Kết quả xổ số Thứ Bảy 12/07/2014
Miền Bắc ngày 12/07/2014
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 13146 |
| G.1 | 44461 |
| G.2 | 99957 25545 |
| G.3 | 27818 28870 49006 00900 70447 66245 |
| G.4 | 2440 1286 7977 5011 |
| G.5 | 8310 2084 9301 9783 2162 8696 |
| G.6 | 596 395 093 |
| G.7 | 10 49 60 41 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 6 | 0, 1, 1, 4, 6, 7 | 0 |
| 1 | 0, 0, 1, 8 | 0, 1, 4, 6 | 1 |
| 2 | 6 | 2 | |
| 3 | 8, 9 | 3 | |
| 4 | 0, 1, 5, 5, 6, 7, 9 | 8 | 4 |
| 5 | 7 | 4, 4, 9 | 5 |
| 6 | 0, 1, 2 | 0, 4, 8, 9, 9 | 6 |
| 7 | 0, 7 | 4, 5, 7 | 7 |
| 8 | 3, 4, 6 | 1 | 8 |
| 9 | 3, 5, 6, 6 | 4 | 9 |
Lô tô Miền Bắc
| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 06 | 0 | 00 10(2) 40 60 70 |
| 1 | 10(2) 11 18 | 1 | 01 11 41 61 |
| 2 | — | 2 | 62 |
| 3 | — | 3 | 83 93 |
| 4 | 40 41 45(2) 46 47 49 | 4 | 84 |
| 5 | 57 | 5 | 45(2) 95 |
| 6 | 60 61 62 | 6 | 06 46 86 96(2) |
| 7 | 70 77 | 7 | 47 57 77 |
| 8 | 83 84 86 | 8 | 18 |
| 9 | 93 95 96(2) | 9 | 49 |
Thống kê giải đặc biệt Miền Bắc 30 ngày gần nhất
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19654 05-10-2026 | 12554 06-10-2026 | 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 |
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 |
Sổ đầu đuôi XSMB ngày 12/07/2014
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 06 |
| 1 | 10 ×2 11 18 |
| 2 | — |
| 3 | — |
| 4 | 40 41 45 ×2 46 47 49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60 61 62 |
| 7 | 70 77 |
| 8 | 83 84 86 |
| 9 | 93 95 96 ×2 |
Thống kê lô Miền Bắc
Lô gan (top 10)
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 22 |
| 15 | 12 |
| 02 | 9 |
| 67 | 9 |
| 21 | 8 |
| 35 | 8 |
| 38 | 8 |
| 82 | 8 |
| 19 | 7 |
| 66 | 7 |
Lô về nhiều (top 10)
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 24 | 12 |
| 37 | 12 |
| 06 | 11 |
| 14 | 11 |
| 45 | 11 |
| 59 | 11 |
| 66 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
Miền Nam ngày 12/07/2014
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 49 | 23 | 20 | 59 |
| G.7 | 917 | 584 | 987 | 871 |
| G.6 | 9406 0841 1165 | 0605 2525 7143 | 9105 5422 6864 | 6706 5518 3467 |
| G.5 | 5377 | 2867 | 5829 | 0891 |
| G.4 | 78874 63587 51658 98692 96938 76982 11693 | 90980 22504 81634 54283 90715 70040 07035 | 99033 22857 18303 58544 50149 90777 06196 | 13211 04583 91321 03457 11259 30055 64502 |
| G.3 | 11284 11597 | 02017 48889 | 60944 73282 | 92451 31685 |
| G.2 | 64633 | 61217 | 31871 | 92766 |
| G.1 | 57505 | 33444 | 15859 | 46690 |
| ĐB | 767339 | 283934 | 964648 | 389009 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 4, 5 | 3, 5 | 2, 6, 9 |
| 1 | 7 | 5, 7, 7 | 1, 8 | |
| 2 | 3, 5 | 0, 2, 9 | 1 | |
| 3 | 3, 8, 9 | 4, 4, 5 | 3 | |
| 4 | 1, 9 | 0, 3, 4 | 4, 4, 8, 9 | |
| 5 | 8 | 7, 9 | 1, 5, 7, 9, 9 | |
| 6 | 5 | 7 | 4 | 6, 7 |
| 7 | 4, 7 | 1, 7 | 1 | |
| 8 | 2, 4, 7 | 0, 3, 4, 9 | 2, 7 | 3, 5 |
| 9 | 2, 3, 7 | 6 | 0, 1 |
Miền Trung ngày 12/07/2014
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 34 | 02 |
| G.7 | 596 | 873 | 176 |
| G.6 | 3191 4624 0836 | 2162 5762 1391 | 1000 7705 2924 |
| G.5 | 3587 | 5074 | 2864 |
| G.4 | 80041 75058 58430 64499 87654 65772 59909 | 42941 78793 65317 62639 62121 67729 56984 | 63255 82378 17023 31426 98549 65720 62059 |
| G.3 | 71331 05446 | 38356 34327 | 97567 02388 |
| G.2 | 07699 | 50105 | 54451 |
| G.1 | 69796 | 69098 | 08991 |
| ĐB | 023659 | 581408 | 246276 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5, 8 | 0, 2, 5 |
| 1 | 7 | ||
| 2 | 4 | 1, 7, 9 | 0, 3, 4, 6 |
| 3 | 0, 1, 2, 6 | 4, 9 | |
| 4 | 1, 6 | 1 | 9 |
| 5 | 4, 8, 9 | 6 | 1, 5, 9 |
| 6 | 2, 2 | 4, 7 | |
| 7 | 2 | 3, 4 | 6, 6, 8 |
| 8 | 7 | 4 | 8 |
| 9 | 1, 6, 6, 9, 9 | 1, 3, 8 | 1 |
Kết quả các ngày gần đây
Vietlott, Điện toán, Thần tài
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 01/11/2026 |
05
09
17
18
34
36
|
| Power 6/55 | 03/11/2026 |
Kết quả:
10
22
31
39
43
54
Số Power:
14
|
| Max 3D | 02/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
764
109
Giải nhì:
789
843
033
000
Giải ba:
118
947
276
069
356
706
Khuyến khích:
111
326
994
299
937
438
811
853
|
| Điện toán 123 | 03/11/2026 |
7
93
141
|
| Điện toán 6x36 | 31/10/2026 |
02
07
24
29
30
34
|
| Thần tài | 03/11/2026 |
4419
|
Chuyên mục xổ số
Kết quả xổ số
Xổ số Vietlott
Thống kê xổ số
Câu hỏi thường gặp
Kết quả xổ số được cập nhật ở đâu?
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Lịch quay xổ số các miền như thế nào?
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Làm sao để tra cứu kết quả cũ?
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin trên trang có chính xác không?
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
Xem kết quả xổ số hôm nay
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.