52036 37323 18300 76044 |
| G.3 | 09564 21315 | 64614 72042 | 69304 35054 | 31366 42546 |
| G.2 | 45151 | 70580 | 76948 | 32050 |
| G.1 | 03180 | 13025 | 24224 | 66456 |
| ĐB | 081416 | 433016 | 824140 | 582916 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5, 5 | 2 | 4, 7, 9 | 0 |
| 1 | 3, 4, 5, 6 | 4, 6, 9 | 1, 4 | 6, 8 |
| 2 | 0 | 0, 5, 7, 7 | 4, 6 | 3 |
| 3 | 4, 5 | 7 | 3, 3, 8 | 3, 6, 8 |
| 4 | 0, 9 | 2, 7 | 0, 8 | 4, 6, 7 |
| 5 | 1, 8 | 4 | 0, 6 | |
| 6 | 4, 4 | 4 | 9 | 1, 4, 5, 6 |
| 7 | 7 | 2, 8 | 3, 5 | |
| 8 | 0 | 0, 2, 9 | 1 | 1 |
| 9 | 4 | 8 | 1 | 5 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 81 | 77 |
| G.7 | 159 | 497 | 327 |
| G.6 | 1970 9287 0044 | 8349 8112 1375 | 0712 8058 6740 |
| G.5 | 8522 | 1197 | 3466 |
| G.4 | 00580 18884 49502 41561 53822 25354 63829 | 69697 08735 39879 60683 20276 04479 78100 | 81750 13097 51463 64406 23365 76630 33317 |
| G.3 | 80271 64384 | 35717 99806 | 64256 51046 |
| G.2 | 32821 | 48098 | 21009 |
| G.1 | 32521 | 24930 | 85964 |
| ĐB | 850975 | 177611 | 700644 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 0, 6 | 6, 9 |
| 1 | 1, 2, 7 | 2, 7 | |
| 2 | 1, 1, 2, 2, 9 | 7 | |
| 3 | 0, 5 | 0 | |
| 4 | 4 | 9 | 0, 4, 6 |
| 5 | 4, 9 | 0, 6, 8 | |
| 6 | 1 | 3, 4, 5, 6 | |
| 7 | 0, 1, 5 | 5, 6, 9, 9 | 7 |
| 8 | 0, 4, 4, 6, 7 | 1, 3 | |
| 9 | 7, 7, 7, 8 | 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
04/11/2026 20:00
Lịch quay Miền Trung dự kiến theo lịch ghi nhận cho ngày 05/11/2026, kèm thống kê lịch sử 30 ngày Thứ Năm gần nhất; không phải dự đoán kết quả.
04/11/2026 20:00
Thống kê các đuôi hai số giải đặc biệt Miền Trung trong 30 kỳ gần nhất đến 04/11/2026; chỉ mô tả dữ liệu đã ghi nhận.
04/11/2026 20:00
Tổng hợp tần suất lô tô Miền Trung trong 30 kỳ quay gần nhất đến 04/11/2026, kèm số ngày xuất hiện và khoảng cách lịch sử.
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.