Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:45 05/07/2014
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 50815 |
| G.1 | 27438 |
| G.2 | 12540 09435 |
| G.3 | 27285 68824 28965 34652 86934 79493 |
| G.4 | 8942 6120 4195 6972 |
| G.5 | 3738 7041 8288 5528 6721 1074 |
| G.6 | 513 034 779 |
| G.7 | 63 31 09 80 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 4, 8 | 0 |
| 1 | 3, 5 | 2, 3, 4 | 1 |
| 2 | 0, 1, 4, 8 | 4, 5, 7 | 2 |
| 3 | 1, 4, 4, 5, 8, 8 | 1, 6, 9 | 3 |
| 4 | 0, 1, 2 | 2, 3, 3, 7 | 4 |
| 5 | 2 | 1, 3, 6, 8, 9 | 5 |
| 6 | 3, 5 | 6 | |
| 7 | 2, 4, 9 | 7 | |
| 8 | 0, 5, 8 | 2, 3, 3, 8 | 8 |
| 9 | 3, 5 | 0, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 20 40 80 |
| 1 | 13 15 | 1 | 21 31 41 |
| 2 | 20 21 24 28 | 2 | 42 52 72 |
| 3 | 31 34(2) 35 38(2) | 3 | 13 63 93 |
| 4 | 40 41 42 | 4 | 24 34(2) 74 |
| 5 | 52 | 5 | 15 35 65 85 95 |
| 6 | 63 65 | 6 | — |
| 7 | 72 74 79 | 7 | — |
| 8 | 80 85 88 | 8 | 28 38(2) 88 |
| 9 | 93 95 | 9 | 09 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 13 15 |
| 2 | 20 21 24 28 |
| 3 | 31 34 ×2 35 38 ×2 |
| 4 | 40 41 42 |
| 5 | 52 |
| 6 | 63 65 |
| 7 | 72 74 79 |
| 8 | 80 85 88 |
| 9 | 93 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 44 | 57 | 87 |
| G.7 | 633 | 672 | 423 | 917 |
| G.6 | 8546 5775 7768 | 9490 4485 9855 | 5009 7615 0874 | 9171 9082 9248 |
| G.5 | 4623 | 2386 | 5729 | 0614 |
| G.4 | 89593 35571 11962 72864 09636 75544 94644 | 15051 27424 46492 06943 24415 41158 85411 | 94998 44234 72709 43132 61872 48035 11734 | 19891 98301 16071 68963 49553 72272 48053 |
| G.3 | 75058 93414 | 29661 13878 | 31430 69533 | 72696 13463 |
| G.2 | 50922 | 81542 | 27688 | 46467 |
| G.1 | 25856 | 01312 | 85667 | 55665 |
| ĐB | 366006 | 656018 | 215266 | 286746 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 9, 9 | 1 | |
| 1 | 4 | 1, 2, 5, 8 | 5 | 4, 7 |
| 2 | 2, 3 | 4 | 3, 9 | |
| 3 | 3, 6 | 0, 2, 3, 4, 4, 5 | ||
| 4 | 4, 4, 6 | 2, 3, 4 | 6, 8 | |
| 5 | 6, 8, 9 | 1, 5, 8 | 7 | 3, 3 |
| 6 | 2, 4, 8 | 1 | 6, 7 | 3, 3, 5, 7 |
| 7 | 1, 5 | 2, 8 | 2, 4 | 1, 1, 2 |
| 8 | 5, 6 | 8 | 2, 7 | |
| 9 | 3 | 0, 2 | 8 | 1, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 58 | 48 |
| G.7 | 050 | 917 | 745 |
| G.6 | 5783 1834 6306 | 0810 8202 1934 | 1622 9305 0618 |
| G.5 | 9952 | 5364 | 1407 |
| G.4 | 89235 65858 13717 68459 16882 40237 44115 | 92555 97460 59533 07302 68947 82235 65552 | 40520 18279 94477 74830 21706 98017 35391 |
| G.3 | 41033 38022 | 33284 68781 | 70998 27730 |
| G.2 | 67287 | 78538 | 25215 |
| G.1 | 64863 | 74399 | 55159 |
| ĐB | 369981 | 011149 | 061902 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 2, 2 | 2, 5, 6, 7 |
| 1 | 5, 6, 7 | 0, 7 | 5, 7, 8 |
| 2 | 2 | 0, 2 | |
| 3 | 3, 4, 5, 7 | 3, 4, 5, 8 | 0, 0 |
| 4 | 7, 9 | 5, 8 | |
| 5 | 0, 2, 8, 9 | 2, 5, 8 | 9 |
| 6 | 3 | 0, 4 | |
| 7 | 7, 9 | ||
| 8 | 1, 2, 3, 7 | 1, 4 | |
| 9 | 9 | 1, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.