Kết quả xổ số Thứ Năm 19/06/2014
Miền Bắc ngày 19/06/2014
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 88244 |
| G.1 | 62354 |
| G.2 | 85194 15440 |
| G.3 | 16163 75308 36865 00353 05953 26055 |
| G.4 | 4047 0429 5767 7893 |
| G.5 | 9390 4959 5620 3972 0603 9823 |
| G.6 | 905 452 070 |
| G.7 | 26 29 81 25 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 8 | 2, 4, 7, 9 | 0 |
| 1 | 8 | 1 | |
| 2 | 0, 3, 5, 6, 9, 9 | 5, 7 | 2 |
| 3 | 0, 2, 5, 5, 6, 9 | 3 | |
| 4 | 0, 4, 7 | 4, 5, 9 | 4 |
| 5 | 2, 3, 3, 4, 5, 9 | 0, 2, 5, 6 | 5 |
| 6 | 3, 5, 7 | 2 | 6 |
| 7 | 0, 2 | 4, 6 | 7 |
| 8 | 1 | 0 | 8 |
| 9 | 0, 3, 4 | 2, 2, 5 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 05 08 | 0 | 20 40 70 90 |
| 1 | — | 1 | 81 |
| 2 | 20 23 25 26 29(2) | 2 | 52 72 |
| 3 | — | 3 | 03 23 53(2) 63 93 |
| 4 | 40 44 47 | 4 | 44 54 94 |
| 5 | 52 53(2) 54 55 59 | 5 | 05 25 55 65 |
| 6 | 63 65 67 | 6 | 26 |
| 7 | 70 72 | 7 | 47 67 |
| 8 | 81 | 8 | 08 |
| 9 | 90 93 94 | 9 | 29(2) 59 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 19/06/2014
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 08 |
| 1 | — |
| 2 | 20 23 25 26 29 ×2 |
| 3 | — |
| 4 | 40 44 47 |
| 5 | 52 53 ×2 54 55 59 |
| 6 | 63 65 67 |
| 7 | 70 72 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90 93 94 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 19/06/2014
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 74 | 25 |
| G.7 | 094 | 084 | 405 |
| G.6 | 0412 3815 6562 | 9709 5757 7116 | 3694 2883 6495 |
| G.5 | 8860 | 9877 | 0060 |
| G.4 | 98250 32840 58708 69523 45027 15717 98661 | 84132 96271 66232 49460 39414 37277 76050 | 18948 31552 86882 59254 59452 02761 87374 |
| G.3 | 73469 20542 | 86856 44415 | 19621 61269 |
| G.2 | 40771 | 49088 | 05216 |
| G.1 | 23643 | 30952 | 39484 |
| ĐB | 656144 | 853104 | 611365 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 4, 9 | 5 |
| 1 | 2, 5, 7 | 4, 5, 6 | 6 |
| 2 | 3, 7 | 1, 5 | |
| 3 | 2, 2 | ||
| 4 | 0, 2, 3, 4 | 8 | |
| 5 | 0 | 0, 2, 6, 7 | 2, 2, 4 |
| 6 | 0, 1, 2, 9 | 0 | 0, 1, 5, 9 |
| 7 | 1, 7 | 1, 4, 7, 7 | 4 |
| 8 | 4, 8 | 2, 3, 4 | |
| 9 | 4 | 4, 5 |
Miền Trung ngày 19/06/2014
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 18 | 96 |
| G.7 | 135 | 778 | 249 |
| G.6 | 9101 8603 3455 | 2333 6748 6366 | 0956 0808 6155 |
| G.5 | 3109 | 1121 | 0172 |
| G.4 | 56971 05278 40877 36383 24151 23054 80982 | 88152 95800 33866 26614 90875 03655 96756 | 45579 15311 42480 19703 50192 62552 12416 |
| G.3 | 59430 74802 | 67063 01343 | 03060 68646 |
| G.2 | 59042 | 03238 | 31480 |
| G.1 | 02622 | 77440 | 84922 |
| ĐB | 447261 | 881636 | 971576 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 3, 9 | 0 | 3, 8 |
| 1 | 4, 8 | 1, 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 2 |
| 3 | 0, 5 | 3, 6, 8 | |
| 4 | 2 | 0, 3, 8 | 6, 9 |
| 5 | 1, 4, 5 | 2, 5, 6 | 2, 5, 6 |
| 6 | 1, 2 | 3, 6, 6 | 0 |
| 7 | 1, 7, 8 | 5, 8 | 2, 6, 9 |
| 8 | 2, 3 | 0, 0 | |
| 9 | 2, 6 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.