Thống kê cặp đảo lô tô Miền Trung 30 kỳ đến 04/11/2026
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 94239 |
| G.1 | 37521 |
| G.2 | 12230 45680 |
| G.3 | 84729 28023 09944 89730 29127 60309 |
| G.4 | 5348 3841 5166 8676 |
| G.5 | 4403 3840 8311 9315 6788 4213 |
| G.6 | 111 224 948 |
| G.7 | 10 21 94 65 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 1, 3, 3, 4, 8 | 0 |
| 1 | 0, 1, 1, 3, 5 | 1, 1, 2, 2, 4 | 1 |
| 2 | 1, 1, 3, 4, 7, 9 | 2 | |
| 3 | 0, 0, 9 | 0, 1, 2 | 3 |
| 4 | 0, 1, 4, 8, 8 | 2, 4, 9 | 4 |
| 5 | 1, 6 | 5 | |
| 6 | 5, 6 | 6, 7 | 6 |
| 7 | 6 | 2 | 7 |
| 8 | 0, 8 | 4, 4, 8 | 8 |
| 9 | 4 | 0, 2, 3 | 9 |
Đối chiếu 45 cặp đảo hai chữ số trong 30 kỳ Miền Trung gần nhất, gồm tổng lượt, số ngày có ít nhất một đầu và ngày có cả hai đầu.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 09 | 0 | 10 30(2) 40 80 |
| 1 | 10 11(2) 13 15 | 1 | 11(2) 21(2) 41 |
| 2 | 21(2) 23 24 27 29 | 2 | — |
| 3 | 30(2) 39 | 3 | 03 13 23 |
| 4 | 40 41 44 48(2) | 4 | 24 44 94 |
| 5 | — | 5 | 15 65 |
| 6 | 65 66 | 6 | 66 76 |
| 7 | 76 | 7 | 27 |
| 8 | 80 88 | 8 | 48(2) 88 |
| 9 | 94 | 9 | 09 29 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 09 |
| 1 | 10 11 ×2 13 15 |
| 2 | 21 ×2 23 24 27 29 |
| 3 | 30 ×2 39 |
| 4 | 40 41 44 48 ×2 |
| 5 | — |
| 6 | 65 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 88 |
| 9 | 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 23 |
| 15 | 13 |
| 21 | 9 |
| 38 | 9 |
| 82 | 9 |
| 19 | 8 |
| 66 | 8 |
| 93 | 8 |
| 30 | 7 |
| 39 | 7 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 75 | 14 |
| 24 | 13 |
| 34 | 13 |
| 37 | 12 |
| 53 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 86 | 11 |
| 88 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 39 | 62 |
| G.7 | 657 | 562 | 924 |
| G.6 | 1207 4424 7584 | 9769 2795 5066 | 8034 9927 2717 |
| G.5 | 6000 | 3077 | 4741 |
| G.4 | 68833 48195 79181 59407 98201 57837 07070 | 92924 19708 87706 59774 76548 24346 58466 | 62995 69138 74321 08016 65448 15156 89034 |
| G.3 | 18300 34954 | 44880 81261 | 72288 35106 |
| G.2 | 11443 | 88937 | 32671 |
| G.1 | 24372 | 26113 | 38495 |
| ĐB | 903644 | 339405 | 267213 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 1, 7, 7 | 5, 6, 8 | 6 |
| 1 | 5 | 3 | 3, 6, 7 |
| 2 | 4 | 4 | 1, 4, 7 |
| 3 | 3, 7 | 7, 9 | 4, 4, 8 |
| 4 | 3, 4 | 6, 8 | 1, 8 |
| 5 | 4, 7 | 6 | |
| 6 | 1, 2, 6, 6, 9 | 2 | |
| 7 | 0, 2 | 4, 7 | 1 |
| 8 | 1, 4 | 0 | 8 |
| 9 | 5 | 5 | 5, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 49 | 48 |
| G.7 | 530 | 442 |
| G.6 | 8889 6616 5189 | 1105 8494 7390 |
| G.5 | 2297 | 2136 |
| G.4 | 39420 80438 48026 98512 14750 51066 65325 | 83837 50805 07477 02970 72791 10210 50258 |
| G.3 | 82359 55490 | 74876 52281 |
| G.2 | 02963 | 35679 |
| G.1 | 28778 | 51534 |
| ĐB | 636512 | 494437 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 04/11/2026 |
1
72
244
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 04/11/2026 |
3800
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.